(Top Banner Ad)
treated sludge
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật môi trường

treated sludge

UK: /ˈtriːtɪd slʌdʒ/ • US: /ˈtriːtɪd slʌdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

bùn đã xử lý bùn sau xử lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sludge that has undergone a process to remove contaminants or reduce its volume.

Vietnamese Meaning

Bùn đã qua xử lý để loại bỏ các chất gây ô nhiễm hoặc giảm thể tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The treated sludge can be used as fertilizer on non-food crops."

    "Bùn đã xử lý có thể được sử dụng làm phân bón cho các loại cây trồng không dùng làm thực phẩm."

  • "The city is investing in new equipment to improve the quality of treated sludge."

    "Thành phố đang đầu tư vào thiết bị mới để cải thiện chất lượng bùn đã xử lý."

  • "Proper disposal of treated sludge is crucial to prevent environmental pollution."

    "Việc xử lý đúng cách bùn đã xử lý là rất quan trọng để ngăn ngừa ô nhiễm môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb treat xử lý, đối xử, điều trị
Noun treatment sự xử lý, quá trình điều trị
Adjective treated đã được xử lý, đã qua xử lý
Adjective untreated chưa được xử lý
Noun sludge bùn thải, cặn bã
Adjective sludgy dính bùn, lầy lội, có bùn đặc

Synonyms

processed sludge (Bùn đã qua chế biến)digested sludge (Bùn đã tiêu hóa (yếm khí))

Antonyms

raw sludge (Bùn thô)

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

en
treated sludge
en
sludge
me
slutch/slugge
ger
*slud-
en
treat
fr
traitier
la
tractare

Nguồn gốc của 'Sludge'

'Sludge' (bùn thải) là một từ có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại ('slutch' hoặc 'slugge'), dùng để chỉ những chất lỏng đặc, sền sệt, thường là bùn hoặc cặn bã. Nó mang ý nghĩa về một chất thải khó chịu, không mong muốn. Từ này có liên quan đến các từ gốc German chỉ bùn, lầy lội.

Ý nghĩa của 'Treated' và sự kết hợp

Từ 'treated' (đã qua xử lý) xuất phát từ tiếng Latin 'tractare', có nghĩa là 'kéo, xử lý, quản lý'. Khi kết hợp với 'sludge', nó tạo thành 'treated sludge' (bùn thải đã qua xử lý). Cụm từ này chỉ ra rằng chất thải này đã trải qua một quá trình biến đổi có kiểm soát để trở nên an toàn hơn, ổn định hơn hoặc có thể tái sử dụng được, làm giảm tác động tiêu cực ban đầu của 'sludge' chưa qua xử lý.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xử lý nước thải và quản lý chất thải. 'Treated' ở đây chỉ quá trình xử lý đã diễn ra, thường bao gồm các phương pháp vật lý, hóa học hoặc sinh học. 'Sludge' là bùn thải, chất thải bán rắn còn lại sau quá trình xử lý nước thải công nghiệp hoặc sinh hoạt. Khác với 'raw sludge' (bùn thô) chưa qua xử lý, 'treated sludge' có mức độ nguy hại thấp hơn và có thể được sử dụng cho các mục đích khác như phân bón hoặc nguyên liệu đốt.

Prepositions

with for

'treated with' dùng để chỉ phương pháp/chất dùng để xử lý bùn (ví dụ: treated with lime). 'treated for' dùng để chỉ mục đích của quá trình xử lý (ví dụ: treated for pathogen removal).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + treated sludge
  • dispose of dispose of treated sludge
    (xử lý/thải bỏ bùn thải đã qua xử lý (theo quy định))
  • utilize utilize treated sludge
    (tận dụng/sử dụng bùn thải đã qua xử lý)
  • dewater dewater treated sludge
    (khử nước bùn thải đã qua xử lý)
  • apply apply treated sludge
    (bón bùn thải đã qua xử lý (cho cây trồng))
Adjective + treated sludge
  • stabilized stabilized treated sludge
    (bùn thải đã qua xử lý được ổn định)
  • dewatered dewatered treated sludge
    (bùn thải đã qua xử lý đã khử nước)
  • dry dry treated sludge
    (bùn thải đã qua xử lý khô)
Noun + of treated sludge
  • disposal disposal of treated sludge
    (việc xử lý/thải bỏ bùn thải đã qua xử lý)
  • management management of treated sludge
    (việc quản lý bùn thải đã qua xử lý)
  • reuse reuse of treated sludge
    (việc tái sử dụng bùn thải đã qua xử lý)

Idioms

  • treated sludge disposal

    quá trình thải bỏ bùn thải đã qua xử lý

    "The facility is responsible for effective treated sludge disposal."

    (Cơ sở này chịu trách nhiệm về việc xử lý bùn thải đã qua xử lý một cách hiệu quả.)

  • treated sludge management

    việc quản lý toàn diện bùn thải đã qua xử lý

    "Sustainable treated sludge management is crucial for environmental protection."

    (Quản lý bùn thải đã qua xử lý bền vững là rất quan trọng để bảo vệ môi trường.)

  • reuse of treated sludge (biosolids)

    việc tái sử dụng bùn thải đã qua xử lý (thường được gọi là bùn sinh học)

    "The reuse of treated sludge in agriculture offers potential benefits."

    (Việc tái sử dụng bùn thải đã qua xử lý trong nông nghiệp mang lại những lợi ích tiềm năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treated sludge

Danh từ
Lật mặt

Bùn đã qua xử lý để loại bỏ các chất gây ô nhiễm hoặc giảm thể tích.

"The treated sludge can be used as fertilizer on non-food crops."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the city treated sludge effectively is crucial for environmental protection.
Việc thành phố xử lý bùn thải hiệu quả là rất quan trọng đối với việc bảo vệ môi trường.
Phủ định
Whether the company treated sludge according to regulations is not clear.
Việc công ty có xử lý bùn thải theo quy định hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
How the factory plans to treat sludge before disposal is a significant concern.
Nhà máy lên kế hoạch xử lý bùn thải như thế nào trước khi thải bỏ là một mối quan tâm lớn.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The treated sludge's chemical composition was analyzed in the lab.
Thành phần hóa học của bùn thải đã qua xử lý đã được phân tích trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
The wastewater treatment plant's treated sludge's disposal permit wasn't approved this year.
Giấy phép xử lý bùn thải đã qua xử lý của nhà máy xử lý nước thải không được phê duyệt trong năm nay.
Nghi vấn
Is the city's treated sludge's volume exceeding the permitted limits?
Liệu khối lượng bùn thải đã qua xử lý của thành phố có vượt quá giới hạn cho phép không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treated sludge".

Tầm quan trọng của Xử lý Chất thải trong Xã hội

Trong xã hội hiện đại, việc xử lý chất thải, đặc biệt là bùn thải từ nước thải sinh hoạt và công nghiệp, là một vấn đề môi trường và sức khỏe cộng đồng cấp bách. 'Treated sludge' đại diện cho thành quả của các quy trình kỹ thuật tiên tiến nhằm giảm thiểu độc tính, mầm bệnh và khối lượng bùn thải, giúp bảo vệ nguồn nước, đất đai và không khí khỏi ô nhiễm, đồng thời tuân thủ các quy định môi trường nghiêm ngặt.

Bùn sinh học (Biosolids) và Cơ hội Nông nghiệp

Một hình thức phổ biến của 'treated sludge' là 'biosolids' (bùn sinh học). Đây là bùn thải đã được xử lý kỹ lưỡng để có thể sử dụng làm phân bón hữu cơ trong nông nghiệp, cung cấp chất dinh dưỡng cho đất. Tuy nhiên, việc sử dụng biosolids vẫn còn là một chủ đề nhạy cảm với nhận thức của công chúng và các quy định về an toàn, đặc biệt là đối với các loại cây trồng dùng làm thực phẩm, do lo ngại về các chất ô nhiễm tiềm ẩn.