(Top Banner Ad)
springs
B1
Danh từ B1 Tổng quát

springs

UK: /sprɪŋz/ • US: /sprɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

lò xo suối nước nhảy vọt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Metal coils that return to their original shape when pushed or pulled.

Vietnamese Meaning

Các cuộn kim loại trở lại hình dạng ban đầu khi bị đẩy hoặc kéo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car's springs absorbed the bumps on the road."

    "Lò xo của chiếc xe đã hấp thụ những va chạm trên đường."

  • "The bed has very good springs."

    "Chiếc giường có lò xo rất tốt."

  • "He springs to his feet."

    "Anh ấy bật dậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spring mùa xuân, lò xo, suối, mạch nước
Verb spring bật lên, nảy sinh, nhún nhảy, trỗi dậy
Adjective springy có tính đàn hồi, nảy
Noun springboard ván nhún, bàn đạp
Noun offspring con cái, hậu duệ
Noun springtime thời kỳ mùa xuân

Synonyms

coils (cuộn dây)bounce (nảy lên)fountains (vòi phun nước)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sprengh-
Proto-Germanic
*sprenganą
Old English
springan
Middle English
springe
English
spring

Nguồn gốc của 'spring'

Từ 'spring' ban đầu trong tiếng Anh cổ (springan) mang nghĩa 'nhảy vọt', 'bật lên', 'phụt ra' hoặc 'trỗi dậy'. Hình ảnh sống động này đã tạo nên nhiều ý nghĩa của từ 'spring' mà chúng ta dùng ngày nay: mùa xuân khi cây cối 'đâm chồi nảy lộc', nước 'phụt ra' từ mạch suối tự nhiên, hoặc một thiết bị cơ khí 'bật trở lại' sau khi bị nén.

Usage Note

Thường được sử dụng trong cơ khí để hấp thụ sốc hoặc cung cấp lực đẩy. So sánh với 'coil' (cuộn dây) có nghĩa rộng hơn và không nhất thiết phải có tính đàn hồi.
Thường đề cập đến các nguồn nước tự nhiên. Khác với 'well' (giếng), là một cấu trúc nhân tạo để lấy nước.
Diễn tả hành động bật lên, nhảy vọt một cách bất ngờ. Khác với 'jump' (nhảy) có thể chủ động hơn, 'spring' thường mang tính phản xạ hoặc nhanh chóng.

Prepositions

of in

'springs of': chỉ vật liệu hoặc loại lò xo. 'springs in': chỉ vị trí của lò xo trong một hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + springs (Noun)
  • hot hot springs
    (suối nước nóng)
  • mineral mineral springs
    (suối khoáng)
  • natural natural springs
    (suối tự nhiên)
Noun + springs (Noun)
  • coil coil springs
    (lò xo cuộn)
  • leaf leaf springs
    (nhíp lò xo (ô tô))
  • water water springs
    (nguồn nước)
Noun + springs (Verb)
  • hope hope springs eternal
    (hy vọng không bao giờ tắt)
  • life life springs from
    (sự sống nảy sinh từ)
  • love love springs from
    (tình yêu nảy sinh từ)

Idioms

  • Hope springs eternal.

    Hy vọng không bao giờ tắt; hy vọng luôn tồn tại.

    "Even after many failures, hope springs eternal in her heart."

    (Dù đã thất bại nhiều lần, hy vọng vẫn không bao giờ tắt trong trái tim cô ấy.)

  • to have springs in one's heels/step.

    Đi đứng nhanh nhẹn, hoạt bát, tràn đầy năng lượng.

    "She had springs in her step after hearing the good news."

    (Cô ấy đi đứng nhanh nhẹn hẳn lên sau khi nghe tin tốt lành.)

  • the springs of something.

    Nguồn gốc, cội rễ, nguyên nhân của cái gì đó.

    "We need to understand the springs of discontent among the workers."

    (Chúng ta cần hiểu rõ cội rễ của sự bất mãn trong số các công nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

springs

Danh từ
Lật mặt

Các cuộn kim loại trở lại hình dạng ban đầu khi bị đẩy hoặc kéo.

"The car's springs absorbed the bumps on the road."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "springs".

Mùa xuân và sự tái sinh

Mùa xuân (spring) là một trong bốn mùa, thường được gắn liền với sự tái sinh, khởi đầu mới, và sự sống nảy nở sau mùa đông lạnh giá. Nhiều lễ hội và truyền thống trên khắp thế giới ăn mừng sự trở lại của mùa xuân, như lễ Phục sinh (Easter) của Kitô giáo, tượng trưng cho sự sống lại và hy vọng.

Truyền thống "Spring Cleaning"

"Spring cleaning" là một truyền thống phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là vào mùa xuân. Người ta sẽ dọn dẹp nhà cửa một cách kỹ lưỡng, tổng vệ sinh toàn bộ căn nhà sau mùa đông dài, để đón chào mùa mới. Hành động này tượng trưng cho sự tươi mới, gột rửa những cái cũ và chuẩn bị cho một khởi đầu mới.