(Top Banner Ad)
traffic hazard
B2
Danh từ B2 Giao thông vận tải

traffic hazard

UK: /ˈtræfɪk ˈhæzəd/ • US: /ˈtræfɪk ˈhæzərd/

Nghĩa tiếng Việt

mối nguy hiểm giao thông nguy cơ giao thông hiểm họa giao thông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A danger to vehicles or pedestrians on a public road.

Vietnamese Meaning

Một mối nguy hiểm đối với xe cộ hoặc người đi bộ trên đường công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fallen tree was a major traffic hazard."

    "Cây đổ là một mối nguy hiểm giao thông lớn."

  • "Icy roads are a traffic hazard."

    "Đường đóng băng là một mối nguy hiểm giao thông."

  • "Construction work can create traffic hazards."

    "Công trình xây dựng có thể tạo ra những mối nguy hiểm giao thông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun traffic giao thông, sự đi lại, sự vận chuyển
Verb traffic buôn bán (hàng cấm, trái phép); đi lại, vận chuyển
Noun trafficker người buôn bán (trái phép)
Noun hazard mối nguy hiểm, sự rủi ro
Verb hazard liều mình, mạo hiểm; đặt vào tình thế nguy hiểm
Adjective hazardous nguy hiểm, đầy rủi ro
Noun hazardousness tính chất nguy hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
tafrīq (distribution)
Italian
trafficare (to trade)
Italian
traffico (trade, traffic)
Old French
trafic
English
traffic (16th C.)
Arabic
az-zahr (the dice)
Old French
hasart (game of dice)
Middle English
hasard
English
hazard (14th C.)
English
traffic hazard (20th C. compound)

Nguồn gốc của 'Traffic' (Giao thông)

Từ 'traffic' (giao thông) có nguồn gốc thú vị từ tiếng Ý 'traffico', ban đầu có nghĩa là 'thương mại' hoặc 'buôn bán'. Nó phản ánh sự di chuyển của hàng hóa và con người, dần phát triển để chỉ sự đi lại trên đường phố hoặc mạng lưới vận tải.

Nguồn gốc của 'Hazard' (Nguy hiểm)

Từ 'hazard' (nguy hiểm) xuất phát từ tiếng Ả Rập 'az-zahr', có nghĩa là 'con xúc xắc'. Nó liên quan đến trò chơi may rủi, nơi kết quả là không chắc chắn và có thể nguy hiểm. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã mang nghĩa rủi ro, mối đe dọa hoặc điều gì đó không thể đoán trước gây nguy hiểm.

Usage Note

Cụm từ 'traffic hazard' dùng để chỉ bất kỳ vật thể, điều kiện hoặc hành động nào có thể gây nguy hiểm cho người tham gia giao thông. Nó có thể là một vật thể trên đường, một điều kiện thời tiết xấu, hoặc thậm chí hành vi lái xe nguy hiểm của người khác. Khác với 'danger', 'hazard' nhấn mạnh một nguy cơ tiềm ẩn có thể không rõ ràng ngay lập tức.

Prepositions

to

Thường đi kèm với 'to' để chỉ đối tượng bị đe dọa: 'a traffic hazard to cyclists'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traffic hazard
  • major a major traffic hazard
    (một mối nguy hiểm giao thông lớn/chính)
  • serious a serious traffic hazard
    (một mối nguy hiểm giao thông nghiêm trọng)
  • potential a potential traffic hazard
    (một mối nguy hiểm giao thông tiềm ẩn)
  • unnecessary an unnecessary traffic hazard
    (một mối nguy hiểm giao thông không cần thiết)
Verb + traffic hazard
  • create to create a traffic hazard
    (tạo ra một mối nguy hiểm giao thông)
  • pose to pose a traffic hazard
    (gây ra một mối nguy hiểm giao thông)
  • become to become a traffic hazard
    (trở thành một mối nguy hiểm giao thông)
  • remove to remove a traffic hazard
    (loại bỏ một mối nguy hiểm giao thông)
  • report to report a traffic hazard
    (báo cáo một mối nguy hiểm giao thông)

Idioms

  • a clear and present traffic hazard

    một mối nguy hiểm giao thông rõ ràng và hiện hữu (đang tồn tại và có khả năng gây hại ngay lập tức)

    "The abandoned car in the middle of the road was a clear and present traffic hazard."

    (Chiếc xe bỏ hoang giữa đường là một mối nguy hiểm giao thông rõ ràng và hiện hữu.)

  • pose a significant traffic hazard

    gây ra một mối nguy hiểm giao thông đáng kể/nghiêm trọng

    "Driving without proper lights at night can pose a significant traffic hazard."

    (Lái xe không bật đèn chiếu sáng phù hợp vào ban đêm có thể gây ra một mối nguy hiểm giao thông đáng kể.)

  • be deemed a traffic hazard

    bị coi là/được đánh giá là một mối nguy hiểm giao thông

    "The fallen tree branch was deemed a traffic hazard and promptly removed by the city crew."

    (Cành cây đổ bị coi là một mối nguy hiểm giao thông và đã được đội công nhân thành phố nhanh chóng loại bỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traffic hazard

Danh từ
Lật mặt

Một mối nguy hiểm đối với xe cộ hoặc người đi bộ trên đường công cộng.

"The fallen tree was a major traffic hazard."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traffic hazard".

Nâng cao nhận thức an toàn giao thông

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước phương Tây, việc nâng cao nhận thức về an toàn giao thông là ưu tiên hàng đầu. Các chiến dịch công cộng thường xuyên nhắc nhở người lái xe về các 'mối nguy hiểm giao thông' tiềm ẩn như vật cản trên đường, thời tiết xấu, hoặc hành vi lái xe liều lĩnh, khuyến khích mọi người cùng có trách nhiệm bảo đảm an toàn trên đường.

Sáng kiến 'Vision Zero'

Một số thành phố và quốc gia đã áp dụng sáng kiến 'Vision Zero' (Tầm nhìn Không) với mục tiêu loại bỏ hoàn toàn số người chết hoặc bị thương nặng do tai nạn giao thông. Sáng kiến này đòi hỏi việc thiết kế lại đường phố an toàn hơn, áp dụng công nghệ tiên tiến và thay đổi hành vi của người tham gia giao thông để giảm thiểu mọi 'mối nguy hiểm giao thông' đến mức thấp nhất.