trampoline
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A strong fabric sheet connected by springs to a frame, used as a springboard and landing area in gymnastics and other activities.
Vietnamese Meaning
Một tấm vải chắc chắn được kết nối bằng lò xo với một khung, được sử dụng như một bàn đạp lò xo và khu vực hạ cánh trong thể dục dụng cụ và các hoạt động khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The children were jumping on the trampoline."
"Những đứa trẻ đang nhảy trên tấm bạt nhún."
-
"She practiced her somersaults on the trampoline."
"Cô ấy luyện tập các cú nhào lộn trên tấm bạt nhún."
-
"Trampoline parks are popular among teenagers."
"Các công viên bạt nhún rất phổ biến đối với thanh thiếu niên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trampoline | Bạt lò xo (thiết bị để nhảy lên) |
| Verb | to trampoline | Nhảy trên bạt lò xo |
| Noun | trampolinist | Người nhảy bạt lò xo |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trampoline thường được dùng để chỉ một dụng cụ thể thao hoặc giải trí. Nó nhấn mạnh vào tính đàn hồi và khả năng bật nhảy của tấm vải.
Prepositions
‘On’ được dùng để chỉ vị trí người hoặc vật đang ở trên tấm bạt nhún. ‘Off’ được dùng để chỉ hành động rời khỏi tấm bạt nhún.
Collocations (Từ đi kèm)
-
jump jump on a trampoline (nhảy trên bạt lò xo)
-
bounce bounce on a trampoline (nhún nhảy trên bạt lò xo)
-
tumble tumble on a trampoline (nhào lộn trên bạt lò xo)
-
large large trampoline (bạt lò xo lớn)
-
mini mini trampoline (bạt lò xo nhỏ)
-
outdoor outdoor trampoline (bạt lò xo ngoài trời)
-
park trampoline park (công viên bạt lò xo)
-
gymnastics trampoline gymnastics (thể dục dụng cụ bạt lò xo)
-
safety trampoline safety net (lưới an toàn bạt lò xo)
Idioms
-
use something as a trampoline for something else
sử dụng cái gì đó làm bệ phóng/đòn bẩy cho cái khác (để phát triển hoặc tăng tốc)
"The startup used the initial investment as a trampoline for rapid expansion."
(Công ty khởi nghiệp đã sử dụng khoản đầu tư ban đầu làm bệ phóng để mở rộng nhanh chóng.)
-
a trampoline for ideas/growth
một bệ phóng/cú hích cho ý tưởng/sự phát triển
"Brainstorming sessions can be a trampoline for new ideas."
(Các buổi động não có thể là một cú hích cho những ý tưởng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trampoline
danh từMột tấm vải chắc chắn được kết nối bằng lò xo với một khung, được sử dụng như một bàn đạp lò xo và khu vực hạ cánh trong thể dục dụng cụ và các hoạt động khác.
"The children were jumping on the trampoline."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They enjoy bouncing on the trampoline in their backyard. |
Họ thích nhún nhảy trên tấm bạt lò xo ở sân sau của họ. |
| Phủ định | He doesn't want to share his trampoline with anyone. |
Anh ấy không muốn chia sẻ tấm bạt lò xo của mình với bất kỳ ai. |
| Nghi vấn | Is this trampoline yours? |
Cái bạt lò xo này có phải của bạn không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children are having fun on the trampoline. |
Bọn trẻ đang vui vẻ trên tấm bạt nhún. |
| Phủ định | She doesn't want to jump on the trampoline. |
Cô ấy không muốn nhảy trên tấm bạt nhún. |
| Nghi vấn | Is there a trampoline in your backyard? |
Có tấm bạt nhún nào ở sân sau nhà bạn không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The trampoline was a great addition to the backyard last summer. |
Chiếc bạt nhún là một sự bổ sung tuyệt vời cho sân sau vào mùa hè năm ngoái. |
| Phủ định | They didn't use the trampoline much after the first few weeks. |
Họ đã không sử dụng bạt nhún nhiều sau vài tuần đầu tiên. |
| Nghi vấn | Did you see her jump on the trampoline at the park yesterday? |
Hôm qua bạn có thấy cô ấy nhảy trên bạt nhún ở công viên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trampoline".
