(Top Banner Ad)
search dog
B1
Noun B1 Cảnh sát, Quân sự, Tìm kiếm cứu nạn

search dog

UK: /ˈsɜːtʃ dɒɡ/ • US: /ˈsɜːrtʃ dɔːɡ/

Nghĩa tiếng Việt

chó nghiệp vụ tìm kiếm chó tìm kiếm chó đánh hơi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dog trained to find people, drugs, explosives, or other substances by smell.

Vietnamese Meaning

Một con chó được huấn luyện để tìm người, ma túy, chất nổ hoặc các chất khác bằng khứu giác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The search dog sniffed out the missing child in the woods."

    "Con chó nghiệp vụ đã đánh hơi và tìm thấy đứa trẻ bị mất tích trong rừng."

  • "The search dog alerted its handler to the presence of explosives."

    "Con chó nghiệp vụ báo cho người điều khiển về sự hiện diện của chất nổ."

  • "Search dogs played a crucial role in the earthquake rescue efforts."

    "Chó nghiệp vụ đóng một vai trò quan trọng trong nỗ lực cứu hộ sau trận động đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb search tìm kiếm, lục soát
Noun searcher người tìm kiếm, người lục soát
Adjective searching đang tìm kiếm; (cái nhìn) dò xét, soi mói
Noun dog con chó
Verb dog theo dõi dai dẳng, bám riết

Synonyms

Related Words

Subject Area

Cảnh sát, Quân sự, Tìm kiếm cứu nạn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
circare
Old French
cerchier
Middle English
serchen
Old English
docga
Middle English
dogge
English
search dog

Nguồn gốc của 'search dog'

Từ 'search dog' là một danh từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp giữa 'search' (tìm kiếm) và 'dog' (chó). 'Search' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'circare' (đi vòng quanh) qua tiếng Pháp cổ 'cerchier' (tìm kiếm). 'Dog' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'docga', một từ dùng để chỉ một giống chó mạnh mẽ. Sự kết hợp này ra đời để mô tả chính xác những chú chó được huấn luyện đặc biệt để tìm kiếm người mất tích hoặc vật thể trong các tình huống khó khăn, tận dụng khả năng đánh hơi và sự nhanh nhẹn của chúng.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những con chó nghiệp vụ được huấn luyện chuyên biệt cho các hoạt động tìm kiếm và cứu hộ hoặc thực thi pháp luật. 'Search dog' nhấn mạnh vào mục đích sử dụng của con chó, khác với các loài chó săn thông thường.

Prepositions

with for

'with' dùng khi đề cập đến kỹ năng hoặc khả năng của chó (e.g., 'a search dog with excellent scent detection'); 'for' dùng khi nói về mục tiêu tìm kiếm (e.g., 'a search dog for drugs').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + search dog
  • trained trained search dog
    (chó nghiệp vụ tìm kiếm đã được huấn luyện)
  • rescue rescue search dog
    (chó cứu hộ tìm kiếm)
  • cadaver cadaver search dog
    (chó nghiệp vụ tìm kiếm xác chết)
  • avalanche avalanche search dog
    (chó nghiệp vụ tìm kiếm nạn nhân tuyết lở)
Verb + search dog
  • deploy deploy search dogs
    (triển khai chó nghiệp vụ tìm kiếm)
  • use use a search dog
    (sử dụng một chú chó nghiệp vụ tìm kiếm)
  • train train a search dog
    (huấn luyện một chú chó nghiệp vụ tìm kiếm)
Noun + search dog
  • search dog search dog team
    (đội chó nghiệp vụ tìm kiếm)
  • search dog search dog handler
    (người điều khiển chó nghiệp vụ tìm kiếm)

Idioms

  • a search dog's nose

    khứu giác nhạy bén của chó nghiệp vụ (ám chỉ khả năng đánh hơi đặc biệt, vượt trội)

    "They relied on a search dog's nose to find the missing hiker in the dense forest."

    (Họ đã dựa vào khứu giác nhạy bén của chó nghiệp vụ để tìm người đi bộ đường dài bị mất tích trong rừng rậm.)

  • to work like a search dog

    làm việc cật lực, không ngừng nghỉ (như chó nghiệp vụ trong nhiệm vụ khó khăn)

    "The rescue team worked like search dogs for days after the earthquake, sifting through the rubble."

    (Đội cứu hộ đã làm việc cật lực không ngừng nghỉ trong nhiều ngày sau trận động đất, rà soát từng đống đổ nát.)

  • search and rescue dog

    chó tìm kiếm và cứu hộ (một thuật ngữ chuyên môn phổ biến cho loại chó này)

    "Many dedicated volunteers train their dogs to become certified search and rescue dogs."

    (Nhiều tình nguyện viên tận tâm huấn luyện những chú chó của họ để trở thành chó tìm kiếm và cứu hộ được cấp chứng nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

search dog

Noun
Lật mặt

Một con chó được huấn luyện để tìm người, ma túy, chất nổ hoặc các chất khác bằng khứu giác.

"The search dog sniffed out the missing child in the woods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the search dog had been properly trained, it would be finding survivors more quickly now.
Nếu con chó nghiệp vụ tìm kiếm được huấn luyện đúng cách, nó đã tìm thấy những người sống sót nhanh hơn bây giờ.
Phủ định
If the search dog hadn't been so exhausted yesterday, it would be able to search the area more effectively today.
Nếu con chó nghiệp vụ tìm kiếm không quá kiệt sức ngày hôm qua, nó đã có thể tìm kiếm khu vực hiệu quả hơn hôm nay.
Nghi vấn
If the search dog had smelled the scent earlier, would it be leading us to the missing person right now?
Nếu con chó nghiệp vụ tìm kiếm đã ngửi thấy mùi hương sớm hơn, liệu nó có dẫn chúng ta đến người mất tích ngay bây giờ không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police have used a search dog in the investigation.
Cảnh sát đã sử dụng một con chó nghiệp vụ tìm kiếm trong cuộc điều tra.
Phủ định
They haven't found any evidence even with the search dog.
Họ vẫn chưa tìm thấy bất kỳ bằng chứng nào ngay cả với chó nghiệp vụ tìm kiếm.
Nghi vấn
Has the search dog located the missing person yet?
Chú chó nghiệp vụ tìm kiếm đã tìm thấy người mất tích chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "search dog".

Những người hùng bốn chân

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'search dog' hay 'rescue dog' (chó cứu hộ) được coi là những người hùng thầm lặng. Chúng đóng vai trò không thể thiếu trong các hoạt động tìm kiếm người mất tích, nạn nhân thiên tai (động đất, lở tuyết, lũ lụt) hoặc thậm chí là trong điều tra tội phạm. Khả năng đánh hơi vượt trội, sự nhanh nhẹn và lòng trung thành của chúng đã cứu sống vô số người, và chúng thường được vinh danh vì sự dũng cảm và cống hiến vượt bậc.

Huấn luyện chuyên sâu và mối liên kết đặc biệt

Việc huấn luyện một chú chó nghiệp vụ tìm kiếm đòi hỏi rất nhiều thời gian, công sức và sự kiên nhẫn từ cả chú chó và người điều khiển (handler). Những chú chó này phải trải qua quá trình huấn luyện nghiêm ngặt từ khi còn nhỏ để phát triển kỹ năng đánh hơi, khả năng tập trung, sự nhanh nhẹn và khả năng làm việc trong môi trường phức tạp, nguy hiểm. Mối quan hệ giữa chó và người điều khiển là cực kỳ quan trọng, dựa trên sự tin tưởng tuyệt đối và hiểu biết lẫn nhau, giúp chúng hoạt động hiệu quả trong các nhiệm vụ cứu hộ áp lực cao.