transient enthusiasm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
lasting only for a short time; impermanent
Vietnamese Meaning
chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn; không lâu dài, nhất thời
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His enthusiasm for the project was transient, quickly fading after the initial excitement."
"Sự nhiệt tình của anh ấy dành cho dự án chỉ là nhất thời, nhanh chóng phai nhạt sau sự phấn khích ban đầu."
-
"The band's initial success was due to transient enthusiasm from teenage fans."
"Thành công ban đầu của ban nhạc là do sự nhiệt tình nhất thời từ những người hâm mộ tuổi teen."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | transience | tính tạm thời, sự phù du |
| Noun | transient | người tạm trú, vật phù du |
| Adverb | transiently | một cách tạm thời, thoáng qua |
| Noun | enthusiast | người nhiệt tình, người say mê |
| Adjective | enthusiastic | nhiệt tình, hăng hái |
| Adverb | enthusiastically | một cách nhiệt tình, hăng hái |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Transient nhấn mạnh tính chất tạm thời, thoáng qua, thường liên quan đến cảm xúc, trạng thái, hoặc hiện tượng không ổn định. Nó khác với 'temporary' ở chỗ 'temporary' có thể có một khoảng thời gian xác định, còn 'transient' thường không xác định và có xu hướng biến mất nhanh chóng. Hãy so sánh với 'fleeting,' từ này cũng có nghĩa là 'thoáng qua' nhưng thường mang ý nghĩa nhanh chóng và khó nắm bắt hơn, đặc biệt liên quan đến cơ hội hoặc cảm xúc.
Enthusiasm biểu thị một cảm xúc mạnh mẽ, tích cực hướng tới một điều gì đó. Nó thường đi kèm với sự nhiệt tình và sẵn sàng tham gia. Khác với 'interest' chỉ đơn giản là sự quan tâm, 'enthusiasm' bao hàm một mức độ cảm xúc và sự tham gia cao hơn. So với 'passion,' 'passion' là một cảm xúc mạnh mẽ hơn và có thể kéo dài hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
show show transient enthusiasm (thể hiện sự nhiệt tình nhất thời)
-
display display transient enthusiasm (biểu lộ sự hăng hái thoáng qua)
-
generate generate transient enthusiasm (khơi dậy sự nhiệt tình nhất thời)
-
suffer from suffer from transient enthusiasm (mắc phải/có sự nhiệt tình nhất thời (ám chỉ tiêu cực))
-
a burst of a burst of transient enthusiasm (một đợt bùng phát nhiệt tình nhất thời)
-
a wave of a wave of transient enthusiasm (một làn sóng nhiệt tình thoáng qua)
-
initial initial transient enthusiasm (sự nhiệt tình ban đầu thoáng qua)
-
a typical case of a typical case of transient enthusiasm (một trường hợp điển hình của sự nhiệt tình phù du)
Idioms
-
prone to transient enthusiasm
dễ có/mắc phải sự nhiệt tình nhất thời
"She's prone to transient enthusiasm, starting many projects but finishing few."
(Cô ấy dễ có sự nhiệt tình nhất thời, bắt đầu nhiều dự án nhưng ít khi hoàn thành.)
-
a surge of transient enthusiasm
một đợt dâng trào nhiệt tình thoáng qua
"There was a surge of transient enthusiasm for the new policy, but it quickly waned."
(Có một đợt dâng trào nhiệt tình thoáng qua đối với chính sách mới, nhưng nó nhanh chóng giảm sút.)
-
beyond transient enthusiasm
vượt ra ngoài sự nhiệt tình nhất thời (ám chỉ sự kiên trì)
"True success requires effort that goes beyond transient enthusiasm."
(Thành công thực sự đòi hỏi nỗ lực vượt ra ngoài sự nhiệt tình nhất thời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transient enthusiasm
tính từchỉ kéo dài trong một thời gian ngắn; không lâu dài, nhất thời
"His enthusiasm for the project was transient, quickly fading after the initial excitement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transient enthusiasm".
