(Top Banner Ad)
visionary leader
C1
Danh từ ghép C1 Kinh doanh, Lãnh đạo

visionary leader

UK: /ˈvɪʒənəri ˈliːdə/ • US: /ˈvɪʒəˌneri ˈliːdər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà lãnh đạo có tầm nhìn người lãnh đạo tiên phong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A leader who has a clear and compelling vision of the future and inspires others to achieve it.

Vietnamese Meaning

Một nhà lãnh đạo có tầm nhìn rõ ràng và hấp dẫn về tương lai và truyền cảm hứng cho người khác để đạt được nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Steve Jobs was a visionary leader who transformed the technology industry."

    "Steve Jobs là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn, người đã thay đổi ngành công nghiệp công nghệ."

  • "The company needs a visionary leader to guide it through this period of change."

    "Công ty cần một nhà lãnh đạo có tầm nhìn để dẫn dắt công ty vượt qua giai đoạn thay đổi này."

  • "A visionary leader must be able to anticipate future trends and develop strategies to capitalize on them."

    "Một nhà lãnh đạo có tầm nhìn phải có khả năng dự đoán các xu hướng trong tương lai và phát triển các chiến lược để tận dụng chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vision tầm nhìn, sự nhìn thấy
Adjective visionary có tầm nhìn, nhìn xa trông rộng
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leader người lãnh đạo
Noun leadership khả năng lãnh đạo, sự lãnh đạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Lãnh đạo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
visio
Old French
vision
English
vision
English
visionary
English
leader
English
visionary leader

Từ 'Vision' đến 'Visionary Leader'

Từ 'vision' bắt nguồn từ tiếng Latin 'visio', nghĩa là 'khả năng nhìn'. Nó du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ. Khi kết hợp với 'leader' (người lãnh đạo), 'visionary leader' chỉ người có tầm nhìn xa trông rộng, có khả năng hình dung và dẫn dắt người khác đến một tương lai tốt đẹp hơn. Hình ảnh một người lãnh đạo có tầm nhìn thường gắn liền với sự đổi mới và khả năng truyền cảm hứng.

Usage Note

Cụm từ 'visionary leader' nhấn mạnh khả năng nhìn xa trông rộng và khả năng biến tầm nhìn đó thành hiện thực của một nhà lãnh đạo. Khác với 'leader' thông thường, 'visionary leader' không chỉ quản lý mà còn kiến tạo tương lai. Cần phân biệt với 'manager' (người quản lý), người tập trung vào vận hành hơn là định hướng chiến lược.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + visionary leader
  • transformational visionary leader
    (nhà lãnh đạo có tầm nhìn biến đổi)
  • strategic visionary leader
    (nhà lãnh đạo có tầm nhìn chiến lược)
  • inspirational visionary leader
    (nhà lãnh đạo có tầm nhìn truyền cảm hứng)
Verb + visionary leader
  • appoint a visionary leader
    (bổ nhiệm một nhà lãnh đạo có tầm nhìn)
  • become a visionary leader
    (trở thành một nhà lãnh đạo có tầm nhìn)
  • support a visionary leader
    (ủng hộ một nhà lãnh đạo có tầm nhìn)

Idioms

  • Lead from the front

    Lãnh đạo bằng hành động, tiên phong

    "A visionary leader should lead from the front, inspiring others with their own actions."

    (Một nhà lãnh đạo có tầm nhìn nên lãnh đạo bằng hành động, truyền cảm hứng cho người khác bằng những hành động của chính họ.)

  • Paint a picture

    Vẽ ra viễn cảnh, phác thảo tương lai

    "The CEO, a visionary leader, painted a picture of a bright future for the company."

    (Vị CEO, một nhà lãnh đạo có tầm nhìn, đã vẽ ra một viễn cảnh tươi sáng cho công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

visionary leader

Danh từ ghép
Lật mặt

Một nhà lãnh đạo có tầm nhìn rõ ràng và hấp dẫn về tương lai và truyền cảm hứng cho người khác để đạt được nó.

"Steve Jobs was a visionary leader who transformed the technology industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "visionary leader".

Tầm quan trọng của tầm nhìn trong lãnh đạo

Trong văn hóa phương Tây, 'visionary leader' thường được coi trọng vì họ có khả năng định hình tương lai và truyền cảm hứng cho những người khác hành động để đạt được mục tiêu chung. Các nhà lãnh đạo này thường được ca ngợi vì sự sáng tạo, tư duy đổi mới và khả năng chấp nhận rủi ro.

Sự khác biệt giữa 'Leader' và 'Visionary Leader'

Trong môi trường làm việc, 'leader' đơn thuần chỉ người quản lý và điều hành công việc. Ngược lại, 'visionary leader' là người không chỉ quản lý mà còn có khả năng nhìn xa trông rộng, vạch ra con đường phát triển và truyền cảm hứng cho mọi người cùng đi theo. Họ thường là những người tạo ra sự thay đổi lớn.