train car
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một toa xe trong đoàn tàu, dùng để chở hành khách hoặc hàng hóa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The train car was crowded with commuters during rush hour."
"Toa tàu chật cứng những người đi làm trong giờ cao điểm."
-
"The train had several train cars for passengers and freight."
"Đoàn tàu có nhiều toa chở hành khách và hàng hóa."
-
"We boarded the train car and found a seat near the window."
"Chúng tôi lên toa tàu và tìm một chỗ ngồi gần cửa sổ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | train | đoàn tàu, xe lửa |
| Noun | carriage | toa xe (thường dùng trong tiếng Anh-Anh, hoặc xe ngựa) |
| Noun | railway car | toa xe lửa (từ đồng nghĩa) |
| Noun | compartment | khoang (của toa xe) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'train car' thường được sử dụng để chỉ một đơn vị riêng lẻ trong một đoàn tàu. Nó có thể dùng để chỉ toa chở khách (passenger car) hoặc toa chở hàng (freight car). Đôi khi, 'carriage' được sử dụng thay thế cho 'car' trong tiếng Anh Anh, đặc biệt là khi nói về toa chở khách.
Prepositions
‘In’ thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong toa xe: 'The passengers are in the train car.' ‘On’ có thể được sử dụng khi nói về công việc hoặc hoạt động diễn ra trên toa xe: 'The conductor is on the train car.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty empty train car (toa xe trống)
-
crowded crowded train car (toa xe đông đúc)
-
passenger passenger train car (toa xe chở khách)
-
freight freight train car (toa xe chở hàng)
-
last last train car (toa xe cuối cùng)
-
board board a train car (lên toa xe)
-
get off get off a train car (xuống toa xe)
-
load load a train car (chất hàng vào toa xe)
-
unload unload a train car (dỡ hàng khỏi toa xe)
-
connect connect train cars (nối các toa xe)
-
train car train car door (cửa toa xe)
-
train car train car window (cửa sổ toa xe)
-
train car train car interior (nội thất toa xe)
Idioms
-
a dining car
toa ăn (một toa xe lửa được trang bị để phục vụ bữa ăn)
"We had dinner in the dining car on our overnight journey."
(Chúng tôi đã ăn tối trong toa ăn trên chuyến tàu đêm.)
-
a sleeping car
toa ngủ (một toa xe lửa có giường hoặc ghế có thể ngả để hành khách ngủ)
"Booking a cabin in the sleeping car made the long trip much more comfortable."
(Đặt một khoang trong toa ngủ đã làm cho chuyến đi dài thoải mái hơn nhiều.)
-
a passenger car
toa xe khách (một toa xe lửa được thiết kế để chở hành khách)
"The passenger car was nearly full as the train departed."
(Toa xe khách gần như đầy khi tàu rời ga.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
train car
Danh từMột toa xe trong đoàn tàu, dùng để chở hành khách hoặc hàng hóa.
"The train car was crowded with commuters during rush hour."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "train car".
