visionary leader
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A leader who has a clear and compelling vision of the future and inspires others to achieve it.
Vietnamese Meaning
Một nhà lãnh đạo có tầm nhìn rõ ràng và hấp dẫn về tương lai và truyền cảm hứng cho người khác để đạt được nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Steve Jobs was a visionary leader who transformed the technology industry."
"Steve Jobs là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn, người đã thay đổi ngành công nghiệp công nghệ."
-
"The company needs a visionary leader to guide it through this period of change."
"Công ty cần một nhà lãnh đạo có tầm nhìn để dẫn dắt công ty vượt qua giai đoạn thay đổi này."
-
"A visionary leader must be able to anticipate future trends and develop strategies to capitalize on them."
"Một nhà lãnh đạo có tầm nhìn phải có khả năng dự đoán các xu hướng trong tương lai và phát triển các chiến lược để tận dụng chúng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vision | tầm nhìn, sự nhìn thấy |
| Adjective | visionary | có tầm nhìn, nhìn xa trông rộng |
| Verb | lead | dẫn dắt, lãnh đạo |
| Noun | leader | người lãnh đạo |
| Noun | leadership | khả năng lãnh đạo, sự lãnh đạo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'visionary leader' nhấn mạnh khả năng nhìn xa trông rộng và khả năng biến tầm nhìn đó thành hiện thực của một nhà lãnh đạo. Khác với 'leader' thông thường, 'visionary leader' không chỉ quản lý mà còn kiến tạo tương lai. Cần phân biệt với 'manager' (người quản lý), người tập trung vào vận hành hơn là định hướng chiến lược.
Collocations (Từ đi kèm)
-
transformational visionary leader (nhà lãnh đạo có tầm nhìn biến đổi)
-
strategic visionary leader (nhà lãnh đạo có tầm nhìn chiến lược)
-
inspirational visionary leader (nhà lãnh đạo có tầm nhìn truyền cảm hứng)
-
appoint a visionary leader (bổ nhiệm một nhà lãnh đạo có tầm nhìn)
-
become a visionary leader (trở thành một nhà lãnh đạo có tầm nhìn)
-
support a visionary leader (ủng hộ một nhà lãnh đạo có tầm nhìn)
Idioms
-
Lead from the front
Lãnh đạo bằng hành động, tiên phong
"A visionary leader should lead from the front, inspiring others with their own actions."
(Một nhà lãnh đạo có tầm nhìn nên lãnh đạo bằng hành động, truyền cảm hứng cho người khác bằng những hành động của chính họ.)
-
Paint a picture
Vẽ ra viễn cảnh, phác thảo tương lai
"The CEO, a visionary leader, painted a picture of a bright future for the company."
(Vị CEO, một nhà lãnh đạo có tầm nhìn, đã vẽ ra một viễn cảnh tươi sáng cho công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
visionary leader
Danh từ ghépMột nhà lãnh đạo có tầm nhìn rõ ràng và hấp dẫn về tương lai và truyền cảm hứng cho người khác để đạt được nó.
"Steve Jobs was a visionary leader who transformed the technology industry."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visionary leader".
