(Top Banner Ad)
traffic control
B2
Danh từ B2 Giao thông vận tải

traffic control

UK: /ˈtræfɪk kənˈtrəʊl/ • US: /ˈtræfɪk kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

kiểm soát giao thông điều khiển giao thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The regulation and supervision of the movement of vehicles or aircraft to ensure safety and efficiency.

Vietnamese Meaning

Sự điều khiển và giám sát luồng giao thông của các phương tiện (xe cộ, máy bay) để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Air traffic control is essential for the safety of air travel."

    "Kiểm soát không lưu là yếu tố thiết yếu cho sự an toàn của các chuyến bay."

  • "The new traffic control system has reduced accidents by 20%."

    "Hệ thống điều khiển giao thông mới đã giảm tai nạn 20%."

  • "Effective traffic control is crucial during rush hour."

    "Điều khiển giao thông hiệu quả là rất quan trọng trong giờ cao điểm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun traffic giao thông, sự đi lại
Verb traffic buôn bán trái phép (hàng hóa, ma túy...)
Noun control sự kiểm soát, quyền điều khiển
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun traffic controller người điều khiển giao thông, kiểm soát viên không lưu
Adjective controlled đã được kiểm soát, được điều tiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old Italian
traffico
Late Middle English
controlle
Modern English
traffic control

Nguồn gốc của 'Traffic'

Từ 'traffic' có nguồn gốc từ tiếng Ý cổ 'traffico', liên quan đến việc buôn bán và di chuyển hàng hóa, người và phương tiện. Nó phản ánh ý tưởng về sự lưu thông và vận chuyển.

Nguồn gốc của 'Control'

Từ 'control' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'controle', ban đầu có nghĩa là một bản sao sổ sách dùng để kiểm tra tài khoản. Ý nghĩa của nó dần phát triển thành 'kiểm tra' và 'điều chỉnh', 'quản lý'.

Sự kết hợp của 'Traffic Control'

Cụm từ 'traffic control' là sự kết hợp của hai từ này, mô tả hành động điều tiết và quản lý sự di chuyển của các phương tiện và người đi bộ để đảm bảo an toàn và thông suốt. Nó là một thuật ngữ hiện đại xuất hiện khi giao thông trở nên phức tạp.

Usage Note

Chỉ hệ thống hoặc quá trình điều phối giao thông, bao gồm việc sử dụng đèn tín hiệu, biển báo, hướng dẫn của nhân viên điều khiển giao thông. Khác với 'traffic management' là quản lý giao thông nói chung, còn 'traffic control' nhấn mạnh vào sự điều khiển trực tiếp để tránh tắc nghẽn và tai nạn.

Prepositions

of in

'Traffic control of': Điều khiển giao thông của một khu vực cụ thể (ví dụ: 'traffic control of the airport'). 'Traffic control in': Điều khiển giao thông trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: 'traffic control in urban areas').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traffic control
  • effective effective traffic control
    (kiểm soát giao thông hiệu quả)
  • strict strict traffic control
    (kiểm soát giao thông chặt chẽ)
  • manual manual traffic control
    (kiểm soát giao thông thủ công)
  • air air traffic control
    (kiểm soát không lưu)
Verb + traffic control
  • implement implement traffic control
    (áp dụng/thực hiện kiểm soát giao thông)
  • manage manage traffic control
    (quản lý kiểm soát giao thông)
  • improve improve traffic control
    (cải thiện kiểm soát giao thông)
  • enforce enforce traffic control
    (thực thi/áp dụng kiểm soát giao thông)
Noun + traffic control
  • system traffic control system
    (hệ thống kiểm soát giao thông)
  • measures traffic control measures
    (các biện pháp kiểm soát giao thông)
  • problems traffic control problems
    (các vấn đề kiểm soát giao thông)

Idioms

  • air traffic control

    kiểm soát không lưu (hệ thống và những người điều phối máy bay)

    "Air traffic control guided the plane safely through the storm."

    (Kiểm soát không lưu đã hướng dẫn máy bay an toàn vượt qua cơn bão.)

  • traffic control system

    hệ thống kiểm soát giao thông (bao gồm đèn tín hiệu, camera, biển báo...)

    "The city invested in a new intelligent traffic control system to reduce congestion."

    (Thành phố đã đầu tư vào một hệ thống kiểm soát giao thông thông minh mới để giảm ùn tắc.)

  • traffic control officer

    cán bộ/sĩ quan điều khiển giao thông (thường là cảnh sát giao thông)

    "A traffic control officer was directing vehicles after the accident."

    (Một cán bộ điều khiển giao thông đang hướng dẫn phương tiện sau vụ tai nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traffic control

Danh từ
Lật mặt

Sự điều khiển và giám sát luồng giao thông của các phương tiện (xe cộ, máy bay) để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

"Air traffic control is essential for the safety of air travel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the city invested more in traffic control, there would be fewer accidents.
Nếu thành phố đầu tư nhiều hơn vào việc kiểm soát giao thông, sẽ có ít tai nạn hơn.
Phủ định
If there weren't traffic control measures in place, the city wouldn't function smoothly.
Nếu không có các biện pháp kiểm soát giao thông tại chỗ, thành phố sẽ không hoạt động trơn tru.
Nghi vấn
Would traffic flow improve if the city implemented more advanced traffic control systems?
Liệu lưu lượng giao thông có được cải thiện nếu thành phố triển khai các hệ thống kiểm soát giao thông tiên tiến hơn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council has been considering new traffic control measures to reduce congestion.
Hội đồng thành phố đã và đang xem xét các biện pháp kiểm soát giao thông mới để giảm tắc nghẽn.
Phủ định
The government hasn't been implementing effective traffic control strategies in rural areas.
Chính phủ đã không thực hiện các chiến lược kiểm soát giao thông hiệu quả ở các vùng nông thôn.
Nghi vấn
Has the transportation department been improving traffic control systems recently?
Bộ giao thông vận tải có đang cải thiện hệ thống kiểm soát giao thông gần đây không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city used to rely on manual traffic control before the automated system was installed.
Thành phố từng dựa vào kiểm soát giao thông thủ công trước khi hệ thống tự động được lắp đặt.
Phủ định
They didn't use to have any traffic control in this rural area; it was complete chaos.
Họ đã từng không có bất kỳ sự kiểm soát giao thông nào ở khu vực nông thôn này; nó hoàn toàn hỗn loạn.
Nghi vấn
Did they use to implement stricter traffic control measures during rush hour?
Họ đã từng thực hiện các biện pháp kiểm soát giao thông nghiêm ngặt hơn trong giờ cao điểm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traffic control".

Sự ra đời của đèn giao thông

Ý tưởng kiểm soát giao thông đã xuất hiện từ lâu, nhưng đèn giao thông điện hiện đại đầu tiên được lắp đặt ở Cleveland, Ohio (Mỹ) vào năm 1914. Trước đó, người ta sử dụng cờ hiệu, biển báo quay tay, và thậm chí cả đèn khí đốt để điều tiết. Sự phát triển này đã cách mạng hóa cách chúng ta quản lý dòng chảy giao thông đô thị.

Công nghệ trong kiểm soát giao thông hiện đại

Trong các thành phố hiện đại, kiểm soát giao thông không chỉ dựa vào đèn tín hiệu và cảnh sát mà còn sử dụng công nghệ cao. Hệ thống giám sát bằng camera, cảm biến dưới lòng đường, trí tuệ nhân tạo (AI) và phân tích dữ liệu lớn giúp tối ưu hóa luồng giao thông theo thời gian thực, giảm tắc nghẽn và tai nạn, tạo ra các thành phố thông minh hơn.