redneck
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A derogatory term for a white person from a rural area in the southern United States, typically perceived as uneducated and holding prejudiced beliefs.
Vietnamese Meaning
Một thuật ngữ miệt thị dùng để chỉ một người da trắng từ vùng nông thôn ở miền nam Hoa Kỳ, thường bị coi là ít học và có những niềm tin định kiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was labeled a redneck because of his southern accent and conservative views."
"Anh ta bị gán cho cái mác 'redneck' vì giọng miền nam và quan điểm bảo thủ của mình."
-
"The movie portrayed rednecks as simple, good-hearted people."
"Bộ phim miêu tả những người 'redneck' là những người đơn giản, có tấm lòng tốt."
-
"He was proud to be a redneck and defended his way of life."
"Anh tự hào là một 'redneck' và bảo vệ lối sống của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'redneck' mang ý nghĩa xúc phạm sâu sắc và thường được sử dụng để hạ thấp những người thuộc tầng lớp lao động da trắng ở nông thôn miền Nam. Nó hàm ý sự thiếu học thức, bảo thủ và đôi khi phân biệt chủng tộc. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'hillbilly' và 'white trash' nằm ở mức độ xúc phạm và khu vực địa lý. 'Hillbilly' thường liên quan đến vùng núi Appalachia và có thể mang sắc thái ít tiêu cực hơn, trong khi 'white trash' ám chỉ sự nghèo đói và suy đồi đạo đức.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ignorant ignorant redneck (người nhà quê dốt nát)
-
bigoted bigoted redneck (người nhà quê cực đoan/bài ngoại)
-
poor poor redneck (người nhà quê nghèo)
-
country redneck country (vùng nông thôn của người redneck (thường mang ý miệt thị))
-
humor redneck humor (kiểu hài hước của người redneck)
-
mentality redneck mentality (tư duy kiểu người redneck)
Idioms
-
Redneck Riviera
Tên gọi không chính thức cho một số vùng ven biển ở miền Nam nước Mỹ (như Gulf Coast), nơi những người lao động phổ thông, đặc biệt là người redneck, thường đến nghỉ mát.
"Panama City Beach is often called the Redneck Riviera due to its popularity with working-class vacationers from the South."
(Bãi biển Panama City thường được gọi là Redneck Riviera vì nó rất phổ biến với những người lao động phổ thông từ miền Nam đến nghỉ mát.)
-
Redneck millionaire
Người giàu có nhưng vẫn giữ lối sống, sở thích hoặc phong thái của người redneck, thường mang ý hài hước hoặc mỉa mai.
"He became a redneck millionaire after winning the lottery, still driving his old pickup truck and living in the same small town."
(Anh ta trở thành một 'triệu phú redneck' sau khi trúng số, vẫn lái chiếc xe bán tải cũ và sống ở thị trấn nhỏ quen thuộc.)
-
Proud to be a redneck
Một cách tự nhận diện và thể hiện niềm tự hào về nguồn gốc, lối sống và văn hóa của người redneck, thường là để thách thức những định kiến tiêu cực.
"Despite the negative stereotypes, many Southerners say they are proud to be a redneck, embracing their heritage."
(Bất chấp những định kiến tiêu cực, nhiều người miền Nam nói rằng họ tự hào là 'redneck', thể hiện sự trân trọng di sản của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
redneck
nounMột thuật ngữ miệt thị dùng để chỉ một người da trắng từ vùng nông thôn ở miền nam Hoa Kỳ, thường bị coi là ít học và có những niềm tin định kiến.
"He was labeled a redneck because of his southern accent and conservative views."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had gotten a better education, he wouldn't be considered a redneck now. |
Nếu anh ấy có một nền giáo dục tốt hơn, anh ấy sẽ không bị coi là dân quê mùa bây giờ. |
| Phủ định | If they weren't so prejudiced, they wouldn't have acted like they had never met a redneck before. |
Nếu họ không quá thành kiến, họ đã không cư xử như thể chưa từng gặp một người dân quê mùa nào trước đây. |
| Nghi vấn | If she had known he was a redneck, would she have accepted his proposal? |
Nếu cô ấy biết anh ta là một người dân quê mùa, cô ấy có chấp nhận lời cầu hôn của anh ta không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He was considered a redneck because of his outdated views. |
Anh ta bị coi là một người nhà quê bảo thủ vì những quan điểm lỗi thời của mình. |
| Phủ định | She didn't act like a redneck when she visited the city. |
Cô ấy đã không hành xử như một người nhà quê bảo thủ khi cô ấy đến thăm thành phố. |
| Nghi vấn | Did they call him a redneck behind his back? |
Họ có gọi anh ta là một người nhà quê bảo thủ sau lưng không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The redneck's truck was covered in mud. |
Chiếc xe tải của gã nhà quê dính đầy bùn. |
| Phủ định | That redneck's opinion isn't something I value. |
Ý kiến của gã nhà quê đó không phải là điều tôi coi trọng. |
| Nghi vấn | Is that redneck's accent difficult to understand? |
Có phải giọng của gã nhà quê đó khó hiểu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "redneck".
