(Top Banner Ad)
transfer credit
B2
Danh từ B2 Giáo dục

transfer credit

UK: /ˈtrænsfɜː ˈkrɛdɪt/ • US: /ˈtrænsfər ˈkrɛdɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tín chỉ chuyển đổi chuyển đổi tín chỉ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Academic credit earned at one educational institution that can be applied towards a degree or certificate at another institution.

Vietnamese Meaning

Tín chỉ đã tích lũy được tại một cơ sở giáo dục và có thể được chuyển đổi để công nhận vào chương trình học hoặc chứng chỉ tại một cơ sở giáo dục khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was able to get transfer credit for her psychology courses from her previous college."

    "Cô ấy đã có thể được chuyển đổi tín chỉ cho các khóa học tâm lý học từ trường cao đẳng trước đây của mình."

  • "Many universities accept transfer credits from community colleges."

    "Nhiều trường đại học chấp nhận tín chỉ chuyển đổi từ các trường cao đẳng cộng đồng."

  • "Make sure to check the transfer credit policy of the university you are applying to."

    "Hãy chắc chắn kiểm tra chính sách chuyển đổi tín chỉ của trường đại học mà bạn đang đăng ký."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transfer Chuyển giao, chuyển đổi (ví dụ: chuyển sinh viên, chuyển dữ liệu)
Noun transfer Sự chuyển giao, sự chuyển đổi
Adjective transferable Có thể chuyển giao, có thể chuyển đổi được
Verb credit Công nhận, ghi có (ví dụ: công nhận tín chỉ, ghi có vào tài khoản)
Noun credit Tín chỉ (học thuật), tín dụng (tài chính), điểm số
Noun credibility Sự tín nhiệm, uy tín

Synonyms

credit transfer (chuyển đổi tín chỉ)

Related Words

academic credit (tín chỉ học thuật)course equivalency (tương đương khóa học)articulation agreement (thỏa thuận liên thông)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transferre
Old French
transferer
English
transfer
Latin
credere
Old French
credit
English
credit

Nguồn gốc 'Transfer Credit'

'Transfer credit' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong lĩnh vực giáo dục. Từ 'transfer' (chuyển đổi) bắt nguồn từ tiếng Latin 'transferre', có nghĩa là 'mang đi, đưa qua'. Từ 'credit' (tín chỉ) lại đến từ tiếng Latin 'credere', mang nghĩa 'tin tưởng, giao phó'. Kết hợp lại, 'transfer credit' hàm ý việc công nhận hoặc 'tin tưởng' vào giá trị học thuật của những tín chỉ đã 'chuyển đổi' từ một cơ sở giáo dục khác. Nó thể hiện sự linh hoạt và khả năng công nhận thành quả học tập giữa các trường.

Usage Note

Cụm từ 'transfer credit' thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục đại học, khi sinh viên chuyển từ một trường cao đẳng hoặc đại học sang một trường khác và muốn các môn học đã hoàn thành được công nhận để giảm bớt số lượng môn học cần thiết để tốt nghiệp. Nó khác với 'advanced placement', thường được dùng cho các tín chỉ có được từ các kỳ thi hoặc chương trình học đặc biệt ở trường trung học.

Prepositions

for to

'Transfer credit for' thường được dùng để chỉ lý do chuyển đổi tín chỉ (ví dụ: 'transfer credit for Calculus 1'). 'Transfer credit to' thường được dùng để chỉ nơi mà tín chỉ được chuyển đến (ví dụ: 'transfer credit to a new university').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + transfer credit
  • accept accept transfer credit
    (chấp nhận tín chỉ chuyển đổi)
  • apply for apply for transfer credit
    (nộp đơn xin chuyển đổi tín chỉ)
  • evaluate evaluate transfer credit
    (đánh giá tín chỉ chuyển đổi)
  • earn earn transfer credit
    (đạt được tín chỉ chuyển đổi)
  • receive receive transfer credit
    (nhận được tín chỉ chuyển đổi)
Adjective + transfer credit
  • eligible eligible transfer credit
    (tín chỉ chuyển đổi đủ điều kiện)
  • maximum maximum transfer credit
    (số lượng tín chỉ chuyển đổi tối đa)
  • prior prior transfer credit
    (tín chỉ chuyển đổi trước đây)
Noun + transfer credit
  • transfer credit transfer credit policy
    (chính sách tín chỉ chuyển đổi)
  • transfer credit transfer credit evaluation
    (quá trình đánh giá tín chỉ chuyển đổi)
  • transfer credit transfer credit process
    (quy trình chuyển đổi tín chỉ)

Idioms

  • to apply for transfer credit

    Nộp đơn xin chuyển đổi tín chỉ học thuật từ một trường này sang trường khác.

    "You need to apply for transfer credit by the end of the semester to have your courses recognized."

    (Bạn cần nộp đơn xin chuyển đổi tín chỉ trước cuối học kỳ để các môn học của bạn được công nhận.)

  • to earn transfer credit

    Đạt được tín chỉ ở một cơ sở giáo dục mà sau đó có thể được công nhận và tính vào chương trình học ở một cơ sở khác.

    "Students can often earn transfer credit by taking AP exams or dual enrollment courses."

    (Sinh viên thường có thể đạt được tín chỉ chuyển đổi bằng cách thi AP hoặc tham gia các khóa học song ngành.)

  • to count as transfer credit

    Một môn học hoặc tín chỉ được một trường đại học công nhận là tín chỉ chuyển đổi, giúp giảm bớt số môn cần học tại trường đó.

    "This calculus course will count as transfer credit towards your engineering degree."

    (Môn giải tích này sẽ được tính là tín chỉ chuyển đổi cho bằng kỹ sư của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transfer credit

Danh từ
Lật mặt

Tín chỉ đã tích lũy được tại một cơ sở giáo dục và có thể được chuyển đổi để công nhận vào chương trình học hoặc chứng chỉ tại một cơ sở giáo dục khác.

"She was able to get transfer credit for her psychology courses from her previous college."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transfer credit".

Sự Linh Hoạt Trong Giáo Dục Phương Tây

Trong các hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt là ở Hoa Kỳ và Canada, 'transfer credit' là một khái niệm quan trọng thể hiện sự linh hoạt. Nó cho phép sinh viên chuyển đổi giữa các trường đại học, cao đẳng mà không phải bắt đầu lại từ đầu, giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí. Điều này khuyến khích sinh viên tìm kiếm môi trường học tập phù hợp nhất hoặc thay đổi định hướng ngành nghề dễ dàng hơn.

Thỏa Thuận Liên Thông (Articulation Agreements)

Nhiều trường đại học và cao đẳng ở các nước phương Tây thường có 'Thỏa thuận liên thông' chính thức. Đây là các thỏa thuận giữa hai hoặc nhiều cơ sở giáo dục nhằm đảm bảo rằng các tín chỉ hoặc chương trình học cụ thể từ một trường sẽ được chấp nhận và công nhận một cách suôn sẻ tại trường còn lại. Các thỏa thuận này giúp quy trình 'transfer credit' trở nên minh bạch và dễ dàng hơn cho sinh viên, đặc biệt là khi chuyển từ cao đẳng cộng đồng lên đại học 4 năm.