(Top Banner Ad)
trash
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày

trash

UK: /træʃ/ • US: /træʃ/

Nghĩa tiếng Việt

rác rác rưởi đồ bỏ đi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Waste material that is discarded; rubbish.

Vietnamese Meaning

Vật liệu thải, rác rưởi bị vứt bỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please take out the trash."

    "Làm ơn đổ rác đi."

  • "The streets were littered with trash after the festival."

    "Các con phố ngập tràn rác sau lễ hội."

  • "Don't talk trash about my friends!"

    "Đừng nói xấu bạn bè của tôi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trash Rác thải, đồ bỏ đi
Verb trash Phá hủy, làm hỏng nặng; chỉ trích gay gắt
Adjective trashy Kém chất lượng, vô giá trị, không đứng đắn (thường dùng để chỉ sản phẩm hoặc văn hóa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Low German
trasch
English
trash

Nguồn gốc của "trash"

Từ "trash" xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16, có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, đặc biệt là tiếng Đức Hạ (Middle Low German) với từ "trasch", có nghĩa là rác thải hoặc đồ bỏ đi. Ban đầu, nó có thể được dùng để chỉ các phần không mong muốn, bỏ đi từ cây mía, nhưng sau đó đã mở rộng nghĩa để chỉ bất kỳ loại rác thải hay vật chất không còn giá trị nào.

Usage Note

Từ 'trash' thường được dùng để chỉ rác thải sinh hoạt thông thường. Nó có thể bao gồm giấy, thức ăn thừa, nhựa, v.v. So với 'garbage', 'trash' có thể bao gồm cả những vật lớn hơn, cồng kềnh hơn. 'Rubbish' là một từ đồng nghĩa phổ biến, thường được sử dụng ở Anh.

Prepositions

in out of

- 'in the trash': chỉ vị trí bên trong thùng rác. Ví dụ: 'The paper is in the trash.' (Tờ giấy ở trong thùng rác).
- 'out of the trash': chỉ hành động lấy ra khỏi thùng rác. Ví dụ: 'He took the food out of the trash.' (Anh ta lấy thức ăn ra khỏi thùng rác).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trash
  • household household trash
    (rác thải sinh hoạt)
  • medical medical trash
    (rác thải y tế)
  • food food trash
    (rác thực phẩm)
Verb + trash
  • take out take out the trash
    (đổ rác (mang rác ra ngoài))
  • throw away throw away trash
    (vứt rác)
  • sort sort trash
    (phân loại rác)
Noun + trash
  • trash trash can
    (thùng rác)
  • trash trash bag
    (túi đựng rác)

Idioms

  • trash talk

    Lời lẽ khiêu khích, châm chọc đối thủ (thường trong thể thao hoặc cạnh tranh)

    "He got a penalty for trash-talking the referee."

    (Anh ấy bị phạt vì nói lời khiêu khích trọng tài.)

  • one man's trash is another man's treasure

    Đồ bỏ đi của người này có thể là báu vật của người khác; vật vô giá trị với người này nhưng lại quý giá với người khác.

    "I found this old lamp at a yard sale, proving that one man's trash is another man's treasure."

    (Tôi tìm thấy chiếc đèn cũ này ở buổi bán đồ cũ, điều đó chứng tỏ rác của người này là kho báu của người khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trash

Danh từ
Lật mặt

Vật liệu thải, rác rưởi bị vứt bỏ.

"Please take out the trash."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trash".

Văn hóa tái chế

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là các quốc gia phát triển, việc phân loại và tái chế rác thải là một phần rất quan trọng của ý thức cộng đồng và luật pháp. Các hộ gia đình thường có nhiều thùng rác khác nhau cho giấy, nhựa, thủy tinh và rác hữu cơ nhằm giảm thiểu lượng rác thải ra môi trường.

Sự khác biệt ngôn ngữ Anh-Mỹ

Trong tiếng Anh Mỹ, "trash" là từ phổ biến nhất để chỉ rác thải. Trong khi đó, người Anh thường dùng từ "rubbish" hơn, mặc dù "trash" cũng được hiểu. Sự khác biệt này là một ví dụ thú vị về biến thể ngôn ngữ giữa hai phương ngữ chính của tiếng Anh.