(Top Banner Ad)
white trash
C2
Danh từ (noun) C2 Xã hội học, Ngôn ngữ học

white trash

UK: /ˈwaɪt træʃ/ • US: /ˈwaɪt træʃ/

Nghĩa tiếng Việt

dân da trắng hạ lưu thành phần da trắng cặn bã
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A derogatory term for poor, white people, especially in the Southern United States, who are considered uneducated and uncouth.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ mang tính miệt thị dùng để chỉ những người da trắng nghèo, đặc biệt ở miền Nam Hoa Kỳ, bị coi là thiếu học thức và thô lỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Calling someone 'white trash' is a highly offensive and unacceptable thing to do."

    "Gọi ai đó là 'white trash' là một điều vô cùng xúc phạm và không thể chấp nhận được."

  • "The term 'white trash' is often used to stereotype people from rural areas."

    "Thuật ngữ 'white trash' thường được sử dụng để tạo khuôn mẫu cho những người đến từ vùng nông thôn."

  • "The media sometimes uses 'white trash' imagery to depict poverty."

    "Giới truyền thông đôi khi sử dụng hình ảnh 'white trash' để mô tả sự nghèo đói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun white trash Người da trắng nghèo, vô học hoặc thấp kém trong xã hội (một thuật ngữ mang tính miệt thị).
Adjective white trash Liên quan đến, hoặc đặc trưng của tầng lớp người da trắng nghèo, vô học; rẻ tiền, kém chất lượng (thường dùng để miệt thị).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

English
white
English
trash
American English
white trash

Nguồn gốc của 'White Trash'

Cụm từ 'white trash' lần đầu xuất hiện vào những năm 1830 ở miền Nam nước Mỹ. Ban đầu, nó được những người nô lệ sử dụng để chỉ những người da trắng nghèo không có đất đai và không sở hữu nô lệ, những người thường bị coi thường và xếp dưới tầng lớp da trắng thượng lưu. Sau này, nó cũng được chính tầng lớp da trắng quý tộc dùng để miệt thị những người da trắng nghèo, vô học, bị xem là lười biếng hoặc có đạo đức suy đồi.

Usage Note

Đây là một thuật ngữ xúc phạm sâu sắc, mang ý nghĩa phân biệt giai cấp và đôi khi phân biệt chủng tộc. Nó thường được sử dụng để hạ thấp những người da trắng nghèo, đặc biệt là những người có nguồn gốc nông thôn hoặc sống ở vùng nông thôn. Sắc thái của nó bao gồm sự khinh miệt, chế giễu và coi thường. So với các thuật ngữ mô tả sự nghèo khó khác như 'poor people' (người nghèo), 'low-income families' (gia đình thu nhập thấp), 'underprivileged' (thiếu đặc quyền), 'white trash' mang một hàm ý tiêu cực mạnh mẽ hơn, ám chỉ đến sự thiếu văn minh, đạo đức và phẩm giá.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + white trash
  • be considered be considered white trash
    (bị coi là người da trắng nghèo hèn/vô học)
  • live like live like white trash
    (sống một cuộc sống nghèo nàn, vô văn hóa)
  • act like act like white trash
    (hành xử thô lỗ, vô học)
White Trash + Noun (as adjective)
  • culture white trash culture
    (nền văn hóa đặc trưng của tầng lớp người da trắng nghèo (mang nghĩa miệt thị))
  • lifestyle white trash lifestyle
    (lối sống của người da trắng nghèo hèn)
  • music white trash music
    (thể loại nhạc kém chất lượng hoặc đặc trưng của tầng lớp da trắng nghèo)

Idioms

  • living like white trash

    Sống một cuộc sống bừa bộn, thiếu thốn, hoặc theo cách bị coi là vô văn hóa và thấp kém.

    "They accused their neighbors of living like white trash because of the junk in their yard."

    (Họ cáo buộc hàng xóm của mình sống như 'white trash' vì đống đồ phế thải trong sân nhà.)

  • trailer park white trash

    Một thuật ngữ miệt thị chỉ những người da trắng nghèo sống ở các công viên nhà di động (trailer park), thường mang ý nghĩa tiêu cực về giáo dục, văn hóa và lối sống.

    "The character was stereotyped as trailer park white trash, reinforcing negative perceptions."

    (Nhân vật đó bị rập khuôn là 'trailer park white trash', củng cố những nhận thức tiêu cực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

white trash

Danh từ (noun)
Lật mặt

Một thuật ngữ mang tính miệt thị dùng để chỉ những người da trắng nghèo, đặc biệt ở miền Nam Hoa Kỳ, bị coi là thiếu học thức và thô lỗ.

"Calling someone 'white trash' is a highly offensive and unacceptable thing to do."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Some sociologists argue that the term 'white trash' reflects deep societal biases: it perpetuates negative stereotypes about poor, rural white people.
Một số nhà xã hội học cho rằng thuật ngữ 'white trash' phản ánh những thành kiến sâu sắc của xã hội: nó củng cố những định kiến tiêu cực về những người da trắng nghèo, ở vùng nông thôn.
Phủ định
It's not accurate to label an entire group of people as 'white trash': such generalizations ignore individual circumstances and perpetuate harmful stereotypes.
Không chính xác khi dán nhãn cả một nhóm người là 'white trash': những khái quát hóa như vậy bỏ qua hoàn cảnh cá nhân và duy trì những định kiến có hại.
Nghi vấn
Is the term 'white trash' inherently pejorative: does it contribute to social division and discrimination?
Thuật ngữ 'white trash' có phải là mang tính miệt thị vốn có không: nó có góp phần vào sự chia rẽ và phân biệt đối xử trong xã hội không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "white trash".

Thuật ngữ Miệt thị Sâu sắc

'White trash' là một thuật ngữ cực kỳ miệt thị và mang tính xúc phạm, dùng để chỉ tầng lớp người da trắng nghèo, thất học, hoặc bị coi là có lối sống kém văn minh, thiếu đạo đức. Nó thể hiện sự phân biệt giai cấp và đôi khi là sự phân biệt chủng tộc ngay trong cộng đồng người da trắng, đặc biệt nhấn mạnh định kiến về sự lười biếng, thiếu trách nhiệm cá nhân.

Ảnh hưởng trong Văn hóa Đại chúng

Mặc dù là một thuật ngữ tiêu cực, 'white trash' lại xuất hiện khá nhiều trong văn hóa đại chúng Mỹ, đặc biệt là trong phim ảnh, chương trình truyền hình và âm nhạc. Nó thường được dùng để khắc họa một nhóm nhân vật cụ thể, thường là những người sống ở vùng nông thôn, thiếu giáo dục, có vấn đề về kinh tế xã hội, hoặc nổi loạn chống lại các chuẩn mực xã hội, đôi khi với ý châm biếm nhưng cũng có thể bị chỉ trích vì duy trì định kiến.