(Top Banner Ad)
trajectory adjustment
C1
Noun C1 Kỹ thuật, Vật lý, Hàng không, Thống kê

trajectory adjustment

UK: /trəˈdʒektəri əˈdʒʌstmənt/ • US: /trəˈdʒektəri əˈdʒʌstmənt/

Nghĩa tiếng Việt

sự điều chỉnh quỹ đạo sự điều chỉnh đường bay sự hiệu chỉnh đường đi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A modification or correction to the planned path of an object or entity in motion.

Vietnamese Meaning

Sự điều chỉnh hoặc sửa đổi đường đi đã hoạch định của một vật thể hoặc thực thể đang chuyển động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The guidance system performed a trajectory adjustment to ensure the satellite reached its designated orbit."

    "Hệ thống dẫn đường đã thực hiện một sự điều chỉnh quỹ đạo để đảm bảo vệ tinh đạt đến quỹ đạo được chỉ định."

  • "The spacecraft required a slight trajectory adjustment to enter the Martian atmosphere correctly."

    "Tàu vũ trụ cần một sự điều chỉnh quỹ đạo nhẹ để đi vào bầu khí quyển Sao Hỏa một cách chính xác."

  • "The archer made a trajectory adjustment based on the wind conditions."

    "Người bắn cung đã điều chỉnh quỹ đạo dựa trên điều kiện gió."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trajectory quỹ đạo
Verb adjust điều chỉnh
Noun adjustment sự điều chỉnh
Adjective adjustable có thể điều chỉnh

Synonyms

course correction (sự điều chỉnh hướng đi)path modification (sự sửa đổi đường đi)

Antonyms

unaltered trajectory (quỹ đạo không đổi)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Vật lý, Hàng không, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trajectoria
English
trajectory
English
adjustment
English
trajectory adjustment

Nguồn gốc của 'Trajectory'

Từ 'trajectory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'trajectoria', có nghĩa là 'con đường ném'. Nó ban đầu được sử dụng trong toán học và vật lý để mô tả đường đi của một vật thể bay. Đến thế kỷ 17, nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ bất kỳ đường đi nào, dù là nghĩa đen hay bóng bẩy. 'Adjustment' xuất phát từ 'adjust', có nghĩa là làm cho phù hợp hoặc thích nghi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật, khoa học hoặc quân sự, nơi việc theo dõi và điều chỉnh đường đi là rất quan trọng. Nó ngụ ý rằng có một đường đi ban đầu dự định, và do các yếu tố khác nhau (ví dụ: gió, lỗi tính toán, thay đổi mục tiêu) mà đường đi đó cần phải được điều chỉnh. So với 'course correction', 'trajectory adjustment' mang tính kỹ thuật và chính xác hơn, thường liên quan đến các phép tính toán phức tạp.

Prepositions

of to

* 'trajectory adjustment of': đề cập đến sự điều chỉnh của chính đường đi. Ví dụ: 'The trajectory adjustment of the missile was necessary due to wind resistance.'
* 'trajectory adjustment to': đề cập đến việc điều chỉnh đường đi cho phù hợp với một mục tiêu hoặc điều kiện cụ thể. Ví dụ: 'The pilot made a trajectory adjustment to the aircraft's flight path to avoid the storm.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + trajectory adjustment
  • minor minor trajectory adjustment
    (sự điều chỉnh quỹ đạo nhỏ)
  • significant significant trajectory adjustment
    (sự điều chỉnh quỹ đạo đáng kể)
  • necessary necessary trajectory adjustment
    (sự điều chỉnh quỹ đạo cần thiết)
Động từ + trajectory adjustment
  • require require trajectory adjustment
    (yêu cầu sự điều chỉnh quỹ đạo)
  • make make a trajectory adjustment
    (thực hiện một sự điều chỉnh quỹ đạo)
  • implement implement trajectory adjustment
    (thực hiện việc điều chỉnh quỹ đạo)

Idioms

  • course correction (similar to trajectory adjustment)

    sự điều chỉnh hướng đi, thay đổi để đạt được mục tiêu

    "The company needed a course correction after the disappointing sales figures."

    (Công ty cần một sự điều chỉnh hướng đi sau khi số liệu bán hàng đáng thất vọng.)

  • mid-course correction (also similar)

    điều chỉnh giữa chừng (kế hoạch, mục tiêu)

    "The project required a mid-course correction to stay on schedule."

    (Dự án yêu cầu một sự điều chỉnh giữa chừng để theo kịp tiến độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trajectory adjustment

Noun
Lật mặt

Sự điều chỉnh hoặc sửa đổi đường đi đã hoạch định của một vật thể hoặc thực thể đang chuyển động.

"The guidance system performed a trajectory adjustment to ensure the satellite reached its designated orbit."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering trajectory adjustment is crucial for accurate missile guidance.
Xem xét việc điều chỉnh quỹ đạo là rất quan trọng để dẫn đường tên lửa chính xác.
Phủ định
Avoiding trajectory adjustment may lead to inaccurate target acquisition.
Tránh điều chỉnh quỹ đạo có thể dẫn đến việc nhắm mục tiêu không chính xác.
Nghi vấn
Is practicing trajectory adjustment essential for aerospace engineers?
Thực hành điều chỉnh quỹ đạo có cần thiết cho các kỹ sư hàng không vũ trụ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trajectory adjustment".

Sự linh hoạt trong kế hoạch

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh, việc điều chỉnh quỹ đạo (trajectory adjustment) được xem là một phần thiết yếu của việc lập kế hoạch và thực hiện. Nó thể hiện sự linh hoạt và khả năng thích ứng với những thay đổi không lường trước được, thay vì cứng nhắc tuân theo một kế hoạch ban đầu.