(Top Banner Ad)
trailer trash
C2
Danh từ (không đếm được) C2 Xã hội học, Văn hóa

trailer trash

UK: /ˈtreɪlə træʃ/ • US: /ˈtreɪlər træʃ/

Nghĩa tiếng Việt

đồ nhà quê (mang tính miệt thị) dân sống lề đường (mang tính miệt thị) thành phần hạ lưu (mang tính miệt thị)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A derogatory term for poor, often uneducated, white people who live in mobile homes or trailers, often implying a lack of sophistication, education, and moral values.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ miệt thị dùng để chỉ những người da trắng nghèo, thường ít học, sống trong nhà di động (trailer), ngụ ý sự thiếu tinh tế, trình độ học vấn và các giá trị đạo đức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was accused of being 'trailer trash' because of where he lived and how he dressed."

    "Anh ta bị buộc tội là 'đồ nhà quê' (theo nghĩa miệt thị) vì nơi anh ta sống và cách ăn mặc."

  • "The movie stereotypes people living in trailers as 'trailer trash'."

    "Bộ phim đã rập khuôn những người sống trong nhà di động là 'đồ nhà quê'."

  • "The article discussed the negative connotations associated with the term 'trailer trash'."

    "Bài báo thảo luận về những hàm ý tiêu cực liên quan đến thuật ngữ 'trailer trash'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trailer Xe kéo; nhà di động (dùng để ở, thường được kéo bằng ô tô)
Noun trash Rác rưởi, đồ bỏ đi; người/vật vô giá trị (nghĩa xúc phạm)
Noun (compound) trailer trash Kẻ nhà di động; người nghèo hèn, vô giáo dục, bị coi là rác rưởi của xã hội (từ miệt thị)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English
trailer
English
trash
English
trailer trash

Nguồn gốc của một thuật ngữ miệt thị

Thuật ngữ 'trailer trash' xuất hiện ở Mỹ vào giữa thế kỷ 20, dùng để chỉ những người sống trong nhà di động (mobile homes hoặc trailer homes), thường là những người có thu nhập thấp hoặc bị coi là thuộc tầng lớp xã hội dưới đáy. Từ 'trailer' ám chỉ loại nhà di động, còn 'trash' (rác rưởi) mang ý nghĩa miệt thị, hạ thấp giá trị con người. Cụm từ này nhanh chóng trở thành một lời lẽ xúc phạm, gắn liền với định kiến về sự nghèo đói, thiếu giáo dục và lối sống thiếu văn minh.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ xúc phạm mạnh mẽ và mang tính kỳ thị giai cấp. Nó thường được sử dụng để hạ thấp người khác dựa trên tình trạng kinh tế xã hội và nơi ở của họ. Cần tránh sử dụng từ này trong giao tiếp trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trailer trash
  • dirty dirty trailer trash
    (kẻ nhà di động bẩn thỉu (miệt thị))
  • stupid stupid trailer trash
    (kẻ nhà di động ngu ngốc (miệt thị))
  • white white trailer trash
    (kẻ nhà di động da trắng (miệt thị, nhấn mạnh nguồn gốc chủng tộc))
Verb + trailer trash
  • call someone call someone trailer trash
    (gọi ai đó là 'trailer trash' (tức là miệt thị họ))
  • look like look like trailer trash
    (trông như 'trailer trash' (có vẻ ngoài xuề xòa, thiếu tinh tế))
Noun + trailer trash (dùng làm tính từ)
  • trailer trash trailer trash culture
    (văn hóa 'trailer trash' (lối sống gắn với định kiến về 'trailer trash'))
  • trailer trash trailer trash stereotype
    (định kiến về 'trailer trash')

Idioms

  • Look like trailer trash

    Trông có vẻ ngoài xuề xòa, lôi thôi, hoặc kém sang trọng, thiếu tinh tế, giống như những định kiến về người 'trailer trash'.

    "She showed up to the wedding in ripped jeans and a tank top, looking like trailer trash."

    (Cô ấy đến đám cưới với quần jean rách và áo ba lỗ, trông thật xuề xòa, kém sang.)

  • Act like trailer trash

    Hành xử thô lỗ, thiếu văn hóa, ồn ào, hoặc không có giáo dục, giống như những định kiến tiêu cực về người 'trailer trash'.

    "They were yelling and cursing at the restaurant, acting like trailer trash."

    (Họ la hét và chửi thề trong nhà hàng, hành xử thật thiếu văn hóa.)

  • You're nothing but trailer trash

    Bạn chỉ là đồ 'trailer trash' (một lời lăng mạ trực tiếp, cực kỳ xúc phạm, ngụ ý người đó vô giá trị, thấp kém, thiếu giáo dục).

    "After the argument, he spat, 'You're nothing but trailer trash!'"

    (Sau cuộc cãi vã, anh ta khạc nhổ, 'Mày chỉ là đồ 'trailer trash'!'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trailer trash

Danh từ (không đếm được)
Lật mặt

Một thuật ngữ miệt thị dùng để chỉ những người da trắng nghèo, thường ít học, sống trong nhà di động (trailer), ngụ ý sự thiếu tinh tế, trình độ học vấn và các giá trị đạo đức.

"He was accused of being 'trailer trash' because of where he lived and how he dressed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trailer trash".

Định kiến xã hội và tầng lớp

'Trailer trash' là một thuật ngữ miệt thị sâu sắc ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Mỹ. Nó gắn liền với những định kiến tiêu cực về người nghèo, sống trong nhà di động (trailer/mobile homes), thường được gán cho các đặc điểm như thiếu giáo dục, thô lỗ, nghiện ngập và thiếu vệ sinh. Thuật ngữ này phản ánh sự phân biệt đối xử dựa trên địa vị kinh tế-xã hội và là một hình thức của 'classism' (chủ nghĩa phân biệt giai cấp).

Hình ảnh trong văn hóa đại chúng

Hình ảnh 'trailer trash' thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh và chương trình truyền hình để khắc họa một tầng lớp xã hội nhất định. Đôi khi nó được dùng với mục đích châm biếm, nhưng phần lớn vẫn giữ nguyên sắc thái miệt thị. Ví dụ, trong một số bộ phim, nhân vật 'trailer trash' thường được xây dựng với những đặc điểm rập khuôn, cường điệu hóa để gây cười hoặc phê phán.