search dog
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dog trained to find people, drugs, explosives, or other substances by smell.
Vietnamese Meaning
Một con chó được huấn luyện để tìm người, ma túy, chất nổ hoặc các chất khác bằng khứu giác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The search dog sniffed out the missing child in the woods."
"Con chó nghiệp vụ đã đánh hơi và tìm thấy đứa trẻ bị mất tích trong rừng."
-
"The search dog alerted its handler to the presence of explosives."
"Con chó nghiệp vụ báo cho người điều khiển về sự hiện diện của chất nổ."
-
"Search dogs played a crucial role in the earthquake rescue efforts."
"Chó nghiệp vụ đóng một vai trò quan trọng trong nỗ lực cứu hộ sau trận động đất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ những con chó nghiệp vụ được huấn luyện chuyên biệt cho các hoạt động tìm kiếm và cứu hộ hoặc thực thi pháp luật. 'Search dog' nhấn mạnh vào mục đích sử dụng của con chó, khác với các loài chó săn thông thường.
Prepositions
'with' dùng khi đề cập đến kỹ năng hoặc khả năng của chó (e.g., 'a search dog with excellent scent detection'); 'for' dùng khi nói về mục tiêu tìm kiếm (e.g., 'a search dog for drugs').
Collocations (Từ đi kèm)
-
trained trained search dog (chó nghiệp vụ tìm kiếm đã được huấn luyện)
-
rescue rescue search dog (chó cứu hộ tìm kiếm)
-
cadaver cadaver search dog (chó nghiệp vụ tìm kiếm xác chết)
-
avalanche avalanche search dog (chó nghiệp vụ tìm kiếm nạn nhân tuyết lở)
-
deploy deploy search dogs (triển khai chó nghiệp vụ tìm kiếm)
-
use use a search dog (sử dụng một chú chó nghiệp vụ tìm kiếm)
-
train train a search dog (huấn luyện một chú chó nghiệp vụ tìm kiếm)
-
search dog search dog team (đội chó nghiệp vụ tìm kiếm)
-
search dog search dog handler (người điều khiển chó nghiệp vụ tìm kiếm)
Idioms
-
a search dog's nose
khứu giác nhạy bén của chó nghiệp vụ (ám chỉ khả năng đánh hơi đặc biệt, vượt trội)
"They relied on a search dog's nose to find the missing hiker in the dense forest."
(Họ đã dựa vào khứu giác nhạy bén của chó nghiệp vụ để tìm người đi bộ đường dài bị mất tích trong rừng rậm.)
-
to work like a search dog
làm việc cật lực, không ngừng nghỉ (như chó nghiệp vụ trong nhiệm vụ khó khăn)
"The rescue team worked like search dogs for days after the earthquake, sifting through the rubble."
(Đội cứu hộ đã làm việc cật lực không ngừng nghỉ trong nhiều ngày sau trận động đất, rà soát từng đống đổ nát.)
-
search and rescue dog
chó tìm kiếm và cứu hộ (một thuật ngữ chuyên môn phổ biến cho loại chó này)
"Many dedicated volunteers train their dogs to become certified search and rescue dogs."
(Nhiều tình nguyện viên tận tâm huấn luyện những chú chó của họ để trở thành chó tìm kiếm và cứu hộ được cấp chứng nhận.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
search dog
NounMột con chó được huấn luyện để tìm người, ma túy, chất nổ hoặc các chất khác bằng khứu giác.
"The search dog sniffed out the missing child in the woods."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the search dog had been properly trained, it would be finding survivors more quickly now. |
Nếu con chó nghiệp vụ tìm kiếm được huấn luyện đúng cách, nó đã tìm thấy những người sống sót nhanh hơn bây giờ. |
| Phủ định | If the search dog hadn't been so exhausted yesterday, it would be able to search the area more effectively today. |
Nếu con chó nghiệp vụ tìm kiếm không quá kiệt sức ngày hôm qua, nó đã có thể tìm kiếm khu vực hiệu quả hơn hôm nay. |
| Nghi vấn | If the search dog had smelled the scent earlier, would it be leading us to the missing person right now? |
Nếu con chó nghiệp vụ tìm kiếm đã ngửi thấy mùi hương sớm hơn, liệu nó có dẫn chúng ta đến người mất tích ngay bây giờ không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police have used a search dog in the investigation. |
Cảnh sát đã sử dụng một con chó nghiệp vụ tìm kiếm trong cuộc điều tra. |
| Phủ định | They haven't found any evidence even with the search dog. |
Họ vẫn chưa tìm thấy bất kỳ bằng chứng nào ngay cả với chó nghiệp vụ tìm kiếm. |
| Nghi vấn | Has the search dog located the missing person yet? |
Chú chó nghiệp vụ tìm kiếm đã tìm thấy người mất tích chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "search dog".
