(Top Banner Ad)
biosolids
C1
noun C1 Kỹ thuật môi trường

biosolids

UK: /ˈbaɪəʊˌsɒlɪdz/ • US: /ˈbaɪoʊˌsɑːlɪdz/

Nghĩa tiếng Việt

chất thải rắn sinh học bùn thải đã xử lý bùn thải sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sewage sludge that has been treated to reduce pathogens and can be used as fertilizer.

Vietnamese Meaning

Bùn thải từ nước thải đã được xử lý để giảm mầm bệnh và có thể được sử dụng làm phân bón.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city uses biosolids as fertilizer on local farms."

    "Thành phố sử dụng chất thải rắn sinh học làm phân bón cho các trang trại địa phương."

  • "Biosolids can improve soil fertility and reduce the need for chemical fertilizers."

    "Chất thải rắn sinh học có thể cải thiện độ phì nhiêu của đất và giảm nhu cầu sử dụng phân bón hóa học."

  • "The use of biosolids is regulated to ensure public health and environmental safety."

    "Việc sử dụng chất thải rắn sinh học được quy định để đảm bảo sức khỏe cộng đồng và an toàn môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biosolid chất rắn sinh học (dạng số ít, ít dùng)
Noun biology sinh học
Adjective biological thuộc về sinh học
Noun solid chất rắn
Verb solidify làm đông đặc, làm rắn lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos)
Latin
solidus
Modern English
biosolids

Một cái tên 'sạch sẽ' hơn cho bùn thải

Thuật ngữ 'biosolids' được tạo ra vào năm 1991 bởi Liên đoàn Môi trường Nước (WEF) của Hoa Kỳ. Nó được chọn để thay thế cho cụm từ 'sewage sludge' (bùn cống, bùn thải) mang ý nghĩa tiêu cực. Mục đích là để tạo ra một hình ảnh tích cực hơn trong công chúng và nhấn mạnh vào việc sử dụng có lợi của loại vật liệu này làm phân bón, giúp cải tạo đất.

Sự kết hợp của 'Sự sống' và 'Chất rắn'

Từ 'biosolids' là sự kết hợp của hai phần: 'bio-' từ tiếng Hy Lạp 'bios' có nghĩa là 'sự sống', và 'solids' từ tiếng Latin 'solidus' có nghĩa là 'chất rắn'. Tên gọi này mô tả chính xác bản chất của vật liệu: các chất rắn hữu cơ, giàu dinh dưỡng được thu hồi từ quá trình xử lý nước thải.

Usage Note

Biosolids là sản phẩm cuối cùng của quá trình xử lý nước thải. Khác với 'sewage sludge' (bùn thải) chưa qua xử lý, biosolids an toàn hơn và có thể tái sử dụng. Cần phân biệt với 'sludge' (bùn) nói chung, vì 'biosolids' chỉ bùn thải đã qua xử lý đạt tiêu chuẩn.

Prepositions

as for

'as fertilizer': Sử dụng như phân bón. Ví dụ: Biosolids are used as fertilizer in agriculture.
'for application': Sử dụng cho mục đích gì đó. Ví dụ: Biosolids are suitable for application on farmland.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biosolids
  • treated biosolids
    (bùn sinh học đã qua xử lý)
  • dewatered biosolids
    (bùn sinh học đã được khử nước)
  • Class A biosolids
    (bùn sinh học loại A (đáp ứng tiêu chuẩn an toàn cao nhất))
  • nutrient-rich biosolids
    (bùn sinh học giàu dinh dưỡng)
Verb + biosolids
  • apply biosolids to land
    (bón bùn sinh học lên đất)
  • treat biosolids
    (xử lý bùn sinh học)
  • manage biosolids
    (quản lý bùn sinh học)
  • recycle biosolids
    (tái chế bùn sinh học)
Noun + biosolids
  • biosolids management
    (việc quản lý bùn sinh học)
  • biosolids application
    (việc sử dụng/bón bùn sinh học)
  • biosolids fertilizer
    (phân bón từ bùn sinh học)
  • biosolids recycling
    (việc tái chế bùn sinh học)

Idioms

  • Closing the loop

    Khép kín vòng lặp (thuật ngữ trong kinh tế tuần hoàn, chỉ việc tái sử dụng tài nguyên để tránh lãng phí).

    "Applying treated biosolids to farmland is a way of closing the loop, returning valuable nutrients to the soil."

    (Việc bón bùn sinh học đã qua xử lý cho đất nông nghiệp là một cách để khép kín vòng lặp, trả lại các chất dinh dưỡng quý giá cho đất.)

  • From waste to resource

    Từ rác thải thành tài nguyên.

    "The city's new program focuses on turning biosolids from waste to resource by converting them into safe, effective fertilizer."

    (Chương trình mới của thành phố tập trung vào việc biến bùn sinh học từ rác thải thành tài nguyên bằng cách chuyển đổi chúng thành phân bón an toàn, hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biosolids

noun
Lật mặt

Bùn thải từ nước thải đã được xử lý để giảm mầm bệnh và có thể được sử dụng làm phân bón.

"The city uses biosolids as fertilizer on local farms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city had already implemented a new biosolids management program before the environmental agency conducted its inspection.
Thành phố đã thực hiện một chương trình quản lý chất thải rắn sinh học mới trước khi cơ quan môi trường tiến hành kiểm tra.
Phủ định
The farmer had not applied the biosolids to the field before the heavy rain started.
Người nông dân đã không bón chất thải rắn sinh học lên cánh đồng trước khi trời mưa lớn.
Nghi vấn
Had the company considered the long-term environmental impact of using biosolids before making the decision?
Công ty đã xem xét tác động môi trường lâu dài của việc sử dụng chất thải rắn sinh học trước khi đưa ra quyết định chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biosolids".

Yếu tố 'Ghê sợ' (The 'Yuck Factor')

Ở các nước phương Tây, mặc dù bùn sinh học đã được xử lý để đảm bảo an toàn, nhiều người vẫn cảm thấy e ngại hoặc 'ghê' khi nghĩ đến việc sử dụng chất thải của con người để bón cho cây trồng. Rào cản tâm lý này, được gọi là 'yuck factor', là một thách thức lớn trong việc thuyết phục công chúng chấp nhận rộng rãi việc tái sử dụng bùn sinh học.

Hai cấp độ an toàn: Loại A và Loại B

Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) phân loại bùn sinh học thành hai loại chính: Loại A (Class A) và Loại B (Class B). Bùn loại A đã được xử lý nghiêm ngặt để loại bỏ gần như toàn bộ mầm bệnh và có thể được sử dụng rộng rãi, kể cả trong vườn nhà. Bùn loại B vẫn còn một số mầm bệnh và việc sử dụng nó bị hạn chế hơn, thường chỉ dành cho các khu vực ít tiếp xúc với công chúng.