traffic control
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Traffic control'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Sự điều khiển và giám sát luồng giao thông của các phương tiện (xe cộ, máy bay) để đảm bảo an toàn và hiệu quả.
Definition (English Meaning)
The regulation and supervision of the movement of vehicles or aircraft to ensure safety and efficiency.
Ví dụ Thực tế với 'Traffic control'
-
"Air traffic control is essential for the safety of air travel."
"Kiểm soát không lưu là yếu tố thiết yếu cho sự an toàn của các chuyến bay."
-
"The new traffic control system has reduced accidents by 20%."
"Hệ thống điều khiển giao thông mới đã giảm tai nạn 20%."
-
"Effective traffic control is crucial during rush hour."
"Điều khiển giao thông hiệu quả là rất quan trọng trong giờ cao điểm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Traffic control'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: traffic control
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Traffic control'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chỉ hệ thống hoặc quá trình điều phối giao thông, bao gồm việc sử dụng đèn tín hiệu, biển báo, hướng dẫn của nhân viên điều khiển giao thông. Khác với 'traffic management' là quản lý giao thông nói chung, còn 'traffic control' nhấn mạnh vào sự điều khiển trực tiếp để tránh tắc nghẽn và tai nạn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'Traffic control of': Điều khiển giao thông của một khu vực cụ thể (ví dụ: 'traffic control of the airport'). 'Traffic control in': Điều khiển giao thông trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: 'traffic control in urban areas').
Ngữ pháp ứng dụng với 'Traffic control'
Rule: sentence-conditionals-second
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
If the city invested more in traffic control, there would be fewer accidents.
|
Nếu thành phố đầu tư nhiều hơn vào việc kiểm soát giao thông, sẽ có ít tai nạn hơn. |
| Phủ định |
If there weren't traffic control measures in place, the city wouldn't function smoothly.
|
Nếu không có các biện pháp kiểm soát giao thông tại chỗ, thành phố sẽ không hoạt động trơn tru. |
| Nghi vấn |
Would traffic flow improve if the city implemented more advanced traffic control systems?
|
Liệu lưu lượng giao thông có được cải thiện nếu thành phố triển khai các hệ thống kiểm soát giao thông tiên tiến hơn không? |
Rule: tenses-present-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The city council has been considering new traffic control measures to reduce congestion.
|
Hội đồng thành phố đã và đang xem xét các biện pháp kiểm soát giao thông mới để giảm tắc nghẽn. |
| Phủ định |
The government hasn't been implementing effective traffic control strategies in rural areas.
|
Chính phủ đã không thực hiện các chiến lược kiểm soát giao thông hiệu quả ở các vùng nông thôn. |
| Nghi vấn |
Has the transportation department been improving traffic control systems recently?
|
Bộ giao thông vận tải có đang cải thiện hệ thống kiểm soát giao thông gần đây không? |