(Top Banner Ad)
road accident
B1
noun B1 Giao thông

road accident

UK: /rəʊd ˈæksɪdənt/ • US: /roʊd ˈæksɪdənt/

Nghĩa tiếng Việt

tai nạn giao thông đường bộ vụ tai nạn xe cộ tai nạn xe hơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unintended incident involving one or more vehicles on a road or highway, resulting in damage, injury, or death.

Vietnamese Meaning

Một sự cố không lường trước liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện trên đường hoặc đường cao tốc, dẫn đến thiệt hại, thương tích hoặc tử vong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Several people were injured in a road accident on the M1 motorway."

    "Một vài người đã bị thương trong một vụ tai nạn đường bộ trên đường cao tốc M1."

  • "The road accident caused major traffic delays."

    "Vụ tai nạn đường bộ đã gây ra sự chậm trễ giao thông lớn."

  • "He was a witness to a road accident."

    "Anh ấy là một nhân chứng của một vụ tai nạn đường bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun road Con đường, lộ trình
Noun roadside Bên đường
Noun roadwork Công việc sửa chữa đường
Adjective roadworthy Đủ điều kiện lưu thông trên đường (xe cộ)
Noun accident Tai nạn, sự cố
Adjective accidental Vô tình, ngẫu nhiên (thuộc về tai nạn)
Adverb accidentally Một cách vô tình, ngẫu nhiên

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (gốc 'road')
*reidh-
Latin (gốc 'accident')
accidere
Proto-Germanic (từ 'road')
*raidō
Old English (từ 'road')
rād
Old French (từ 'accident')
accident
Modern English (ghép)
road accident

Nguồn gốc của 'Road' và 'Accident'

Từ 'road' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European *reidh- (nghĩa là 'cưỡi, đi'), qua tiếng Proto-Germanic *raidō (chuyến đi) và tiếng Anh cổ 'rād'. Từ 'accident' lại xuất phát từ tiếng Latin 'accidere' (nghĩa là 'xảy ra' hoặc 'rơi xuống'), sau đó vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Sự kết hợp 'road accident' là một cụm từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, hình thành để mô tả rõ ràng một sự cố bất ngờ và không mong muốn xảy ra trên đường giao thông.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng rộng rãi để mô tả các vụ va chạm xe cộ. Nó thường mang ý nghĩa khách quan, mô tả sự việc hơn là đổ lỗi. 'Road accident' có thể được thay thế bằng 'traffic accident' hoặc 'motor vehicle accident', mặc dù 'road accident' có xu hướng đề cập đến các vụ tai nạn trên đường giao thông nói chung, trong khi 'traffic accident' nhấn mạnh hơn đến ảnh hưởng của lưu lượng giao thông.

Prepositions

in on

Sử dụng 'in' khi tai nạn xảy ra trong một phương tiện cụ thể (ví dụ: 'He was injured in a road accident'). Sử dụng 'on' khi đề cập đến vị trí tổng quát của tai nạn (ví dụ: 'There was a road accident on the highway').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + road accident
  • serious serious road accident
    (tai nạn giao thông nghiêm trọng)
  • fatal fatal road accident
    (tai nạn giao thông chết người)
  • minor minor road accident
    (tai nạn giao thông nhẹ)
Verb + road accident
  • have have a road accident
    (bị tai nạn giao thông)
  • cause cause a road accident
    (gây ra tai nạn giao thông)
  • be involved in be involved in a road accident
    (liên quan đến/dính líu vào tai nạn giao thông)
  • prevent prevent road accidents
    (ngăn ngừa tai nạn giao thông)
Noun + road accident
  • victim of victim of a road accident
    (nạn nhân của một tai nạn giao thông)
  • witness to witness to a road accident
    (nhân chứng của một tai nạn giao thông)

Idioms

  • be involved in a road accident

    bị/liên quan đến một tai nạn giao thông

    "She was involved in a road accident on her way to work."

    (Cô ấy đã bị tai nạn giao thông trên đường đi làm.)

  • cause a road accident

    gây ra một tai nạn giao thông

    "Driving recklessly can cause a road accident."

    (Lái xe ẩu có thể gây ra tai nạn giao thông.)

  • road accident blackspot

    điểm đen tai nạn giao thông (nơi thường xuyên xảy ra tai nạn)

    "The council installed traffic lights at the road accident blackspot."

    (Hội đồng đã lắp đặt đèn giao thông tại điểm đen tai nạn giao thông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

road accident

noun
Lật mặt

Một sự cố không lường trước liên quan đến một hoặc nhiều phương tiện trên đường hoặc đường cao tốc, dẫn đến thiệt hại, thương tích hoặc tử vong.

"Several people were injured in a road accident on the M1 motorway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A road accident occurred on the highway this morning.
Một vụ tai nạn giao thông đã xảy ra trên đường cao tốc sáng nay.
Phủ định
There were no road accidents reported in the city yesterday.
Không có vụ tai nạn giao thông nào được báo cáo trong thành phố ngày hôm qua.
Nghi vấn
Have you ever witnessed a road accident?
Bạn đã bao giờ chứng kiến một vụ tai nạn giao thông chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police have been investigating the road accident that happened last night.
Cảnh sát đã và đang điều tra vụ tai nạn giao thông xảy ra đêm qua.
Phủ định
They haven't been reporting many road accidents in this area recently.
Gần đây họ đã không báo cáo nhiều vụ tai nạn giao thông ở khu vực này.
Nghi vấn
Has the government been trying to reduce road accidents by improving infrastructure?
Chính phủ đã và đang cố gắng giảm tai nạn giao thông bằng cách cải thiện cơ sở hạ tầng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "road accident".

Các chiến dịch An toàn Giao thông

Nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước phương Tây, thường xuyên tổ chức các chiến dịch nâng cao nhận thức về an toàn giao thông. Mục tiêu là giảm thiểu số vụ tai nạn và thương vong bằng cách giáo dục người dân về việc lái xe an toàn, không sử dụng điện thoại khi lái, và không lái xe khi say rượu.

Quy trình báo cáo tai nạn và bảo hiểm

Ở nhiều nước, sau khi xảy ra tai nạn giao thông, việc báo cáo cho cảnh sát và công ty bảo hiểm là bắt buộc, ngay cả đối với các tai nạn nhỏ. Điều này giúp xác định trách nhiệm pháp lý, thu thập bằng chứng và xử lý các yêu cầu bồi thường bảo hiểm một cách công bằng và minh bạch.