(Top Banner Ad)
trigger resentment
C1
Động từ C1 Tâm lý học, Xã hội học, Giao tiếp

trigger resentment

UK: /ˈtrɪɡə rɪˈzɛntmənt/ • US: /ˈtrɪɡər rɪˈzɛntmənt/

Nghĩa tiếng Việt

gây ra sự phẫn uất khơi dậy sự oán giận làm dấy lên sự bất bình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cause a feeling of anger, bitterness, or indignation in someone.

Vietnamese Meaning

Gây ra cảm giác tức giận, cay đắng hoặc phẫn uất ở ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His insensitive comments triggered resentment among his colleagues."

    "Những bình luận vô tâm của anh ấy đã gây ra sự phẫn uất trong số các đồng nghiệp của anh ấy."

  • "The new tax policies triggered resentment among small business owners."

    "Các chính sách thuế mới đã gây ra sự phẫn uất trong giới chủ doanh nghiệp nhỏ."

  • "The company's decision to cut salaries triggered widespread resentment."

    "Quyết định cắt giảm lương của công ty đã gây ra sự phẫn uất lan rộng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trigger gây ra, kích hoạt
Noun trigger cò súng, nguyên nhân, yếu tố kích hoạt
Adjective triggerable có thể kích hoạt

Synonyms

provoke resentment (gây ra sự phẫn uất)arouse resentment (khơi gợi sự phẫn uất)spark resentment (châm ngòi sự phẫn uất)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
trichier (to deceive, cheat)
Middle English
triggen (to set in motion, initiate)

Nguồn Gốc Của 'Trigger'

Từ 'trigger' ban đầu mang nghĩa 'khởi động' hoặc 'gây ra'. Hãy tưởng tượng một cái bẫy được 'trigger' – một hành động nhỏ dẫn đến một phản ứng lớn. Ý nghĩa này sau đó được mở rộng để bao gồm cả những thứ có thể 'gây ra' cảm xúc mạnh mẽ, như sự phẫn uất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một hành động hoặc sự kiện gây ra phản ứng tiêu cực mạnh mẽ. 'Trigger' trong trường hợp này mang nghĩa 'khơi mào', 'kích hoạt'. Resentment chỉ sự phẫn uất tích tụ lâu ngày, khác với anger (cơn giận bộc phát) hay annoyance (sự khó chịu nhẹ).

Prepositions

by with in

‘by’ được dùng để chỉ tác nhân trực tiếp gây ra sự phẫn uất (The policy triggered resentment by many). ‘with’ thường đi kèm với cảm xúc hoặc hành động (The decision triggered resentment with its unfairness). ‘in’ có thể dùng để chỉ đối tượng cảm thấy phẫn uất (The event triggered resentment in the community).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trigger resentment
  • Potential potential trigger resentment
    (có khả năng gây ra sự phẫn uất)
  • Likely likely trigger resentment
    (rất có thể gây ra sự phẫn uất)
Verb + trigger resentment
  • Can can trigger resentment
    (có thể gây ra sự phẫn uất)
  • Might might trigger resentment
    (có lẽ sẽ gây ra sự phẫn uất)
  • Risk risk trigger resentment
    (có nguy cơ gây ra sự phẫn uất)
Adverb + trigger resentment
  • Easily easily trigger resentment
    (dễ dàng gây ra sự phẫn uất)
  • Unintentionally unintentionally trigger resentment
    (vô tình gây ra sự phẫn uất)

Idioms

  • Walk on eggshells

    cẩn trọng trong lời nói và hành động để tránh làm ai đó tức giận hoặc buồn

    "I feel like I'm walking on eggshells around him lately, afraid to trigger resentment."

    (Gần đây tôi cảm thấy như mình đang đi trên vỏ trứng khi ở gần anh ấy, sợ gây ra sự phẫn uất.)

  • Push someone's buttons

    chọc tức ai đó một cách cố ý

    "He knows exactly how to push my buttons and trigger resentment."

    (Anh ta biết chính xác cách chọc tức tôi và gây ra sự phẫn uất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trigger resentment

Động từ
Lật mặt

Gây ra cảm giác tức giận, cay đắng hoặc phẫn uất ở ai đó.

"His insensitive comments triggered resentment among his colleagues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be triggering resentment among his colleagues if he keeps taking credit for their work.
Anh ấy sẽ gây ra sự oán giận giữa các đồng nghiệp nếu anh ấy tiếp tục nhận công về mình.
Phủ định
She won't be triggering resentment by apologizing sincerely for her mistake.
Cô ấy sẽ không gây ra sự oán giận bằng cách thành khẩn xin lỗi vì lỗi của mình.
Nghi vấn
Will constant complaining be triggering resentment among the team members?
Liệu việc phàn nàn liên tục có gây ra sự oán giận giữa các thành viên trong nhóm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trigger resentment".

Nhạy cảm văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, những hành động hoặc lời nói được coi là vô hại ở một nơi có thể 'trigger resentment' (gây ra sự phẫn uất) ở một nơi khác. Điều quan trọng là phải nhận thức được sự khác biệt về văn hóa để tránh xúc phạm hoặc làm tổn thương người khác.

Văn hóa 'Cancel Culture'

Trong xã hội hiện đại, những phát ngôn hoặc hành động gây tranh cãi có thể 'trigger resentment' (gây ra sự phẫn uất) lớn và dẫn đến hậu quả nghiêm trọng cho người vi phạm, như bị tẩy chay hoặc mất việc làm. Đây là một hiện tượng được gọi là 'cancel culture'.