trekking boots
Noun (plural)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Trekking boots'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Loại ủng/giày chắc chắn được thiết kế để đi bộ đường dài và đi bộ trên những quãng đường dài, thường là trên địa hình gồ ghề.
Definition (English Meaning)
Sturdy boots designed for hiking and walking long distances, often over rough terrain.
Ví dụ Thực tế với 'Trekking boots'
-
"I need to buy some new trekking boots for my trip to Nepal."
"Tôi cần mua một đôi ủng/giày đi bộ đường dài mới cho chuyến đi Nepal của tôi."
-
"These trekking boots offer excellent ankle support."
"Đôi ủng/giày đi bộ đường dài này hỗ trợ mắt cá chân rất tốt."
-
"Make sure your trekking boots are broken in before you go on a long hike."
"Hãy chắc chắn rằng đôi ủng/giày đi bộ đường dài của bạn đã được đi quen trước khi bạn đi bộ đường dài."
Từ loại & Từ liên quan của 'Trekking boots'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: trekking boots
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Trekking boots'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Trekking boots" nhấn mạnh vào tính bền bỉ và hỗ trợ mắt cá chân tốt hơn so với giày đi bộ thông thường (hiking shoes). Thường được làm bằng vật liệu chống thấm nước và có đế bám tốt để đảm bảo an toàn trên nhiều loại địa hình.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"for" được dùng khi nói về mục đích sử dụng (trekking boots *for* hiking). "in" được dùng khi nói về việc sử dụng ủng/giày trong một địa điểm cụ thể (trekking boots *in* the mountains).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Trekking boots'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.