(Top Banner Ad)
trampoline
B1
danh từ B1 Thể thao, Giải trí

trampoline

UK: /ˈtræmpəliːn/ • US: /ˈtræmpəliːn/

Nghĩa tiếng Việt

bạt nhún nhà nhún
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A strong fabric sheet connected by springs to a frame, used as a springboard and landing area in gymnastics and other activities.

Vietnamese Meaning

Một tấm vải chắc chắn được kết nối bằng lò xo với một khung, được sử dụng như một bàn đạp lò xo và khu vực hạ cánh trong thể dục dụng cụ và các hoạt động khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children were jumping on the trampoline."

    "Những đứa trẻ đang nhảy trên tấm bạt nhún."

  • "She practiced her somersaults on the trampoline."

    "Cô ấy luyện tập các cú nhào lộn trên tấm bạt nhún."

  • "Trampoline parks are popular among teenagers."

    "Các công viên bạt nhún rất phổ biến đối với thanh thiếu niên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trampoline Bạt lò xo (thiết bị để nhảy lên)
Verb to trampoline Nhảy trên bạt lò xo
Noun trampolinist Người nhảy bạt lò xo

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Vulgar Latin
*tripudiare
Italian
trampolo
Italian
trampolino
French
trampoline
English
trampoline

Nguồn gốc từ Ý

Từ "trampoline" có nguồn gốc từ tiếng Ý, ban đầu là "trampolino", nghĩa là "cái ván nhảy nhỏ" hoặc liên quan đến "cà kheo" (trampolo). Nó gợi lên hình ảnh sự bật nảy và bay lên.

Sự ra đời hiện đại

Mặc dù có nguồn gốc từ tiếng Ý, khái niệm tấm bạt lò xo hiện đại như một thiết bị thể thao giải trí đã được phổ biến bởi George Nissen ở Mỹ vào những năm 1930. Ông đã lấy cảm hứng từ các lưới an toàn được sử dụng bởi những người nhào lộn xiếc.

Usage Note

Trampoline thường được dùng để chỉ một dụng cụ thể thao hoặc giải trí. Nó nhấn mạnh vào tính đàn hồi và khả năng bật nhảy của tấm vải.

Prepositions

on off

‘On’ được dùng để chỉ vị trí người hoặc vật đang ở trên tấm bạt nhún. ‘Off’ được dùng để chỉ hành động rời khỏi tấm bạt nhún.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + trampoline
  • jump jump on a trampoline
    (nhảy trên bạt lò xo)
  • bounce bounce on a trampoline
    (nhún nhảy trên bạt lò xo)
  • tumble tumble on a trampoline
    (nhào lộn trên bạt lò xo)
Adjective + trampoline
  • large large trampoline
    (bạt lò xo lớn)
  • mini mini trampoline
    (bạt lò xo nhỏ)
  • outdoor outdoor trampoline
    (bạt lò xo ngoài trời)
Trampoline + Noun
  • park trampoline park
    (công viên bạt lò xo)
  • gymnastics trampoline gymnastics
    (thể dục dụng cụ bạt lò xo)
  • safety trampoline safety net
    (lưới an toàn bạt lò xo)

Idioms

  • use something as a trampoline for something else

    sử dụng cái gì đó làm bệ phóng/đòn bẩy cho cái khác (để phát triển hoặc tăng tốc)

    "The startup used the initial investment as a trampoline for rapid expansion."

    (Công ty khởi nghiệp đã sử dụng khoản đầu tư ban đầu làm bệ phóng để mở rộng nhanh chóng.)

  • a trampoline for ideas/growth

    một bệ phóng/cú hích cho ý tưởng/sự phát triển

    "Brainstorming sessions can be a trampoline for new ideas."

    (Các buổi động não có thể là một cú hích cho những ý tưởng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trampoline

danh từ
Lật mặt

Một tấm vải chắc chắn được kết nối bằng lò xo với một khung, được sử dụng như một bàn đạp lò xo và khu vực hạ cánh trong thể dục dụng cụ và các hoạt động khác.

"The children were jumping on the trampoline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They enjoy bouncing on the trampoline in their backyard.
Họ thích nhún nhảy trên tấm bạt lò xo ở sân sau của họ.
Phủ định
He doesn't want to share his trampoline with anyone.
Anh ấy không muốn chia sẻ tấm bạt lò xo của mình với bất kỳ ai.
Nghi vấn
Is this trampoline yours?
Cái bạt lò xo này có phải của bạn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children are having fun on the trampoline.
Bọn trẻ đang vui vẻ trên tấm bạt nhún.
Phủ định
She doesn't want to jump on the trampoline.
Cô ấy không muốn nhảy trên tấm bạt nhún.
Nghi vấn
Is there a trampoline in your backyard?
Có tấm bạt nhún nào ở sân sau nhà bạn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The trampoline was a great addition to the backyard last summer.
Chiếc bạt nhún là một sự bổ sung tuyệt vời cho sân sau vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
They didn't use the trampoline much after the first few weeks.
Họ đã không sử dụng bạt nhún nhiều sau vài tuần đầu tiên.
Nghi vấn
Did you see her jump on the trampoline at the park yesterday?
Hôm qua bạn có thấy cô ấy nhảy trên bạt nhún ở công viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trampoline".

Cha đẻ của Trampoline hiện đại

George Nissen, một vận động viên thể dục người Mỹ, được coi là người đã phát minh ra chiếc trampoline hiện đại vào những năm 1930. Ông lấy cảm hứng từ những tấm lưới an toàn mà những người nhào lộn xiếc sử dụng.

Từ trò chơi giải trí đến môn thể thao Olympic

Trampoline ban đầu được xem là một trò chơi giải trí phổ biến ở sân sau nhà. Tuy nhiên, nó đã phát triển thành một môn thể thao cạnh tranh và thậm chí còn trở thành một nội dung thi đấu tại Thế vận hội Mùa hè từ năm 2000.