(Top Banner Ad)
treat justly
B2
Động từ + Trạng từ B2 Luật pháp, Đạo đức, Xã hội

treat justly

UK: /triːt ˈdʒʌstli/ • US: /triːt ˈdʒʌstli/

Nghĩa tiếng Việt

đối xử công bằng đối xử đúng mực đối xử phải phép
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To behave towards someone in a way that is fair and morally right.

Vietnamese Meaning

Đối xử với ai đó một cách công bằng và đúng đạo lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court must treat all defendants justly."

    "Tòa án phải đối xử công bằng với tất cả các bị cáo."

  • "We should treat all people justly, regardless of their background."

    "Chúng ta nên đối xử công bằng với tất cả mọi người, bất kể xuất thân của họ."

  • "The government has a responsibility to treat its citizens justly."

    "Chính phủ có trách nhiệm đối xử công bằng với công dân của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb treat đối xử
Noun treatment sự đối xử
Adjective just công bằng
Adverb justly một cách công bằng
Noun justice công lý

Synonyms

treat fairly (đối xử công bằng)treat equitably (đối xử bình đẳng)

Antonyms

treat unfairly (đối xử bất công)treat unjustly (đối xử không công bằng)

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đạo đức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
treat justly

Nguồn gốc của 'treat justly'

Cụm từ 'treat justly' đơn giản là sự kết hợp của động từ 'treat' (đối xử) và trạng từ 'justly' (một cách công bằng). 'Treat' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ, còn 'justly' liên quan đến khái niệm công lý và lẽ phải. Vì vậy, cụm từ này mang ý nghĩa đối xử một cách công bằng và đúng đắn.

Usage Note

Cụm từ 'treat justly' nhấn mạnh hành động đối xử phải dựa trên sự công bằng và lẽ phải. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh pháp luật, đạo đức, hoặc các mối quan hệ xã hội. Khác với 'treat fairly' (đối xử công bằng) có thể chỉ đơn giản là không thiên vị, 'treat justly' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về sự phù hợp với các nguyên tắc đạo đức và pháp lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Treat Justly
  • Always treat justly
    (Luôn luôn đối xử công bằng)
  • Try to treat justly
    (Cố gắng đối xử công bằng)
Subject + Treat Justly
  • We must treat justly
    (Chúng ta phải đối xử công bằng)
  • Society should treat justly
    (Xã hội nên đối xử công bằng)

Idioms

  • Justice must be done

    Công lý phải được thực thi

    "No matter who is involved, justice must be done."

    (Dù ai có liên quan, công lý phải được thực thi.)

  • Fair and square

    Công bằng và minh bạch

    "We won the competition fair and square."

    (Chúng tôi đã thắng cuộc thi một cách công bằng và minh bạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treat justly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Đối xử với ai đó một cách công bằng và đúng đạo lý.

"The court must treat all defendants justly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treat justly".

Công bằng trong pháp luật

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'treat justly' thường được thể hiện mạnh mẽ trong hệ thống pháp luật. Mọi người đều có quyền được xét xử công bằng, không phân biệt giàu nghèo, địa vị xã hội.