(Top Banner Ad)
transportation engineering
C1
noun C1 Kỹ thuật

transportation engineering

UK: /ˌtrænzpɔːˈteɪʃən ˌɛndʒɪˈnɪərɪŋ/ • US: /ˌtrænspərˈteɪʃən ˌɛndʒɪˈnɪərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kỹ thuật giao thông vận tải công trình giao thông
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of civil engineering that focuses on the planning, design, operation, and maintenance of transportation systems and infrastructure.

Vietnamese Meaning

Một nhánh của kỹ thuật xây dựng tập trung vào việc lập kế hoạch, thiết kế, vận hành và bảo trì các hệ thống và cơ sở hạ tầng giao thông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Transportation engineering is crucial for the development of sustainable urban areas."

    "Kỹ thuật giao thông vận tải đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển của các khu đô thị bền vững."

  • "She has a degree in transportation engineering."

    "Cô ấy có bằng về kỹ thuật giao thông vận tải."

  • "The conference focused on the latest advancements in transportation engineering."

    "Hội nghị tập trung vào những tiến bộ mới nhất trong kỹ thuật giao thông vận tải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transport sự vận chuyển, phương tiện vận tải
Verb transport vận chuyển, chuyên chở
Adjective transportable có thể vận chuyển được
Noun transporter người/phương tiện vận chuyển
Noun engineer kỹ sư
Verb engineer thiết kế, xây dựng (cái gì đó một cách khéo léo)
Noun engineering ngành kỹ thuật, công việc kỹ sư
Noun engine động cơ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans- (across) + portare (to carry) -> roots of 'transportation'
Latin
ingenium (innate quality, invention) -> root of 'engineering'
Old French
engigneor (constructor, engineer) -> precursor to 'engineer'
English
transportation (emerges as a term for carrying across)
English
engineering (emerges as a field of applying ingenuity)
Modern English
transportation engineering (compound term)

Nguồn gốc của "Kỹ thuật Giao thông"

Cụm từ "transportation engineering" (kỹ thuật giao thông) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. "Transportation" (vận tải) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'trans-' (qua, xuyên qua) và 'portare' (mang, chở), ý chỉ việc di chuyển người hoặc vật qua một khoảng cách. "Engineering" (kỹ thuật) lại xuất phát từ tiếng Latinh 'ingenium', có nghĩa là tài năng bẩm sinh, đặc biệt là khả năng sáng tạo và giải quyết vấn đề. Từ đó phát triển thành "engineer" (kỹ sư), người áp dụng kiến thức khoa học để thiết kế và xây dựng. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo nên một lĩnh vực chuyên môn về thiết kế, quy hoạch, vận hành và bảo trì hệ thống giao thông hiệu quả và an toàn.

Usage Note

Transportation engineering bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau của giao thông, từ đường bộ, đường sắt, hàng không đến đường thủy. Nó nhấn mạnh vào việc đảm bảo an toàn, hiệu quả và bền vững của các hệ thống giao thông.

Prepositions

in for of

‘In’ dùng để chỉ lĩnh vực hoạt động (e.g., in transportation engineering). ‘For’ dùng để chỉ mục đích (e.g., solutions for transportation engineering challenges). ‘Of’ dùng để chỉ thuộc tính (e.g., the principles of transportation engineering).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + transportation engineering
  • study study transportation engineering
    (nghiên cứu/học kỹ thuật giao thông)
  • practice practice transportation engineering
    (thực hành/làm việc trong kỹ thuật giao thông)
  • advance advance transportation engineering
    (phát triển kỹ thuật giao thông)
Noun + transportation engineering
  • field of field of transportation engineering
    (lĩnh vực kỹ thuật giao thông)
  • principles of principles of transportation engineering
    (các nguyên lý của kỹ thuật giao thông)
  • department of department of transportation engineering
    (khoa/bộ môn kỹ thuật giao thông)

Idioms

  • Pioneer in transportation engineering

    Người tiên phong trong kỹ thuật giao thông

    "Dr. Smith is considered a pioneer in transportation engineering for his work on high-speed rail."

    (Tiến sĩ Smith được coi là người tiên phong trong kỹ thuật giao thông nhờ công trình của ông về đường sắt cao tốc.)

  • Cutting-edge transportation engineering solutions

    Các giải pháp kỹ thuật giao thông tiên tiến nhất

    "The company specializes in providing cutting-edge transportation engineering solutions for smart cities."

    (Công ty chuyên cung cấp các giải pháp kỹ thuật giao thông tiên tiến nhất cho các thành phố thông minh.)

  • Fundamentals of transportation engineering

    Các kiến thức cơ bản/nền tảng của kỹ thuật giao thông

    "Students in their first year learn the fundamentals of transportation engineering."

    (Sinh viên năm nhất sẽ học các kiến thức cơ bản về kỹ thuật giao thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transportation engineering

noun
Lật mặt

Một nhánh của kỹ thuật xây dựng tập trung vào việc lập kế hoạch, thiết kế, vận hành và bảo trì các hệ thống và cơ sở hạ tầng giao thông.

"Transportation engineering is crucial for the development of sustainable urban areas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transportation engineering".

Tác động đến Cuộc sống Đô thị và Phát triển Bền vững

Kỹ thuật giao thông đóng vai trò cốt lõi trong việc hình thành và phát triển các thành phố hiện đại. Nó không chỉ giúp con người và hàng hóa di chuyển dễ dàng hơn mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng không khí, tiếng ồn và khả năng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu. Các kỹ sư giao thông ngày nay đang nỗ lực thiết kế các hệ thống bền vững hơn, khuyến khích sử dụng giao thông công cộng, xe đạp và đi bộ để giảm tắc nghẽn và ô nhiễm, góp phần tạo nên những đô thị đáng sống hơn.

Động lực thúc đẩy Kinh tế và Kết nối Toàn cầu

Từ xa xưa, các tuyến đường bộ, đường thủy đã là huyết mạch của thương mại và phát triển. Ngày nay, kỹ thuật giao thông tiếp tục là nền tảng của nền kinh tế toàn cầu, cho phép chuỗi cung ứng hoạt động hiệu quả, thúc đẩy du lịch và kết nối các quốc gia. Các dự án cơ sở hạ tầng giao thông quy mô lớn như đường cao tốc, cảng biển và sân bay không chỉ tạo ra hàng triệu việc làm mà còn mở ra cơ hội kinh doanh mới, giảm chi phí vận chuyển và tăng cường khả năng cạnh tranh kinh tế cho một quốc gia.