treated sludge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sludge that has undergone a process to remove contaminants or reduce its volume.
Vietnamese Meaning
Bùn đã qua xử lý để loại bỏ các chất gây ô nhiễm hoặc giảm thể tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The treated sludge can be used as fertilizer on non-food crops."
"Bùn đã xử lý có thể được sử dụng làm phân bón cho các loại cây trồng không dùng làm thực phẩm."
-
"The city is investing in new equipment to improve the quality of treated sludge."
"Thành phố đang đầu tư vào thiết bị mới để cải thiện chất lượng bùn đã xử lý."
-
"Proper disposal of treated sludge is crucial to prevent environmental pollution."
"Việc xử lý đúng cách bùn đã xử lý là rất quan trọng để ngăn ngừa ô nhiễm môi trường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xử lý nước thải và quản lý chất thải. 'Treated' ở đây chỉ quá trình xử lý đã diễn ra, thường bao gồm các phương pháp vật lý, hóa học hoặc sinh học. 'Sludge' là bùn thải, chất thải bán rắn còn lại sau quá trình xử lý nước thải công nghiệp hoặc sinh hoạt. Khác với 'raw sludge' (bùn thô) chưa qua xử lý, 'treated sludge' có mức độ nguy hại thấp hơn và có thể được sử dụng cho các mục đích khác như phân bón hoặc nguyên liệu đốt.
Prepositions
'treated with' dùng để chỉ phương pháp/chất dùng để xử lý bùn (ví dụ: treated with lime). 'treated for' dùng để chỉ mục đích của quá trình xử lý (ví dụ: treated for pathogen removal).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dispose of dispose of treated sludge (xử lý/thải bỏ bùn thải đã qua xử lý (theo quy định))
-
utilize utilize treated sludge (tận dụng/sử dụng bùn thải đã qua xử lý)
-
dewater dewater treated sludge (khử nước bùn thải đã qua xử lý)
-
apply apply treated sludge (bón bùn thải đã qua xử lý (cho cây trồng))
-
stabilized stabilized treated sludge (bùn thải đã qua xử lý được ổn định)
-
dewatered dewatered treated sludge (bùn thải đã qua xử lý đã khử nước)
-
dry dry treated sludge (bùn thải đã qua xử lý khô)
-
disposal disposal of treated sludge (việc xử lý/thải bỏ bùn thải đã qua xử lý)
-
management management of treated sludge (việc quản lý bùn thải đã qua xử lý)
-
reuse reuse of treated sludge (việc tái sử dụng bùn thải đã qua xử lý)
Idioms
-
treated sludge disposal
quá trình thải bỏ bùn thải đã qua xử lý
"The facility is responsible for effective treated sludge disposal."
(Cơ sở này chịu trách nhiệm về việc xử lý bùn thải đã qua xử lý một cách hiệu quả.)
-
treated sludge management
việc quản lý toàn diện bùn thải đã qua xử lý
"Sustainable treated sludge management is crucial for environmental protection."
(Quản lý bùn thải đã qua xử lý bền vững là rất quan trọng để bảo vệ môi trường.)
-
reuse of treated sludge (biosolids)
việc tái sử dụng bùn thải đã qua xử lý (thường được gọi là bùn sinh học)
"The reuse of treated sludge in agriculture offers potential benefits."
(Việc tái sử dụng bùn thải đã qua xử lý trong nông nghiệp mang lại những lợi ích tiềm năng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
treated sludge
Danh từBùn đã qua xử lý để loại bỏ các chất gây ô nhiễm hoặc giảm thể tích.
"The treated sludge can be used as fertilizer on non-food crops."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the city treated sludge effectively is crucial for environmental protection. |
Việc thành phố xử lý bùn thải hiệu quả là rất quan trọng đối với việc bảo vệ môi trường. |
| Phủ định | Whether the company treated sludge according to regulations is not clear. |
Việc công ty có xử lý bùn thải theo quy định hay không vẫn chưa rõ ràng. |
| Nghi vấn | How the factory plans to treat sludge before disposal is a significant concern. |
Nhà máy lên kế hoạch xử lý bùn thải như thế nào trước khi thải bỏ là một mối quan tâm lớn. |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The treated sludge's chemical composition was analyzed in the lab. |
Thành phần hóa học của bùn thải đã qua xử lý đã được phân tích trong phòng thí nghiệm. |
| Phủ định | The wastewater treatment plant's treated sludge's disposal permit wasn't approved this year. |
Giấy phép xử lý bùn thải đã qua xử lý của nhà máy xử lý nước thải không được phê duyệt trong năm nay. |
| Nghi vấn | Is the city's treated sludge's volume exceeding the permitted limits? |
Liệu khối lượng bùn thải đã qua xử lý của thành phố có vượt quá giới hạn cho phép không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treated sludge".
