(Top Banner Ad)
wooded
B1
Tính từ B1 Địa lý, Môi trường

wooded

UK: /ˈwʊdɪd/ • US: /ˈwʊdɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có nhiều cây cối rợp bóng cây có rừng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Covered with trees or woods.

Vietnamese Meaning

Có nhiều cây cối, có rừng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The house is situated in a wooded area."

    "Ngôi nhà nằm ở một khu vực có nhiều cây cối."

  • "We hiked through the wooded hills."

    "Chúng tôi đi bộ đường dài qua những ngọn đồi có nhiều cây cối."

  • "The park is a wooded paradise."

    "Công viên là một thiên đường rợp bóng cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wood gỗ, rừng
Adjective woody có nhiều gỗ, giống gỗ
Noun woodland vùng đất rừng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wudu
English
wood
English
wooded

Nguồn gốc của 'wooded'

Từ 'wooded' xuất phát từ 'wood' trong tiếng Anh cổ 'wudu', có nghĩa là rừng hoặc gỗ. Theo thời gian, hậu tố '-ed' được thêm vào để tạo thành một tính từ, mô tả một khu vực có nhiều cây cối, rậm rạp.

Usage Note

Tính từ 'wooded' thường dùng để mô tả một khu vực địa lý, cảnh quan có nhiều cây cối hoặc rừng rậm. Nó nhấn mạnh đến sự hiện diện của cây cối như một đặc điểm nổi bật của khu vực đó. Khác với 'forest', 'wooded' chỉ đơn giản là có cây, không nhất thiết phải là một khu rừng lớn hoặc được quản lý chính thức. 'Leafy' cũng liên quan đến cây cối nhưng thường mang nghĩa nhiều lá, xanh tươi, chứ không nhất thiết là có rừng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wooded
  • heavily heavily wooded area
    (khu vực có rừng rậm rạp)
  • densely densely wooded forest
    (rừng cây cối mọc dày đặc)
  • lightly lightly wooded hills
    (những ngọn đồi có rừng thưa)
Verb + wooded
  • surrounded surrounded by wooded hills
    (được bao quanh bởi những ngọn đồi có rừng)
  • traversed traversed the wooded terrain
    (vượt qua địa hình có rừng)

Idioms

  • out of the woods

    thoát khỏi nguy hiểm, vượt qua khó khăn

    "The patient is finally out of the woods after a long surgery."

    (Bệnh nhân cuối cùng đã thoát khỏi nguy hiểm sau một cuộc phẫu thuật kéo dài.)

  • can't see the forest for the trees

    chỉ nhìn thấy những chi tiết nhỏ mà không thấy bức tranh toàn cảnh

    "He's so focused on the small details that he can't see the forest for the trees."

    (Anh ấy quá tập trung vào những chi tiết nhỏ mà không thấy bức tranh toàn cảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wooded

Tính từ
Lật mặt

Có nhiều cây cối, có rừng.

"The house is situated in a wooded area."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wooded".

Ý nghĩa của rừng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, rừng thường tượng trưng cho sự bí ẩn, khám phá và đôi khi là nguy hiểm. Các câu chuyện cổ tích thường lấy bối cảnh trong rừng, nơi các nhân vật phải đối mặt với thử thách để trưởng thành.