(Top Banner Ad)
mountain boots
B1
Noun B1 Leo núi, Du lịch

mountain boots

UK: /ˈmaʊntɪn buːts/ • US: /ˈmaʊntən buːts/

Nghĩa tiếng Việt

giày leo núi ủng leo núi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sturdy footwear designed for hiking and climbing in mountainous terrain.

Vietnamese Meaning

Giày chuyên dụng, chắc chắn được thiết kế để đi bộ đường dài và leo trèo ở địa hình núi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He laced up his mountain boots and set off on the trail."

    "Anh ấy buộc dây giày leo núi và bắt đầu lên đường."

  • "Make sure you wear proper mountain boots when hiking in the Alps."

    "Hãy chắc chắn bạn đi giày leo núi phù hợp khi đi bộ đường dài ở dãy Alps."

  • "These mountain boots are waterproof and provide excellent ankle support."

    "Đôi giày leo núi này không thấm nước và hỗ trợ mắt cá chân rất tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mountain núi
Noun boot ủng, giày ống
Adjective mountainous có nhiều núi, thuộc vùng núi

Synonyms

hiking boots (giày đi bộ đường dài)climbing boots (giày leo núi)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Leo núi, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English
mountain
English
boot
English
mountain boots

Nguồn gốc của 'mountain boots'

Từ 'mountain boots' xuất hiện như một sự kết hợp đơn giản để mô tả loại giày được thiết kế đặc biệt để đi leo núi. Trước đây, người leo núi thường sử dụng các loại giày da thông thường, nhưng theo thời gian, nhu cầu về một loại giày chuyên dụng, bền bỉ và bảo vệ tốt hơn đã dẫn đến sự ra đời của 'mountain boots'. Chúng không chỉ là giày, mà còn là một công cụ quan trọng giúp người leo núi chinh phục những đỉnh cao.

Usage Note

Cụm từ 'mountain boots' chỉ loại giày đặc biệt, khác với giày thể thao thông thường (sneakers) hoặc giày đi bộ đường dài (hiking boots) ở độ bền, khả năng bảo vệ mắt cá chân và độ bám dính cao hơn. Chúng thường được làm từ da hoặc vật liệu tổng hợp chịu nước, có đế dày và cứng, và hỗ trợ mắt cá chân tốt.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' để chỉ việc đi/mang giày trong môi trường nào đó (ví dụ: 'He wore mountain boots in the Himalayas'). Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng (ví dụ: 'These mountain boots are perfect for climbing').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mountain boots
  • sturdy sturdy mountain boots
    (giày leo núi chắc chắn)
  • expensive expensive mountain boots
    (giày leo núi đắt tiền)
  • new new mountain boots
    (giày leo núi mới)
Verb + mountain boots
  • wear wear mountain boots
    (mang giày leo núi)
  • buy buy mountain boots
    (mua giày leo núi)
  • clean clean mountain boots
    (vệ sinh giày leo núi)

Idioms

  • to be in someone's shoes/boots

    ở trong hoàn cảnh của ai đó

    "Put yourself in my boots before you judge me."

    (Hãy đặt mình vào hoàn cảnh của tôi trước khi phán xét.)

  • die with your boots on

    chết khi đang làm việc, chết trong tư thế sẵn sàng

    "He died with his boots on, working until his last day."

    (Ông ấy đã chết khi đang làm việc, làm việc cho đến ngày cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mountain boots

Noun
Lật mặt

Giày chuyên dụng, chắc chắn được thiết kế để đi bộ đường dài và leo trèo ở địa hình núi.

"He laced up his mountain boots and set off on the trail."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mountain boots".

Leo núi và văn hóa phương Tây

Leo núi là một hoạt động phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước có địa hình núi non hiểm trở như Thụy Sĩ, Ý và Hoa Kỳ. 'Mountain boots' không chỉ là một vật dụng cần thiết, mà còn là biểu tượng của tinh thần phiêu lưu, sự kiên trì và khả năng chinh phục thử thách.