pitchfork
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A long-handled hand tool with two or more prongs used for lifting and pitching hay, straw, manure, or similar materials.
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ cầm tay có cán dài với hai hoặc nhiều răng dùng để nâng và bốc cỏ khô, rơm, phân hoặc các vật liệu tương tự.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The farmer used a pitchfork to move the hay into the barn."
"Người nông dân dùng cái chĩa để chuyển cỏ khô vào chuồng."
-
"He leaned the pitchfork against the wall."
"Anh ta tựa cái chĩa vào tường."
-
"The villagers chased the monster with pitchforks and torches."
"Dân làng đuổi theo con quái vật bằng chĩa và đuốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pitchfork | cái chĩa rơm, cái đinh ba (nông cụ) |
| Verb | to pitchfork | dùng chĩa rơm để xúc/xới (rơm, cỏ khô) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pitchfork thường được dùng trong nông nghiệp để di chuyển và nâng các vật liệu rời như rơm, cỏ khô. Nó khác với cái xẻng (shovel) vì pitchfork có răng để xới và nâng vật liệu, trong khi xẻng dùng để xúc và múc.
Prepositions
Pitchfork is often used *with* a scooping motion to move large amounts of material. Example: "He lifted the hay *with* a pitchfork."
Collocations (Từ đi kèm)
-
wield wield a pitchfork (cầm/sử dụng một cái chĩa rơm)
-
grab grab a pitchfork (chộp lấy một cái chĩa rơm)
-
raise raise a pitchfork (giơ cao một cái chĩa rơm)
-
threaten with threaten with a pitchfork (đe dọa bằng một cái chĩa rơm)
-
rusty rusty pitchfork (cái chĩa rơm bị rỉ sét)
-
heavy heavy pitchfork (cái chĩa rơm nặng)
-
three-pronged three-pronged pitchfork (cái chĩa rơm ba răng)
Idioms
-
pitchforks and torches
biểu tượng của một đám đông giận dữ, nổi loạn, thường là nông dân hoặc dân thường chống lại quyền lực.
"The villagers, feeling ignored by the government, came out with pitchforks and torches to protest."
(Những người dân làng, cảm thấy bị chính phủ bỏ qua, đã ra đường với chĩa rơm và đuốc để biểu tình.)
-
get the pitchforks out
kích động sự giận dữ của dân chúng, chuẩn bị phản kháng hoặc nổi loạn.
"If the company continues to cut salaries, people will eventually get the pitchforks out."
(Nếu công ty tiếp tục cắt giảm lương, cuối cùng mọi người sẽ nổi giận và phản kháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pitchfork
nounMột dụng cụ cầm tay có cán dài với hai hoặc nhiều răng dùng để nâng và bốc cỏ khô, rơm, phân hoặc các vật liệu tương tự.
"The farmer used a pitchfork to move the hay into the barn."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the farmer had not left the pitchfork unattended, the children would be safer playing in the barn now. |
Nếu người nông dân không để cái chĩa ba không có người trông coi, thì lũ trẻ giờ đã an toàn hơn khi chơi trong chuồng. |
| Phủ định | If I were a farmer, I wouldn't have left the pitchfork near the animals; they might have hurt themselves. |
Nếu tôi là một nông dân, tôi đã không để cái chĩa ba gần động vật; chúng có lẽ đã tự làm mình bị thương. |
| Nghi vấn | If you had used the pitchfork more carefully, would the hay bales be stacked higher now? |
Nếu bạn đã sử dụng cái chĩa ba cẩn thận hơn, thì những kiện cỏ khô có được chất cao hơn bây giờ không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I lived on a farm, I would use a pitchfork to move hay. |
Nếu tôi sống ở nông trại, tôi sẽ dùng cái chĩa để di chuyển cỏ khô. |
| Phủ định | If he didn't have a pitchfork, he wouldn't be able to stack the hay so easily. |
Nếu anh ấy không có cái chĩa, anh ấy sẽ không thể chất cỏ khô dễ dàng như vậy. |
| Nghi vấn | Would you use a pitchfork if you were harvesting the wheat? |
Bạn có dùng cái chĩa nếu bạn đang thu hoạch lúa mì không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer will be using his pitchfork to turn the hay tomorrow. |
Ngày mai, người nông dân sẽ đang sử dụng cái nĩa của mình để đảo đống cỏ khô. |
| Phủ định | They won't be needing a pitchfork for the garden; they'll use a trowel instead. |
Họ sẽ không cần nĩa cho khu vườn; họ sẽ sử dụng xẻng bay thay thế. |
| Nghi vấn | Will John be carrying the pitchfork when he helps with the harvest? |
Liệu John có đang mang theo cái nĩa khi anh ấy giúp thu hoạch không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The farmer used a pitchfork to move the hay yesterday. |
Hôm qua, người nông dân đã dùng một cái nĩa để di chuyển cỏ khô. |
| Phủ định | She didn't buy a new pitchfork at the store. |
Cô ấy đã không mua một cái nĩa mới ở cửa hàng. |
| Nghi vấn | Did you see the old pitchfork in the barn? |
Bạn có thấy cái nĩa cũ trong chuồng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pitchfork".
