(Top Banner Ad)
trekking boots
B1
Noun (plural) B1 Du lịch, Thể thao, Trang phục

trekking boots

UK: /ˈtrekɪŋ buːts/ • US: /ˈtrekɪŋ buːts/

Nghĩa tiếng Việt

ủng leo núi giày leo núi giày đi bộ đường dài ủng đi bộ đường dài
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sturdy boots designed for hiking and walking long distances, often over rough terrain.

Vietnamese Meaning

Loại ủng/giày chắc chắn được thiết kế để đi bộ đường dài và đi bộ trên những quãng đường dài, thường là trên địa hình gồ ghề.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy some new trekking boots for my trip to Nepal."

    "Tôi cần mua một đôi ủng/giày đi bộ đường dài mới cho chuyến đi Nepal của tôi."

  • "These trekking boots offer excellent ankle support."

    "Đôi ủng/giày đi bộ đường dài này hỗ trợ mắt cá chân rất tốt."

  • "Make sure your trekking boots are broken in before you go on a long hike."

    "Hãy chắc chắn rằng đôi ủng/giày đi bộ đường dài của bạn đã được đi quen trước khi bạn đi bộ đường dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trek đi bộ đường dài, thực hiện chuyến đi vất vả
Noun trek chuyến đi bộ đường dài, cuộc hành trình vất vả
Noun trekker người đi bộ đường dài, người leo núi
Noun boot giày bốt, ủng
Adjective booted đang mang giày bốt/ủng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Thể thao, Trang phục

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
trekken
Afrikaans
trek
English
trek

Nguồn gốc của 'trekking boots'

Từ 'trekking boots' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại. Phần 'trekking' bắt nguồn từ 'trek', có gốc từ tiếng Afrikaans 'trek' (kéo, di chuyển, cuộc hành trình vất vả), và từ tiếng Hà Lan 'trekken'. Từ 'boots' (giày bốt) lại có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bote'. Khi kết hợp lại, 'trekking boots' dùng để chỉ loại giày chắc chắn, chuyên dụng cho những chuyến đi bộ đường dài hoặc leo núi đầy thử thách.

Usage Note

"Trekking boots" nhấn mạnh vào tính bền bỉ và hỗ trợ mắt cá chân tốt hơn so với giày đi bộ thông thường (hiking shoes). Thường được làm bằng vật liệu chống thấm nước và có đế bám tốt để đảm bảo an toàn trên nhiều loại địa hình.

Prepositions

for in

"for" được dùng khi nói về mục đích sử dụng (trekking boots *for* hiking). "in" được dùng khi nói về việc sử dụng ủng/giày trong một địa điểm cụ thể (trekking boots *in* the mountains).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trekking boots
  • sturdy sturdy trekking boots
    (ủng đi bộ đường dài chắc chắn)
  • waterproof waterproof trekking boots
    (ủng đi bộ đường dài chống nước)
  • lightweight lightweight trekking boots
    (ủng đi bộ đường dài nhẹ)
  • comfortable comfortable trekking boots
    (ủng đi bộ đường dài thoải mái)
  • new new trekking boots
    (ủng đi bộ đường dài mới)
Verb + trekking boots
  • wear wear trekking boots
    (mang ủng đi bộ đường dài)
  • lace up lace up trekking boots
    (buộc dây ủng đi bộ đường dài)
  • break in break in trekking boots
    (đi thử/làm quen ủng đi bộ đường dài mới)
  • clean clean trekking boots
    (làm sạch ủng đi bộ đường dài)
  • take off take off trekking boots
    (cởi ủng đi bộ đường dài)
Noun + trekking boots
  • a pair of a pair of trekking boots
    (một đôi ủng đi bộ đường dài)
  • the sole of the sole of trekking boots
    (đế của ủng đi bộ đường dài)
  • the grip of the grip of trekking boots
    (độ bám của ủng đi bộ đường dài)

Idioms

  • Lace up your trekking boots!

    Hãy chuẩn bị sẵn sàng cho một cuộc hành trình hoặc công việc khó khăn.

    "The project deadline is next week; it's time to lace up our trekking boots and work hard."

    (Hạn chót dự án là tuần tới; đã đến lúc chuẩn bị sẵn sàng và làm việc chăm chỉ rồi.)

  • Get your trekking boots on

    Hãy xỏ giày vào và sẵn sàng hành động (thường là cho việc khó khăn).

    "The boss wants us to tackle this problem head-on, so get your trekking boots on, everyone."

    (Sếp muốn chúng ta giải quyết vấn đề này trực diện, vậy nên mọi người hãy sẵn sàng đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trekking boots

Noun (plural)
Lật mặt

Loại ủng/giày chắc chắn được thiết kế để đi bộ đường dài và đi bộ trên những quãng đường dài, thường là trên địa hình gồ ghề.

"I need to buy some new trekking boots for my trip to Nepal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trekking boots".

Biểu tượng của những chuyến phiêu lưu

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các quốc gia có truyền thống đi bộ đường dài và leo núi, 'trekking boots' không chỉ là một món đồ bảo hộ mà còn là biểu tượng của tinh thần phiêu lưu, khám phá thiên nhiên và vượt qua thử thách. Chúng là trang bị thiết yếu cho những ai muốn trải nghiệm sự hùng vĩ của núi rừng một cách an toàn và thoải mái.

Tầm quan trọng của việc lựa chọn đúng

Việc chọn đúng đôi 'trekking boots' là cực kỳ quan trọng đối với những người đam mê hoạt động ngoài trời. Một đôi giày phù hợp có thể ngăn ngừa chấn thương, mang lại sự thoải mái trong suốt hành trình dài và giúp người đi bộ vượt qua địa hình khó khăn. Điều này đã tạo nên một văn hóa tư vấn, đánh giá và tìm kiếm những đôi giày hoàn hảo trong cộng đồng yêu thích trekking.