treeless
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having no trees.
Vietnamese Meaning
Không có cây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The steppes are vast, treeless plains."
"Các thảo nguyên là những đồng bằng rộng lớn, không có cây."
-
"The top of the mountain was treeless and rocky."
"Đỉnh núi trơ trụi đá và không có cây."
-
"The treeless landscape stretched for miles."
"Phong cảnh không cây trải dài hàng dặm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'treeless' thường được sử dụng để mô tả một vùng đất, cảnh quan, hoặc khu vực không có hoặc có rất ít cây. Nó mang ý nghĩa về sự trống trải, thiếu vắng cây cối. So với các từ như 'barren' (cằn cỗi) hoặc 'desolate' (hoang vắng), 'treeless' tập trung cụ thể vào việc thiếu cây cối, trong khi 'barren' và 'desolate' có thể bao gồm nhiều yếu tố khác như đất đai khô cằn, thiếu nước, hoặc không có sự sống nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vast vast treeless plain (đồng bằng trơ trụi, rộng lớn)
-
windswept windswept treeless hills (những ngọn đồi trơ trụi, lộng gió)
-
barren barren treeless landscape (vùng đất cằn cỗi, không có cây)
-
treeless treeless area (khu vực không có cây)
-
treeless treeless plains (những đồng bằng không có cây)
-
treeless treeless tundra (vùng lãnh nguyên không có cây)
Idioms
-
As bare as a treeless plain
Trơ trụi, trống trải như một đồng bằng không cây
"The house stood on the hill, as bare as a treeless plain."
(Ngôi nhà đứng trên đồi, trơ trụi như một đồng bằng không cây.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
treeless
adjectiveKhông có cây.
"The steppes are vast, treeless plains."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish this treeless field had a forest. |
Tôi ước cánh đồng trơ trụi này có một khu rừng. |
| Phủ định | If only the landscape weren't so treeless; it would be much more scenic. |
Ước gì phong cảnh không trơ trụi như vậy; nó sẽ đẹp hơn nhiều. |
| Nghi vấn | If only they could have prevented the area from becoming so treeless, wouldn't that be better? |
Ước gì họ có thể ngăn khu vực này trở nên trơ trụi như vậy, chẳng phải sẽ tốt hơn sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treeless".
