(Top Banner Ad)
sex trafficking
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Xã hội học, Tội phạm học

sex trafficking

UK: /ˈseks ˌtræfɪkɪŋ/ • US: /ˈseks ˌtræfɪkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

buôn bán tình dục mua bán dâm buôn người vì mục đích tình dục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The illegal trade of human beings for the purpose of sexual exploitation, including prostitution, pornography, and other forms of sexual servitude.

Vietnamese Meaning

Hoạt động buôn bán người bất hợp pháp với mục đích khai thác tình dục, bao gồm mại dâm, khiêu dâm và các hình thức nô lệ tình dục khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Sex trafficking is a severe human rights violation that affects millions worldwide."

    "Buôn bán tình dục là một hành vi vi phạm nhân quyền nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hàng triệu người trên toàn thế giới."

  • "The authorities are working to combat sex trafficking in the region."

    "Các nhà chức trách đang nỗ lực chống lại nạn buôn bán tình dục trong khu vực."

  • "Many victims of sex trafficking are lured with false promises of employment."

    "Nhiều nạn nhân của nạn buôn bán tình dục bị dụ dỗ bằng những lời hứa việc làm sai sự thật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun traffic giao thông; sự buôn bán trái phép
Verb traffic buôn bán trái phép; giao thông
Noun trafficker kẻ buôn người/hàng cấm
Adjective trafficked bị buôn bán, bị vận chuyển trái phép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Xã hội học, Tội phạm học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sexus
Old French
sexe
English
sex
Old Italian
traffico
Old French
trafic
Middle English
trafic
English
traffic

Nguồn gốc "Sex Trafficking"

Thuật ngữ "sex trafficking" là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, xuất hiện rõ ràng trong các văn bản pháp luật và xã hội vào cuối thế kỷ 20 để chỉ hoạt động buôn bán, bóc lột người vì mục đích tình dục. Từ "sex" (giới tính, tình dục) có nguồn gốc từ tiếng Latin "sexus" (nghĩa là "sự chia tách, giới tính"). Trong khi đó, "trafficking" (buôn người, vận chuyển trái phép) là một danh động từ được tạo thành từ động từ "traffic" (buôn bán, giao thương), mà bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Ý cổ "traffico". Khi kết hợp lại, hai từ này tạo nên một thuật ngữ mạnh mẽ, mô tả một tội ác nghiêm trọng chống lại nhân quyền.

Usage Note

Cụm từ "sex trafficking" nhấn mạnh vào mục đích khai thác tình dục của nạn nhân. Nó khác với "human trafficking" (buôn bán người) ở chỗ "human trafficking" có thể bao gồm nhiều mục đích khác nhau như lao động cưỡng bức, bóc lột tình dục, hoặc buôn bán nội tạng. "Sex trafficking" là một dạng cụ thể của "human trafficking". Thái nghĩa của cụm từ này rất tiêu cực, liên quan đến sự tước đoạt quyền tự do và xâm phạm nghiêm trọng nhân phẩm của con người.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'involved in sex trafficking' (liên quan đến buôn bán tình dục), 'vulnerable to sex trafficking' (dễ bị buôn bán tình dục), 'used for sex trafficking' (bị sử dụng cho mục đích buôn bán tình dục). Giới từ 'for' thường được sử dụng để chỉ mục đích, ví dụ: trafficked for sex (bị buôn bán để khai thác tình dục).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sex trafficking
  • combat combat sex trafficking
    (chống lại nạn buôn bán tình dục)
  • prevent prevent sex trafficking
    (ngăn chặn nạn buôn bán tình dục)
  • end end sex trafficking
    (chấm dứt nạn buôn bán tình dục)
  • address address sex trafficking
    (giải quyết nạn buôn bán tình dục)
  • investigate investigate sex trafficking
    (điều tra nạn buôn bán tình dục)
Adjective + sex trafficking
  • international international sex trafficking
    (nạn buôn bán tình dục quốc tế)
  • domestic domestic sex trafficking
    (nạn buôn bán tình dục trong nước)
  • rampant rampant sex trafficking
    (nạn buôn bán tình dục hoành hành)
Noun + of sex trafficking
  • victims victims of sex trafficking
    (nạn nhân của nạn buôn bán tình dục)
  • survivors survivors of sex trafficking
    (những người sống sót sau nạn buôn bán tình dục)
  • perpetrators perpetrators of sex trafficking
    (những kẻ phạm tội buôn bán tình dục)
  • laws laws against sex trafficking
    (các luật chống buôn bán tình dục)

Idioms

  • the scourge of sex trafficking

    tai họa/nỗi ám ảnh của nạn buôn bán tình dục

    "Governments worldwide are working to eliminate the scourge of sex trafficking."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới đang nỗ lực xóa bỏ tai họa của nạn buôn bán tình dục.)

  • the fight against sex trafficking

    cuộc chiến chống lại nạn buôn bán tình dục

    "Many NGOs are actively involved in the fight against sex trafficking."

    (Nhiều tổ chức phi chính phủ đang tích cực tham gia vào cuộc chiến chống lại nạn buôn bán tình dục.)

  • a victim of sex trafficking

    một nạn nhân của nạn buôn bán tình dục

    "She bravely shared her story as a victim of sex trafficking to raise awareness."

    (Cô ấy dũng cảm chia sẻ câu chuyện của mình như một nạn nhân của nạn buôn bán tình dục để nâng cao nhận thức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sex trafficking

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động buôn bán người bất hợp pháp với mục đích khai thác tình dục, bao gồm mại dâm, khiêu dâm và các hình thức nô lệ tình dục khác.

"Sex trafficking is a severe human rights violation that affects millions worldwide."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is actively combating sex trafficking within its borders.
Chính phủ đang tích cực chống lại nạn buôn bán tình dục trong phạm vi biên giới của mình.
Phủ định
Many people are unaware that sex trafficking is happening in their own communities.
Nhiều người không nhận thức được rằng nạn buôn bán tình dục đang xảy ra ngay trong cộng đồng của họ.
Nghi vấn
What resources are available to help victims of sex trafficking?
Những nguồn lực nào có sẵn để giúp đỡ các nạn nhân của nạn buôn bán tình dục?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sex trafficking".

Chống Buôn Bán Người Toàn Cầu

Nạn buôn bán tình dục là một vấn đề nhức nhối toàn cầu, vi phạm nghiêm trọng nhân quyền. Liên Hợp Quốc đã ban hành Nghị định thư Palermo (Protocol to Prevent, Suppress and Punish Trafficking in Persons, especially Women and Children) vào năm 2000, cam kết các quốc gia thành viên cùng nhau chống lại tội ác này, bảo vệ nạn nhân và trừng phạt thủ phạm. Nghị định thư này đóng vai trò quan trọng trong việc định hình các khung pháp lý và chính sách quốc tế về chống buôn người.

Ngày Thế Giới Chống Buôn Bán Người

Ngày 30 tháng 7 hàng năm được Liên Hợp Quốc chọn là "Ngày Thế giới Chống Buôn bán Người" (World Day Against Trafficking in Persons). Đây là dịp để nâng cao nhận thức cộng đồng về tội ác buôn người, đặc biệt là buôn bán tình dục, và kêu gọi hành động chấm dứt nó. Các chiến dịch và sự kiện được tổ chức trên khắp thế giới nhằm giáo dục công chúng và thúc đẩy các nỗ lực phòng chống, bảo vệ nạn nhân và truy tố tội phạm.