(Top Banner Ad)
treeless
B1
adjective B1 Địa lý, Môi trường

treeless

UK: /ˈtriːləs/ • US: /ˈtriːləs/

Nghĩa tiếng Việt

không có cây trơ trụi cây thiếu cây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having no trees.

Vietnamese Meaning

Không có cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The steppes are vast, treeless plains."

    "Các thảo nguyên là những đồng bằng rộng lớn, không có cây."

  • "The top of the mountain was treeless and rocky."

    "Đỉnh núi trơ trụi đá và không có cây."

  • "The treeless landscape stretched for miles."

    "Phong cảnh không cây trải dài hàng dặm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tree cây
Adjective treed có cây
Adjective woody có nhiều cây, thuộc về gỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

English
treeless

Nguồn gốc của 'treeless'

Từ 'treeless' đơn giản chỉ là sự kết hợp của từ 'tree' (cây) và hậu tố '-less' (không có). Nó mô tả một vùng đất hoặc cảnh quan mà không có cây cối, một hình ảnh thường gợi lên sự trống trải hoặc khắc nghiệt của tự nhiên. '-less' thường được sử dụng để tạo ra những từ mang nghĩa 'thiếu cái gì đó'.

Usage Note

Từ 'treeless' thường được sử dụng để mô tả một vùng đất, cảnh quan, hoặc khu vực không có hoặc có rất ít cây. Nó mang ý nghĩa về sự trống trải, thiếu vắng cây cối. So với các từ như 'barren' (cằn cỗi) hoặc 'desolate' (hoang vắng), 'treeless' tập trung cụ thể vào việc thiếu cây cối, trong khi 'barren' và 'desolate' có thể bao gồm nhiều yếu tố khác như đất đai khô cằn, thiếu nước, hoặc không có sự sống nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + treeless
  • vast vast treeless plain
    (đồng bằng trơ trụi, rộng lớn)
  • windswept windswept treeless hills
    (những ngọn đồi trơ trụi, lộng gió)
  • barren barren treeless landscape
    (vùng đất cằn cỗi, không có cây)
treeless + Noun
  • treeless treeless area
    (khu vực không có cây)
  • treeless treeless plains
    (những đồng bằng không có cây)
  • treeless treeless tundra
    (vùng lãnh nguyên không có cây)

Idioms

  • As bare as a treeless plain

    Trơ trụi, trống trải như một đồng bằng không cây

    "The house stood on the hill, as bare as a treeless plain."

    (Ngôi nhà đứng trên đồi, trơ trụi như một đồng bằng không cây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

treeless

adjective
Lật mặt

Không có cây.

"The steppes are vast, treeless plains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish this treeless field had a forest.
Tôi ước cánh đồng trơ trụi này có một khu rừng.
Phủ định
If only the landscape weren't so treeless; it would be much more scenic.
Ước gì phong cảnh không trơ trụi như vậy; nó sẽ đẹp hơn nhiều.
Nghi vấn
If only they could have prevented the area from becoming so treeless, wouldn't that be better?
Ước gì họ có thể ngăn khu vực này trở nên trơ trụi như vậy, chẳng phải sẽ tốt hơn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "treeless".

Tầm quan trọng của cây xanh

Ở nhiều nền văn hóa, cây xanh tượng trưng cho sự sống, sự phát triển và hy vọng. Một vùng đất 'treeless' (không cây) có thể gợi lên cảm giác cô lập, khắc nghiệt và thiếu sức sống, do đó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc bảo tồn và trồng cây.