(Top Banner Ad)
redneck
C1
noun C1 Xã hội học, Văn hóa

redneck

UK: /ˈred.nek/ • US: /ˈred.nek/

Nghĩa tiếng Việt

dân quê người nhà quê mọi rợ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A derogatory term for a white person from a rural area in the southern United States, typically perceived as uneducated and holding prejudiced beliefs.

Vietnamese Meaning

Một thuật ngữ miệt thị dùng để chỉ một người da trắng từ vùng nông thôn ở miền nam Hoa Kỳ, thường bị coi là ít học và có những niềm tin định kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was labeled a redneck because of his southern accent and conservative views."

    "Anh ta bị gán cho cái mác 'redneck' vì giọng miền nam và quan điểm bảo thủ của mình."

  • "The movie portrayed rednecks as simple, good-hearted people."

    "Bộ phim miêu tả những người 'redneck' là những người đơn giản, có tấm lòng tốt."

  • "He was proud to be a redneck and defended his way of life."

    "Anh tự hào là một 'redneck' và bảo vệ lối sống của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun redneck Người nhà quê, người tỉnh lẻ (thường mang hàm ý miệt thị, chỉ những người da trắng nghèo, ít học, bảo thủ ở nông thôn miền Nam nước Mỹ).
Adjective redneck Thuộc về hoặc có đặc điểm của người nhà quê, người tỉnh lẻ (như trên).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English (US)
redneck

Nguồn gốc của 'redneck'

Từ 'redneck' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 ở Hoa Kỳ. Nó được cho là có nguồn gốc từ hình ảnh những người nông dân hoặc công nhân lao động chân tay ở miền Nam nước Mỹ, những người phải làm việc nhiều giờ ngoài trời nắng gắt, khiến gáy của họ bị cháy nắng và đỏ ửng. Ban đầu, nó chỉ là một mô tả đơn thuần về ngoại hình, nhưng dần dần phát triển thành một thuật ngữ miệt thị để chỉ những người da trắng nghèo, ít học, có tư tưởng bảo thủ hoặc cực đoan, thường sống ở vùng nông thôn.

Usage Note

Thuật ngữ 'redneck' mang ý nghĩa xúc phạm sâu sắc và thường được sử dụng để hạ thấp những người thuộc tầng lớp lao động da trắng ở nông thôn miền Nam. Nó hàm ý sự thiếu học thức, bảo thủ và đôi khi phân biệt chủng tộc. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'hillbilly' và 'white trash' nằm ở mức độ xúc phạm và khu vực địa lý. 'Hillbilly' thường liên quan đến vùng núi Appalachia và có thể mang sắc thái ít tiêu cực hơn, trong khi 'white trash' ám chỉ sự nghèo đói và suy đồi đạo đức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + redneck
  • ignorant ignorant redneck
    (người nhà quê dốt nát)
  • bigoted bigoted redneck
    (người nhà quê cực đoan/bài ngoại)
  • poor poor redneck
    (người nhà quê nghèo)
Redneck + Noun
  • country redneck country
    (vùng nông thôn của người redneck (thường mang ý miệt thị))
  • humor redneck humor
    (kiểu hài hước của người redneck)
  • mentality redneck mentality
    (tư duy kiểu người redneck)

Idioms

  • Redneck Riviera

    Tên gọi không chính thức cho một số vùng ven biển ở miền Nam nước Mỹ (như Gulf Coast), nơi những người lao động phổ thông, đặc biệt là người redneck, thường đến nghỉ mát.

    "Panama City Beach is often called the Redneck Riviera due to its popularity with working-class vacationers from the South."

    (Bãi biển Panama City thường được gọi là Redneck Riviera vì nó rất phổ biến với những người lao động phổ thông từ miền Nam đến nghỉ mát.)

  • Redneck millionaire

    Người giàu có nhưng vẫn giữ lối sống, sở thích hoặc phong thái của người redneck, thường mang ý hài hước hoặc mỉa mai.

    "He became a redneck millionaire after winning the lottery, still driving his old pickup truck and living in the same small town."

    (Anh ta trở thành một 'triệu phú redneck' sau khi trúng số, vẫn lái chiếc xe bán tải cũ và sống ở thị trấn nhỏ quen thuộc.)

  • Proud to be a redneck

    Một cách tự nhận diện và thể hiện niềm tự hào về nguồn gốc, lối sống và văn hóa của người redneck, thường là để thách thức những định kiến tiêu cực.

    "Despite the negative stereotypes, many Southerners say they are proud to be a redneck, embracing their heritage."

    (Bất chấp những định kiến tiêu cực, nhiều người miền Nam nói rằng họ tự hào là 'redneck', thể hiện sự trân trọng di sản của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

redneck

noun
Lật mặt

Một thuật ngữ miệt thị dùng để chỉ một người da trắng từ vùng nông thôn ở miền nam Hoa Kỳ, thường bị coi là ít học và có những niềm tin định kiến.

"He was labeled a redneck because of his southern accent and conservative views."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had gotten a better education, he wouldn't be considered a redneck now.
Nếu anh ấy có một nền giáo dục tốt hơn, anh ấy sẽ không bị coi là dân quê mùa bây giờ.
Phủ định
If they weren't so prejudiced, they wouldn't have acted like they had never met a redneck before.
Nếu họ không quá thành kiến, họ đã không cư xử như thể chưa từng gặp một người dân quê mùa nào trước đây.
Nghi vấn
If she had known he was a redneck, would she have accepted his proposal?
Nếu cô ấy biết anh ta là một người dân quê mùa, cô ấy có chấp nhận lời cầu hôn của anh ta không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He was considered a redneck because of his outdated views.
Anh ta bị coi là một người nhà quê bảo thủ vì những quan điểm lỗi thời của mình.
Phủ định
She didn't act like a redneck when she visited the city.
Cô ấy đã không hành xử như một người nhà quê bảo thủ khi cô ấy đến thăm thành phố.
Nghi vấn
Did they call him a redneck behind his back?
Họ có gọi anh ta là một người nhà quê bảo thủ sau lưng không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The redneck's truck was covered in mud.
Chiếc xe tải của gã nhà quê dính đầy bùn.
Phủ định
That redneck's opinion isn't something I value.
Ý kiến của gã nhà quê đó không phải là điều tôi coi trọng.
Nghi vấn
Is that redneck's accent difficult to understand?
Có phải giọng của gã nhà quê đó khó hiểu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redneck".

Định kiến và hàm ý tiêu cực

Ban đầu, 'redneck' là một thuật ngữ miệt thị, dùng để chỉ những người da trắng ở nông thôn miền Nam nước Mỹ, thường bị coi là kém học, nghèo khó, bảo thủ, lạc hậu, và đôi khi bị gán cho tư tưởng phân biệt chủng tộc hoặc bài ngoại. Nó gắn liền với hình ảnh những người nông dân, công nhân lao động chân tay với lối sống giản dị, truyền thống.

Sự tự nhận diện và tái định nghĩa

Trong những thập kỷ gần đây, một số người ở miền Nam nước Mỹ đã bắt đầu tự nhận mình là 'redneck' với niềm tự hào, nhằm mục đích thách thức những định kiến tiêu cực. Họ dùng thuật ngữ này để tôn vinh lối sống nông thôn, sự tự lực, tình yêu đất nước và cộng đồng, cũng như các giá trị truyền thống của miền Nam, biến nó thành biểu tượng của bản sắc văn hóa chứ không phải sự kém cỏi.