trailing dog
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một con chó được huấn luyện để theo dấu vết mùi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The trailing dog quickly picked up the scent and led the team through the forest."
"Con chó nghiệp vụ nhanh chóng đánh hơi thấy dấu vết và dẫn đội tìm kiếm xuyên qua khu rừng."
-
"The police used a trailing dog to find the missing child."
"Cảnh sát đã sử dụng một con chó nghiệp vụ để tìm đứa trẻ mất tích."
-
"The trailing dog seemed tired after the long walk."
"Con chó đi theo sau có vẻ mệt mỏi sau một quãng đường dài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những con chó nghiệp vụ được sử dụng trong tìm kiếm cứu nạn hoặc truy bắt tội phạm. Nó nhấn mạnh khả năng theo dõi và tìm kiếm dựa trên mùi của con chó. Cần phân biệt với 'tracking dog', mặc dù hai khái niệm này khá gần nhau, nhưng 'trailing dog' thường tập trung vào việc đi theo một mùi cụ thể hơn là chỉ đơn thuần là theo dấu chân.
Trong ngữ cảnh này, 'trailing' là một tính từ mô tả vị trí của con chó. Nó mang ý nghĩa con chó đi theo sau, có thể vì nó chậm hơn, hoặc vì nó đang được dẫn dắt. Cần phân biệt với 'stray dog' (chó lạc), vì 'trailing dog' có thể có chủ.
Prepositions
* 'with' thường được dùng để chỉ đối tượng hoặc người mà con chó đang tìm kiếm, ví dụ: 'a trailing dog with its handler'.
* 'by' thường được dùng để chỉ phương pháp mà con chó sử dụng, ví dụ: 'locating someone by trailing dog'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tired trailing dog (con chó mệt mỏi đang lẽo đẽo theo sau)
-
small trailing dog (con chó nhỏ lẽo đẽo theo sau)
-
see a trailing dog (thấy một con chó lẽo đẽo theo sau)
-
find a trailing dog (tìm thấy một con chó lẽo đẽo theo sau)
Idioms
-
Every dog has its day.
Ai rồi cũng có ngày.
"Don't worry, every dog has its day; your time will come."
(Đừng lo lắng, ai rồi cũng có ngày; thời của bạn sẽ đến.)
-
You can't teach an old dog new tricks.
Tre già khó uốn.
"He's been doing it this way for years, you can't teach an old dog new tricks."
(Ông ấy đã làm theo cách này trong nhiều năm rồi, tre già khó uốn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trailing dog
Danh từ ghép (dạng rút gọn)Một con chó được huấn luyện để theo dấu vết mùi.
"The trailing dog quickly picked up the scent and led the team through the forest."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The trailing dog is always happy to see its owner. |
Con chó lẽo đẽo theo sau luôn vui mừng khi thấy chủ của nó. |
| Phủ định | The detective is not trailing the suspect anymore. |
Thám tử không còn theo dõi nghi phạm nữa. |
| Nghi vấn | Is the trailing vine poisonous? |
Dây leo bò lan đó có độc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trailing dog".
