transfer credit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Academic credit earned at one educational institution that can be applied towards a degree or certificate at another institution.
Vietnamese Meaning
Tín chỉ đã tích lũy được tại một cơ sở giáo dục và có thể được chuyển đổi để công nhận vào chương trình học hoặc chứng chỉ tại một cơ sở giáo dục khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was able to get transfer credit for her psychology courses from her previous college."
"Cô ấy đã có thể được chuyển đổi tín chỉ cho các khóa học tâm lý học từ trường cao đẳng trước đây của mình."
-
"Many universities accept transfer credits from community colleges."
"Nhiều trường đại học chấp nhận tín chỉ chuyển đổi từ các trường cao đẳng cộng đồng."
-
"Make sure to check the transfer credit policy of the university you are applying to."
"Hãy chắc chắn kiểm tra chính sách chuyển đổi tín chỉ của trường đại học mà bạn đang đăng ký."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | transfer | Chuyển giao, chuyển đổi (ví dụ: chuyển sinh viên, chuyển dữ liệu) |
| Noun | transfer | Sự chuyển giao, sự chuyển đổi |
| Adjective | transferable | Có thể chuyển giao, có thể chuyển đổi được |
| Verb | credit | Công nhận, ghi có (ví dụ: công nhận tín chỉ, ghi có vào tài khoản) |
| Noun | credit | Tín chỉ (học thuật), tín dụng (tài chính), điểm số |
| Noun | credibility | Sự tín nhiệm, uy tín |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'transfer credit' thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục đại học, khi sinh viên chuyển từ một trường cao đẳng hoặc đại học sang một trường khác và muốn các môn học đã hoàn thành được công nhận để giảm bớt số lượng môn học cần thiết để tốt nghiệp. Nó khác với 'advanced placement', thường được dùng cho các tín chỉ có được từ các kỳ thi hoặc chương trình học đặc biệt ở trường trung học.
Prepositions
'Transfer credit for' thường được dùng để chỉ lý do chuyển đổi tín chỉ (ví dụ: 'transfer credit for Calculus 1'). 'Transfer credit to' thường được dùng để chỉ nơi mà tín chỉ được chuyển đến (ví dụ: 'transfer credit to a new university').
Collocations (Từ đi kèm)
-
accept accept transfer credit (chấp nhận tín chỉ chuyển đổi)
-
apply for apply for transfer credit (nộp đơn xin chuyển đổi tín chỉ)
-
evaluate evaluate transfer credit (đánh giá tín chỉ chuyển đổi)
-
earn earn transfer credit (đạt được tín chỉ chuyển đổi)
-
receive receive transfer credit (nhận được tín chỉ chuyển đổi)
-
eligible eligible transfer credit (tín chỉ chuyển đổi đủ điều kiện)
-
maximum maximum transfer credit (số lượng tín chỉ chuyển đổi tối đa)
-
prior prior transfer credit (tín chỉ chuyển đổi trước đây)
-
transfer credit transfer credit policy (chính sách tín chỉ chuyển đổi)
-
transfer credit transfer credit evaluation (quá trình đánh giá tín chỉ chuyển đổi)
-
transfer credit transfer credit process (quy trình chuyển đổi tín chỉ)
Idioms
-
to apply for transfer credit
Nộp đơn xin chuyển đổi tín chỉ học thuật từ một trường này sang trường khác.
"You need to apply for transfer credit by the end of the semester to have your courses recognized."
(Bạn cần nộp đơn xin chuyển đổi tín chỉ trước cuối học kỳ để các môn học của bạn được công nhận.)
-
to earn transfer credit
Đạt được tín chỉ ở một cơ sở giáo dục mà sau đó có thể được công nhận và tính vào chương trình học ở một cơ sở khác.
"Students can often earn transfer credit by taking AP exams or dual enrollment courses."
(Sinh viên thường có thể đạt được tín chỉ chuyển đổi bằng cách thi AP hoặc tham gia các khóa học song ngành.)
-
to count as transfer credit
Một môn học hoặc tín chỉ được một trường đại học công nhận là tín chỉ chuyển đổi, giúp giảm bớt số môn cần học tại trường đó.
"This calculus course will count as transfer credit towards your engineering degree."
(Môn giải tích này sẽ được tính là tín chỉ chuyển đổi cho bằng kỹ sư của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transfer credit
Danh từTín chỉ đã tích lũy được tại một cơ sở giáo dục và có thể được chuyển đổi để công nhận vào chương trình học hoặc chứng chỉ tại một cơ sở giáo dục khác.
"She was able to get transfer credit for her psychology courses from her previous college."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transfer credit".
