springs
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Metal coils that return to their original shape when pushed or pulled.
Vietnamese Meaning
Các cuộn kim loại trở lại hình dạng ban đầu khi bị đẩy hoặc kéo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car's springs absorbed the bumps on the road."
"Lò xo của chiếc xe đã hấp thụ những va chạm trên đường."
-
"The bed has very good springs."
"Chiếc giường có lò xo rất tốt."
-
"He springs to his feet."
"Anh ấy bật dậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spring | mùa xuân, lò xo, suối, mạch nước |
| Verb | spring | bật lên, nảy sinh, nhún nhảy, trỗi dậy |
| Adjective | springy | có tính đàn hồi, nảy |
| Noun | springboard | ván nhún, bàn đạp |
| Noun | offspring | con cái, hậu duệ |
| Noun | springtime | thời kỳ mùa xuân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong cơ khí để hấp thụ sốc hoặc cung cấp lực đẩy. So sánh với 'coil' (cuộn dây) có nghĩa rộng hơn và không nhất thiết phải có tính đàn hồi.
Thường đề cập đến các nguồn nước tự nhiên. Khác với 'well' (giếng), là một cấu trúc nhân tạo để lấy nước.
Diễn tả hành động bật lên, nhảy vọt một cách bất ngờ. Khác với 'jump' (nhảy) có thể chủ động hơn, 'spring' thường mang tính phản xạ hoặc nhanh chóng.
Prepositions
'springs of': chỉ vật liệu hoặc loại lò xo. 'springs in': chỉ vị trí của lò xo trong một hệ thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hot hot springs (suối nước nóng)
-
mineral mineral springs (suối khoáng)
-
natural natural springs (suối tự nhiên)
-
coil coil springs (lò xo cuộn)
-
leaf leaf springs (nhíp lò xo (ô tô))
-
water water springs (nguồn nước)
-
hope hope springs eternal (hy vọng không bao giờ tắt)
-
life life springs from (sự sống nảy sinh từ)
-
love love springs from (tình yêu nảy sinh từ)
Idioms
-
Hope springs eternal.
Hy vọng không bao giờ tắt; hy vọng luôn tồn tại.
"Even after many failures, hope springs eternal in her heart."
(Dù đã thất bại nhiều lần, hy vọng vẫn không bao giờ tắt trong trái tim cô ấy.)
-
to have springs in one's heels/step.
Đi đứng nhanh nhẹn, hoạt bát, tràn đầy năng lượng.
"She had springs in her step after hearing the good news."
(Cô ấy đi đứng nhanh nhẹn hẳn lên sau khi nghe tin tốt lành.)
-
the springs of something.
Nguồn gốc, cội rễ, nguyên nhân của cái gì đó.
"We need to understand the springs of discontent among the workers."
(Chúng ta cần hiểu rõ cội rễ của sự bất mãn trong số các công nhân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
springs
Danh từCác cuộn kim loại trở lại hình dạng ban đầu khi bị đẩy hoặc kéo.
"The car's springs absorbed the bumps on the road."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "springs".
