tripping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Vấp ngã hoặc bị ngã vì một vật gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was tripping on the uneven pavement."
"Anh ấy đã vấp ngã trên vỉa hè không bằng phẳng."
-
"She was tripping on the stairs and almost fell."
"Cô ấy bị vấp trên cầu thang và suýt ngã."
-
"The music was so intense, it felt like I was tripping."
"Âm nhạc quá mạnh mẽ, cảm giác như tôi đang bị ảo giác."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng trong thì tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra. 'Tripping' mang ý nghĩa bất ngờ, không cố ý.
Prepositions
'Tripping on' được dùng khi bạn vấp phải thứ gì đó. 'Tripping over' cũng tương tự, nhưng có thể ngụ ý sự vật đó cao hơn hoặc lớn hơn một chút.
Collocations (Từ đi kèm)
-
accidental accidental tripping (việc vấp ngã ngoài ý muốn)
-
prevent prevent tripping (ngăn ngừa vấp ngã)
-
avoid avoid tripping hazards (tránh các mối nguy gây vấp ngã)
-
acid acid tripping ((lóng) trải nghiệm phê thuốc (do dùng LSD hoặc các chất gây ảo giác khác))
-
power power tripping (lạm dụng quyền lực, thích thể hiện quyền hành)
Idioms
-
tripping over oneself
quá vội vàng, lúng túng hoặc nhiệt tình đến mức mắc lỗi; cố gắng hết sức để làm gì đó
"He was tripping over himself to impress the new manager."
(Anh ta cứ luống cuống để gây ấn tượng với người quản lý mới.)
-
tripping the light fantastic
nhảy múa một cách vui vẻ, thoải mái (thường là nhảy cặp)
"They spent the evening tripping the light fantastic at the wedding reception."
(Họ đã dành cả buổi tối nhảy múa vui vẻ tại tiệc cưới.)
-
tripping out
(lóng) đang có ảo giác do thuốc; hoặc (lóng) đang phản ứng mạnh, kích động vì điều gì đó bất thường hoặc không có thật
"He started tripping out after taking the unknown pill."
(Anh ta bắt đầu có ảo giác sau khi uống viên thuốc lạ đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tripping
Verb (present participle)Vấp ngã hoặc bị ngã vì một vật gì đó.
"He was tripping on the uneven pavement."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was tripping over her own feet because she was so excited. |
Cô ấy vấp ngã vì quá phấn khích. |
| Phủ định | They were not tripping during the hike; they were very careful. |
Họ không bị vấp ngã trong suốt chuyến đi bộ đường dài; họ rất cẩn thận. |
| Nghi vấn | Was he tripping when he told us that unbelievable story? |
Anh ấy có bị vấp ngã khi kể cho chúng ta câu chuyện khó tin đó không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I hadn't been so clumsy, I would be going tripping around Europe with my friends now. |
Nếu tôi không quá vụng về, tôi đã đi du lịch khắp châu Âu với bạn bè rồi. |
| Phủ định | If she weren't afraid of heights, she might not have tripped and would have enjoyed the mountain view. |
Nếu cô ấy không sợ độ cao, cô ấy có lẽ đã không vấp ngã và đã có thể tận hưởng cảnh núi non. |
| Nghi vấn | If he had been paying attention, would he be tripping over that root right now? |
Nếu anh ta chú ý, liệu anh ta có bị vấp vào cái rễ cây đó ngay bây giờ không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he goes tripping in the forest, he usually falls. |
Nếu anh ta đi dạo trong rừng, anh ta thường bị ngã. |
| Phủ định | If you are tripping, you don't always fall down. |
Nếu bạn đang vấp ngã, bạn không phải lúc nào cũng ngã. |
| Nghi vấn | If the dog is tripping, does it need help? |
Nếu con chó đang vấp ngã, nó có cần giúp đỡ không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was tripping while she was walking in the dark. |
Cô ấy đã vấp ngã khi đang đi trong bóng tối. |
| Phủ định | They weren't tripping over the luggage. |
Họ đã không vấp phải hành lý. |
| Nghi vấn | Was he tripping on purpose? |
Có phải anh ấy cố tình vấp ngã không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tripping".
