trailer trash
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A derogatory term for poor, often uneducated, white people who live in mobile homes or trailers, often implying a lack of sophistication, education, and moral values.
Vietnamese Meaning
Một thuật ngữ miệt thị dùng để chỉ những người da trắng nghèo, thường ít học, sống trong nhà di động (trailer), ngụ ý sự thiếu tinh tế, trình độ học vấn và các giá trị đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was accused of being 'trailer trash' because of where he lived and how he dressed."
"Anh ta bị buộc tội là 'đồ nhà quê' (theo nghĩa miệt thị) vì nơi anh ta sống và cách ăn mặc."
-
"The movie stereotypes people living in trailers as 'trailer trash'."
"Bộ phim đã rập khuôn những người sống trong nhà di động là 'đồ nhà quê'."
-
"The article discussed the negative connotations associated with the term 'trailer trash'."
"Bài báo thảo luận về những hàm ý tiêu cực liên quan đến thuật ngữ 'trailer trash'."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trailer | Xe kéo; nhà di động (dùng để ở, thường được kéo bằng ô tô) |
| Noun | trash | Rác rưởi, đồ bỏ đi; người/vật vô giá trị (nghĩa xúc phạm) |
| Noun (compound) | trailer trash | Kẻ nhà di động; người nghèo hèn, vô giáo dục, bị coi là rác rưởi của xã hội (từ miệt thị) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một thuật ngữ xúc phạm mạnh mẽ và mang tính kỳ thị giai cấp. Nó thường được sử dụng để hạ thấp người khác dựa trên tình trạng kinh tế xã hội và nơi ở của họ. Cần tránh sử dụng từ này trong giao tiếp trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dirty dirty trailer trash (kẻ nhà di động bẩn thỉu (miệt thị))
-
stupid stupid trailer trash (kẻ nhà di động ngu ngốc (miệt thị))
-
white white trailer trash (kẻ nhà di động da trắng (miệt thị, nhấn mạnh nguồn gốc chủng tộc))
-
call someone call someone trailer trash (gọi ai đó là 'trailer trash' (tức là miệt thị họ))
-
look like look like trailer trash (trông như 'trailer trash' (có vẻ ngoài xuề xòa, thiếu tinh tế))
-
trailer trash trailer trash culture (văn hóa 'trailer trash' (lối sống gắn với định kiến về 'trailer trash'))
-
trailer trash trailer trash stereotype (định kiến về 'trailer trash')
Idioms
-
Look like trailer trash
Trông có vẻ ngoài xuề xòa, lôi thôi, hoặc kém sang trọng, thiếu tinh tế, giống như những định kiến về người 'trailer trash'.
"She showed up to the wedding in ripped jeans and a tank top, looking like trailer trash."
(Cô ấy đến đám cưới với quần jean rách và áo ba lỗ, trông thật xuề xòa, kém sang.)
-
Act like trailer trash
Hành xử thô lỗ, thiếu văn hóa, ồn ào, hoặc không có giáo dục, giống như những định kiến tiêu cực về người 'trailer trash'.
"They were yelling and cursing at the restaurant, acting like trailer trash."
(Họ la hét và chửi thề trong nhà hàng, hành xử thật thiếu văn hóa.)
-
You're nothing but trailer trash
Bạn chỉ là đồ 'trailer trash' (một lời lăng mạ trực tiếp, cực kỳ xúc phạm, ngụ ý người đó vô giá trị, thấp kém, thiếu giáo dục).
"After the argument, he spat, 'You're nothing but trailer trash!'"
(Sau cuộc cãi vã, anh ta khạc nhổ, 'Mày chỉ là đồ 'trailer trash'!'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trailer trash
Danh từ (không đếm được)Một thuật ngữ miệt thị dùng để chỉ những người da trắng nghèo, thường ít học, sống trong nhà di động (trailer), ngụ ý sự thiếu tinh tế, trình độ học vấn và các giá trị đạo đức.
"He was accused of being 'trailer trash' because of where he lived and how he dressed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trailer trash".
