(Top Banner Ad)
train car
A2
Danh từ A2 Giao thông vận tải

train car

UK: /ˈtreɪn kɑː(r)/ • US: /ˈtreɪn kɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

toa tàu toa xe
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vehicle in a train, used for carrying passengers or goods.

Vietnamese Meaning

Một toa xe trong đoàn tàu, dùng để chở hành khách hoặc hàng hóa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train car was crowded with commuters during rush hour."

    "Toa tàu chật cứng những người đi làm trong giờ cao điểm."

  • "The train had several train cars for passengers and freight."

    "Đoàn tàu có nhiều toa chở hành khách và hàng hóa."

  • "We boarded the train car and found a seat near the window."

    "Chúng tôi lên toa tàu và tìm một chỗ ngồi gần cửa sổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun train đoàn tàu, xe lửa
Noun carriage toa xe (thường dùng trong tiếng Anh-Anh, hoặc xe ngựa)
Noun railway car toa xe lửa (từ đồng nghĩa)
Noun compartment khoang (của toa xe)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
train
Middle English
train
Gaulish
carrus
Latin
carrus
Old North French
carre
Middle English
car
English
train car

Nguồn gốc của 'train'

Từ 'train' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'train', có nghĩa là 'một cuộc diễu hành' hoặc 'hành động kéo'. Nó liên quan đến động từ Latin 'trahere', nghĩa là 'kéo'. Ban đầu, nó có thể chỉ một chuỗi người, động vật hoặc vật phẩm được kéo theo.

Nguồn gốc của 'car'

Từ 'car' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'carrus', dùng để chỉ một loại xe ngựa hai bánh, và từ này lại có thể bắt nguồn từ tiếng Gaulish (ngôn ngữ Celt cổ). Nó được dùng để chỉ các loại phương tiện có bánh xe nói chung trước khi chuyên biệt hóa thành xe ô tô hoặc toa xe lửa.

Sự kết hợp 'train car'

'Train car' là một từ ghép được hình thành trong tiếng Anh hiện đại để chỉ rõ một toa xe cụ thể của đoàn tàu, phân biệt nó với 'train' (cả đoàn tàu) hoặc 'car' (xe ô tô). Nó đơn giản kết hợp hai từ có sẵn để tạo ra một khái niệm cụ thể hơn.

Usage Note

Thuật ngữ 'train car' thường được sử dụng để chỉ một đơn vị riêng lẻ trong một đoàn tàu. Nó có thể dùng để chỉ toa chở khách (passenger car) hoặc toa chở hàng (freight car). Đôi khi, 'carriage' được sử dụng thay thế cho 'car' trong tiếng Anh Anh, đặc biệt là khi nói về toa chở khách.

Prepositions

in on

‘In’ thường được sử dụng để chỉ vị trí bên trong toa xe: 'The passengers are in the train car.' ‘On’ có thể được sử dụng khi nói về công việc hoặc hoạt động diễn ra trên toa xe: 'The conductor is on the train car.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + train car
  • empty empty train car
    (toa xe trống)
  • crowded crowded train car
    (toa xe đông đúc)
  • passenger passenger train car
    (toa xe chở khách)
  • freight freight train car
    (toa xe chở hàng)
  • last last train car
    (toa xe cuối cùng)
Verb + train car
  • board board a train car
    (lên toa xe)
  • get off get off a train car
    (xuống toa xe)
  • load load a train car
    (chất hàng vào toa xe)
  • unload unload a train car
    (dỡ hàng khỏi toa xe)
  • connect connect train cars
    (nối các toa xe)
Noun + train car
  • train car train car door
    (cửa toa xe)
  • train car train car window
    (cửa sổ toa xe)
  • train car train car interior
    (nội thất toa xe)

Idioms

  • a dining car

    toa ăn (một toa xe lửa được trang bị để phục vụ bữa ăn)

    "We had dinner in the dining car on our overnight journey."

    (Chúng tôi đã ăn tối trong toa ăn trên chuyến tàu đêm.)

  • a sleeping car

    toa ngủ (một toa xe lửa có giường hoặc ghế có thể ngả để hành khách ngủ)

    "Booking a cabin in the sleeping car made the long trip much more comfortable."

    (Đặt một khoang trong toa ngủ đã làm cho chuyến đi dài thoải mái hơn nhiều.)

  • a passenger car

    toa xe khách (một toa xe lửa được thiết kế để chở hành khách)

    "The passenger car was nearly full as the train departed."

    (Toa xe khách gần như đầy khi tàu rời ga.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

train car

Danh từ
Lật mặt

Một toa xe trong đoàn tàu, dùng để chở hành khách hoặc hàng hóa.

"The train car was crowded with commuters during rush hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "train car".

Sự khác biệt vùng miền: 'Car' hay 'Carriage'?

Trong tiếng Anh-Mỹ, 'train car' là cách gọi thông dụng cho một toa xe lửa riêng lẻ. Tuy nhiên, trong tiếng Anh-Anh, người ta thường dùng 'carriage' hoặc 'wagon' (đối với toa chở hàng). Sự khác biệt này phản ánh sự đa dạng trong cách sử dụng ngôn ngữ giữa các vùng.

Vai trò của toa xe lửa trong trải nghiệm du lịch

Các loại toa xe lửa đặc biệt như 'dining car' (toa ăn) hay 'sleeping car' (toa ngủ) không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là một phần quan trọng của trải nghiệm du lịch. Chúng mang đến tiện nghi và không gian xã hội độc đáo, đặc biệt trong thời kỳ hoàng kim của du lịch bằng tàu hỏa, nơi hành khách có thể dùng bữa sang trọng hoặc nghỉ ngơi thoải mái trên hành trình dài.