(Top Banner Ad)
trafficking victim
C1
Danh từ C1 Luật pháp, Xã hội học, Quyền con người

trafficking victim

UK: /ˈtræfɪkɪŋ ˈvɪktɪm/ • US: /ˈtræfɪkɪŋ ˈvɪktɪm/

Nghĩa tiếng Việt

nạn nhân buôn người người bị buôn bán nạn nhân của nạn buôn người
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who has been subjected to human trafficking, including sex trafficking and labor trafficking.

Vietnamese Meaning

Một người là nạn nhân của nạn buôn người, bao gồm cả buôn bán tình dục và buôn bán lao động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization provides support to trafficking victims."

    "Tổ chức này cung cấp hỗ trợ cho các nạn nhân của nạn buôn người."

  • "Many trafficking victims are lured with false promises of a better life."

    "Nhiều nạn nhân buôn người bị dụ dỗ bằng những lời hứa sai sự thật về một cuộc sống tốt đẹp hơn."

  • "The police are working to rescue trafficking victims and prosecute the perpetrators."

    "Cảnh sát đang làm việc để giải cứu các nạn nhân buôn người và truy tố những kẻ phạm tội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun traffic giao thông, sự đi lại, sự buôn bán
Verb traffic buôn bán (thường là trái phép), đi lại
Noun trafficker kẻ buôn người, kẻ buôn bán trái phép
Adjective trafficked bị buôn bán, bị vận chuyển trái phép
Verb victimize làm hại, ngược đãi, biến thành nạn nhân
Noun victimization sự làm hại, sự ngược đãi, sự biến thành nạn nhân
Noun victimhood thân phận nạn nhân, tình trạng bị nạn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Xã hội học, Quyền con người

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
victima
Old French
victime
English
victim
Old Italian
traffico
Old French
trafique
English
traffic
English
trafficking victim

Nguồn gốc từ 'Trafficking Victim'

Cụm từ "trafficking victim" là một thuật ngữ tương đối hiện đại, phản ánh sự phát triển trong nhận thức xã hội về một vấn đề toàn cầu nghiêm trọng. Từ "victim" (nạn nhân) có nguồn gốc từ tiếng Latin "victima", ban đầu dùng để chỉ con vật bị hiến tế, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ người bị hại hoặc chịu thiệt thòi. Từ "trafficking" (buôn người, buôn bán trái phép) xuất phát từ "traffic" (giao thông, thương mại), vốn từ tiếng Ý cổ "traffico" (thương mại). Đến thế kỷ 17, "traffic" bắt đầu mang nghĩa tiêu cực hơn là "buôn bán trái phép". Khi hai từ này kết hợp, "trafficking victim" đặc biệt nhấn mạnh những người bị lạm dụng, bóc lột và mua bán trong các hoạt động buôn người hoặc hàng hóa trái phép. Cụm từ này trở nên phổ biến và được công nhận rộng rãi khi cộng đồng quốc tế tăng cường cuộc chiến chống buôn người và bảo vệ những người dễ bị tổn thương.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa một người bị lợi dụng, bóc lột và kiểm soát bởi những kẻ buôn người. Nhấn mạnh sự mất tự do và vi phạm nhân quyền nghiêm trọng. Khác với 'victim' đơn thuần, 'trafficking victim' cụ thể đến loại hình tội phạm mà nạn nhân phải chịu đựng.

Prepositions

of from

'Victim of trafficking': Nạn nhân của nạn buôn người (ám chỉ nguyên nhân). 'Rescued from trafficking': Được giải cứu khỏi nạn buôn người (ám chỉ sự giải thoát).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trafficking victim
  • vulnerable vulnerable trafficking victim
    (nạn nhân buôn người dễ bị tổn thương)
  • exploited exploited trafficking victim
    (nạn nhân buôn người bị bóc lột)
  • rescued rescued trafficking victim
    (nạn nhân buôn người được giải cứu)
  • identified identified trafficking victim
    (nạn nhân buôn người đã được xác định)
Verb + trafficking victim
  • identify identify a trafficking victim
    (xác định một nạn nhân buôn người)
  • rescue rescue a trafficking victim
    (giải cứu một nạn nhân buôn người)
  • support support a trafficking victim
    (hỗ trợ một nạn nhân buôn người)
  • protect protect a trafficking victim
    (bảo vệ một nạn nhân buôn người)
Noun + trafficking victim
  • rights rights of a trafficking victim
    (quyền của nạn nhân buôn người)
  • plight the plight of trafficking victims
    (hoàn cảnh đáng thương của các nạn nhân buôn người)

Idioms

  • to be a trafficking victim

    là nạn nhân của nạn buôn người

    "She was unaware that she had become a trafficking victim until it was too late."

    (Cô ấy không nhận ra mình đã trở thành nạn nhân buôn người cho đến khi quá muộn.)

  • provide assistance to trafficking victims

    cung cấp hỗ trợ cho các nạn nhân buôn người

    "NGOs work tirelessly to provide assistance to trafficking victims worldwide."

    (Các tổ chức phi chính phủ làm việc không mệt mỏi để cung cấp hỗ trợ cho các nạn nhân buôn người trên toàn thế giới.)

  • combat human trafficking and protect its victims

    chống lại nạn buôn người và bảo vệ các nạn nhân của nó

    "International efforts aim to combat human trafficking and protect its victims."

    (Các nỗ lực quốc tế nhằm chống lại nạn buôn người và bảo vệ các nạn nhân của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trafficking victim

Danh từ
Lật mặt

Một người là nạn nhân của nạn buôn người, bao gồm cả buôn bán tình dục và buôn bán lao động.

"The organization provides support to trafficking victims."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trafficking victim".

Ngày Thế giới chống buôn bán người

Ngày 30 tháng 7 hàng năm được Liên Hợp Quốc chọn là Ngày Thế giới chống buôn bán người (World Day Against Trafficking in Persons) nhằm mục đích nâng cao nhận thức về tình hình của các nạn nhân buôn người và thúc đẩy, bảo vệ quyền của họ. Sự kiện này nhấn mạnh rằng buôn bán người là một tội ác nghiêm trọng và là một hành vi vi phạm nhân quyền, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn cầu, đặc biệt là phụ nữ và trẻ em, những người dễ bị tổn thương nhất.

Luật pháp và Bảo vệ Nạn nhân

Nhiều quốc gia và tổ chức quốc tế đã ban hành luật pháp và các công ước để chống lại nạn buôn người và bảo vệ nạn nhân. Ví dụ, Nghị định thư Palermo của Liên Hợp Quốc là một trong những văn kiện pháp lý quan trọng nhất, đặt ra các tiêu chuẩn quốc tế về việc định nghĩa, phòng ngừa và trừng trị hành vi buôn bán người, đồng thời cung cấp các biện pháp bảo vệ và hỗ trợ cho nạn nhân. Việc nhận diện "trafficking victim" là bước đầu tiên và quan trọng nhất để cung cấp sự giúp đỡ cần thiết, đảm bảo họ có thể thoát khỏi tình trạng bóc lột và tái hòa nhập cộng đồng an toàn.