(Top Banner Ad)
transient enthusiasm
C1
tính từ C1 Tâm lý học, Xã hội học

transient enthusiasm

UK: /ˈtrænziənt ɪnˈθjuːziæzəm/ • US: /ˈtrænziənt ɪnˈθuziæzəm/

Nghĩa tiếng Việt

sự nhiệt tình nhất thời lòng nhiệt huyết chóng tàn niềm hứng thú nhất thời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

lasting only for a short time; impermanent

Vietnamese Meaning

chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn; không lâu dài, nhất thời

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His enthusiasm for the project was transient, quickly fading after the initial excitement."

    "Sự nhiệt tình của anh ấy dành cho dự án chỉ là nhất thời, nhanh chóng phai nhạt sau sự phấn khích ban đầu."

  • "The band's initial success was due to transient enthusiasm from teenage fans."

    "Thành công ban đầu của ban nhạc là do sự nhiệt tình nhất thời từ những người hâm mộ tuổi teen."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transience tính tạm thời, sự phù du
Noun transient người tạm trú, vật phù du
Adverb transiently một cách tạm thời, thoáng qua
Noun enthusiast người nhiệt tình, người say mê
Adjective enthusiastic nhiệt tình, hăng hái
Adverb enthusiastically một cách nhiệt tình, hăng hái

Synonyms

fleeting enthusiasm (sự nhiệt tình thoáng qua)short-lived enthusiasm (sự nhiệt tình ngắn ngủi)temporary enthusiasm (sự nhiệt tình tạm thời)

Antonyms

lasting enthusiasm (sự nhiệt tình lâu dài)sustained enthusiasm (sự nhiệt tình bền bỉ)enduring enthusiasm (sự nhiệt tình dai dẳng)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transire (to go across, root of 'transient')
Ancient Greek
enthousiasmos (divine inspiration, root of 'enthusiasm')
Latin
transiens (going across, for 'transient')
Late Latin
enthusiasmus (for 'enthusiasm')
Old French
transient (for 'transient')
French
enthousiasme (for 'enthusiasm')
English
transient
English
enthusiasm

Nguồn gốc của 'Transient'

Từ 'transient' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'transire', nghĩa là 'đi ngang qua' hoặc 'vượt qua'. Nó phát triển thành 'transiens' (hiện tại phân từ của 'transire'), mang ý nghĩa 'cái đang đi qua'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này đã du nhập vào tiếng Anh, gợi lên hình ảnh một thứ gì đó chỉ ở lại trong chốc lát, không kéo dài.

Nguồn gốc của 'Enthusiasm'

'Enthusiasm' là một từ có nguồn gốc sâu sắc từ tiếng Hy Lạp cổ 'enthousiasmos'. Từ này được tạo thành từ 'en-' (trong) và 'theos' (thần linh), ban đầu có nghĩa là 'có thần linh ngự trị' hoặc 'được thần linh truyền cảm hứng'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra thành sự say mê, hăng hái mạnh mẽ, mãnh liệt. Khi kết hợp, 'transient enthusiasm' mô tả một sự hăng hái mạnh mẽ nhưng chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn ngủi.

Usage Note

Transient nhấn mạnh tính chất tạm thời, thoáng qua, thường liên quan đến cảm xúc, trạng thái, hoặc hiện tượng không ổn định. Nó khác với 'temporary' ở chỗ 'temporary' có thể có một khoảng thời gian xác định, còn 'transient' thường không xác định và có xu hướng biến mất nhanh chóng. Hãy so sánh với 'fleeting,' từ này cũng có nghĩa là 'thoáng qua' nhưng thường mang ý nghĩa nhanh chóng và khó nắm bắt hơn, đặc biệt liên quan đến cơ hội hoặc cảm xúc.
Enthusiasm biểu thị một cảm xúc mạnh mẽ, tích cực hướng tới một điều gì đó. Nó thường đi kèm với sự nhiệt tình và sẵn sàng tham gia. Khác với 'interest' chỉ đơn giản là sự quan tâm, 'enthusiasm' bao hàm một mức độ cảm xúc và sự tham gia cao hơn. So với 'passion,' 'passion' là một cảm xúc mạnh mẽ hơn và có thể kéo dài hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ diễn tả hành động với sự nhiệt tình nhất thời
  • show show transient enthusiasm
    (thể hiện sự nhiệt tình nhất thời)
  • display display transient enthusiasm
    (biểu lộ sự hăng hái thoáng qua)
  • generate generate transient enthusiasm
    (khơi dậy sự nhiệt tình nhất thời)
  • suffer from suffer from transient enthusiasm
    (mắc phải/có sự nhiệt tình nhất thời (ám chỉ tiêu cực))
Danh từ/Tính từ mô tả sự nhiệt tình nhất thời
  • a burst of a burst of transient enthusiasm
    (một đợt bùng phát nhiệt tình nhất thời)
  • a wave of a wave of transient enthusiasm
    (một làn sóng nhiệt tình thoáng qua)
  • initial initial transient enthusiasm
    (sự nhiệt tình ban đầu thoáng qua)
  • a typical case of a typical case of transient enthusiasm
    (một trường hợp điển hình của sự nhiệt tình phù du)

Idioms

  • prone to transient enthusiasm

    dễ có/mắc phải sự nhiệt tình nhất thời

    "She's prone to transient enthusiasm, starting many projects but finishing few."

    (Cô ấy dễ có sự nhiệt tình nhất thời, bắt đầu nhiều dự án nhưng ít khi hoàn thành.)

  • a surge of transient enthusiasm

    một đợt dâng trào nhiệt tình thoáng qua

    "There was a surge of transient enthusiasm for the new policy, but it quickly waned."

    (Có một đợt dâng trào nhiệt tình thoáng qua đối với chính sách mới, nhưng nó nhanh chóng giảm sút.)

  • beyond transient enthusiasm

    vượt ra ngoài sự nhiệt tình nhất thời (ám chỉ sự kiên trì)

    "True success requires effort that goes beyond transient enthusiasm."

    (Thành công thực sự đòi hỏi nỗ lực vượt ra ngoài sự nhiệt tình nhất thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transient enthusiasm

tính từ
Lật mặt

chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn; không lâu dài, nhất thời

"His enthusiasm for the project was transient, quickly fading after the initial excitement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transient enthusiasm".

Nghị quyết Năm Mới (New Year's Resolutions)

Ở các nước phương Tây, nhiều người thường đặt ra các 'nghị quyết năm mới' với đầy sự hăng hái ban đầu (transient enthusiasm) như tập thể dục, học một kỹ năng mới. Tuy nhiên, sự nhiệt tình này thường chỉ kéo dài vài tuần hoặc vài tháng trước khi phai nhạt, minh họa rõ nét cho khái niệm này.

Hiệu ứng Mới Lạ (The Novelty Effect)

Trong tâm lý học và kinh doanh, 'hiệu ứng mới lạ' mô tả sự gia tăng hứng thú hoặc năng suất khi một điều gì đó mới được giới thiệu. Sự nhiệt tình ban đầu này thường là 'transient enthusiasm' và giảm dần khi tính mới lạ biến mất, đòi hỏi sự đổi mới liên tục để duy trì sự chú ý.