hillbilly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An unsophisticated person from the backwoods, especially one from the Appalachian region of the United States.
Vietnamese Meaning
Một người quê mùa, thiếu tinh tế, xuất thân từ vùng rừng núi hẻo lánh, đặc biệt là từ vùng Appalachian của Hoa Kỳ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie portrays the family as a group of stereotypical hillbillies."
"Bộ phim miêu tả gia đình đó như một nhóm những người nhà quê lập dị theo khuôn mẫu."
-
"He was raised in the mountains and some people called him a hillbilly."
"Anh ấy lớn lên ở vùng núi và một số người gọi anh ấy là dân nhà quê."
-
"The stereotype of the hillbilly is often used in movies and television."
"Hình ảnh rập khuôn về dân nhà quê thường được sử dụng trong phim ảnh và truyền hình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | hillbilly | Người nhà quê, người vùng núi (thường dùng với ý miệt thị, ám chỉ người kém văn minh, thô lỗ, lạc hậu) |
| Adjective | hillbilly | Thuộc về hoặc có đặc điểm của người nhà quê/vùng núi; mang tính chất thô kệch, giản dị, lạc hậu (thường dùng để mô tả phong cách, âm nhạc, văn hóa...) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "hillbilly" thường mang nghĩa tiêu cực, miệt thị, dùng để chỉ những người sống ở vùng nông thôn, thường là vùng núi, bị coi là ít học, lạc hậu và có phong cách sống giản dị, đôi khi bị cho là thô lỗ. Nó thường đi kèm với những định kiến về sự nghèo khó, thiếu văn minh và lối sống biệt lập. Cần lưu ý sắc thái tiêu cực này khi sử dụng từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
poor poor hillbilly (người nhà quê nghèo khó)
-
ignorant ignorant hillbilly (người nhà quê dốt nát/thiếu hiểu biết)
-
proud proud hillbilly (người nhà quê tự hào (về gốc gác và lối sống của mình))
-
music hillbilly music (nhạc đồng quê/dân gian (phong cách nhạc của người vùng núi, tiền thân của nhạc country))
-
accent hillbilly accent (giọng nói đặc trưng của người vùng núi/nhà quê)
-
country hillbilly country (vùng nông thôn/núi hẻo lánh (nơi người hillbilly sinh sống))
Idioms
-
living like a hillbilly
sống một cuộc đời giản dị, thô sơ, không có nhiều tiện nghi hiện đại (như người nhà quê vùng núi)
"They spent their summers living like hillbillies in a small cabin without electricity."
(Họ trải qua những mùa hè sống như những người nhà quê trong một túp lều nhỏ không có điện.)
-
a proud hillbilly
một người nhà quê tự hào (về gốc gác, văn hóa và lối sống của mình, bất chấp những định kiến tiêu cực)
"She always introduced herself as a proud hillbilly, embracing her Appalachian heritage."
(Cô ấy luôn giới thiệu mình là một người nhà quê tự hào, trân trọng di sản Appalachia của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hillbilly
nounMột người quê mùa, thiếu tinh tế, xuất thân từ vùng rừng núi hẻo lánh, đặc biệt là từ vùng Appalachian của Hoa Kỳ.
"The movie portrays the family as a group of stereotypical hillbillies."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they move to the countryside, people will call them hillbillies. |
Nếu họ chuyển đến vùng nông thôn, mọi người sẽ gọi họ là dân quê. |
| Phủ định | If you don't understand their culture, you will think they are hillbillies. |
Nếu bạn không hiểu văn hóa của họ, bạn sẽ nghĩ họ là dân quê. |
| Nghi vấn | Will they become hillbillies if they choose to live a simple life? |
Liệu họ có trở thành dân quê nếu họ chọn một cuộc sống giản dị? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He considers himself a hillbilly because of his rural upbringing. |
Anh ta tự coi mình là một người nhà quê vì sự trưởng thành ở vùng nông thôn. |
| Phủ định | Never have I seen such a blatant display of hillbilly stereotypes. |
Chưa bao giờ tôi thấy một sự thể hiện trắng trợn như vậy về những khuôn mẫu nhà quê. |
| Nghi vấn | Were he a hillbilly, would he understand the complexities of modern life? |
Nếu anh ta là một người nhà quê, liệu anh ta có hiểu được sự phức tạp của cuộc sống hiện đại? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He's a hillbilly, isn't he? |
Anh ta là một người nhà quê, đúng không? |
| Phủ định | She isn't a hillbilly, is she? |
Cô ấy không phải là một người nhà quê, phải không? |
| Nghi vấn | They think he is a hillbilly, don't they? |
Họ nghĩ anh ta là dân nhà quê, phải không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't judged him based on the stereotype of a hillbilly. |
Tôi ước gì tôi đã không đánh giá anh ấy dựa trên định kiến về một người nhà quê. |
| Phủ định | If only they wouldn't treat him as a hillbilly, he might feel more welcome. |
Giá mà họ không đối xử với anh ấy như một người nhà quê thì có lẽ anh ấy sẽ cảm thấy được chào đón hơn. |
| Nghi vấn | Do you wish he wouldn't act like such a hillbilly? |
Bạn có ước anh ta đừng hành động như một người nhà quê như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hillbilly".
