(Top Banner Ad)
tripping
B1
Verb (present participle) B1 Tổng quát

tripping

UK: /ˈtrɪpɪŋ/ • US: /ˈtrɪpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

vấp ngã bị ảo giác loạng choạng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Stumbling or falling over something.

Vietnamese Meaning

Vấp ngã hoặc bị ngã vì một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was tripping on the uneven pavement."

    "Anh ấy đã vấp ngã trên vỉa hè không bằng phẳng."

  • "She was tripping on the stairs and almost fell."

    "Cô ấy bị vấp trên cầu thang và suýt ngã."

  • "The music was so intense, it felt like I was tripping."

    "Âm nhạc quá mạnh mẽ, cảm giác như tôi đang bị ảo giác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trip đi du lịch, vấp ngã, làm ai đó vấp
Noun trip chuyến đi, cú vấp ngã, trải nghiệm (thường là do chất kích thích)
Noun tripper người đi du lịch; (lóng) người dùng chất gây ảo giác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*trep-
Old French
triper
Middle English
trippen
English
trip

Nguồn gốc kép của 'trip'

Từ 'trip' trong tiếng Anh có một lịch sử thú vị, ban đầu xuất phát từ tiếng Proto-Germanic và qua tiếng Pháp cổ ('triper' nghĩa là nhảy múa hoặc dẫm chân). Khi du nhập vào tiếng Anh Trung đại ('trippen'), nó mang hai nghĩa đối lập: một là bước đi nhẹ nhàng, nhanh chóng (như khi nhảy múa), và hai là vấp ngã, mất thăng bằng. Hai ý nghĩa này vẫn tồn tại trong cách chúng ta sử dụng 'trip' và 'tripping' ngày nay, từ những chuyến đi thú vị đến việc vấp ngã không mong muốn.

Usage Note

Thường được dùng trong thì tiếp diễn để diễn tả hành động đang xảy ra. 'Tripping' mang ý nghĩa bất ngờ, không cố ý.

Prepositions

on over

'Tripping on' được dùng khi bạn vấp phải thứ gì đó. 'Tripping over' cũng tương tự, nhưng có thể ngụ ý sự vật đó cao hơn hoặc lớn hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Liên quan đến vấp ngã/rủi ro
  • accidental accidental tripping
    (việc vấp ngã ngoài ý muốn)
  • prevent prevent tripping
    (ngăn ngừa vấp ngã)
  • avoid avoid tripping hazards
    (tránh các mối nguy gây vấp ngã)
Nghĩa lóng/thông tục
  • acid acid tripping
    ((lóng) trải nghiệm phê thuốc (do dùng LSD hoặc các chất gây ảo giác khác))
  • power power tripping
    (lạm dụng quyền lực, thích thể hiện quyền hành)

Idioms

  • tripping over oneself

    quá vội vàng, lúng túng hoặc nhiệt tình đến mức mắc lỗi; cố gắng hết sức để làm gì đó

    "He was tripping over himself to impress the new manager."

    (Anh ta cứ luống cuống để gây ấn tượng với người quản lý mới.)

  • tripping the light fantastic

    nhảy múa một cách vui vẻ, thoải mái (thường là nhảy cặp)

    "They spent the evening tripping the light fantastic at the wedding reception."

    (Họ đã dành cả buổi tối nhảy múa vui vẻ tại tiệc cưới.)

  • tripping out

    (lóng) đang có ảo giác do thuốc; hoặc (lóng) đang phản ứng mạnh, kích động vì điều gì đó bất thường hoặc không có thật

    "He started tripping out after taking the unknown pill."

    (Anh ta bắt đầu có ảo giác sau khi uống viên thuốc lạ đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tripping

Verb (present participle)
Lật mặt

Vấp ngã hoặc bị ngã vì một vật gì đó.

"He was tripping on the uneven pavement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was tripping over her own feet because she was so excited.
Cô ấy vấp ngã vì quá phấn khích.
Phủ định
They were not tripping during the hike; they were very careful.
Họ không bị vấp ngã trong suốt chuyến đi bộ đường dài; họ rất cẩn thận.
Nghi vấn
Was he tripping when he told us that unbelievable story?
Anh ấy có bị vấp ngã khi kể cho chúng ta câu chuyện khó tin đó không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I hadn't been so clumsy, I would be going tripping around Europe with my friends now.
Nếu tôi không quá vụng về, tôi đã đi du lịch khắp châu Âu với bạn bè rồi.
Phủ định
If she weren't afraid of heights, she might not have tripped and would have enjoyed the mountain view.
Nếu cô ấy không sợ độ cao, cô ấy có lẽ đã không vấp ngã và đã có thể tận hưởng cảnh núi non.
Nghi vấn
If he had been paying attention, would he be tripping over that root right now?
Nếu anh ta chú ý, liệu anh ta có bị vấp vào cái rễ cây đó ngay bây giờ không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he goes tripping in the forest, he usually falls.
Nếu anh ta đi dạo trong rừng, anh ta thường bị ngã.
Phủ định
If you are tripping, you don't always fall down.
Nếu bạn đang vấp ngã, bạn không phải lúc nào cũng ngã.
Nghi vấn
If the dog is tripping, does it need help?
Nếu con chó đang vấp ngã, nó có cần giúp đỡ không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was tripping while she was walking in the dark.
Cô ấy đã vấp ngã khi đang đi trong bóng tối.
Phủ định
They weren't tripping over the luggage.
Họ đã không vấp phải hành lý.
Nghi vấn
Was he tripping on purpose?
Có phải anh ấy cố tình vấp ngã không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tripping".

'Tripping' và văn hóa psychedelic

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt từ những năm 1960, thuật ngữ 'tripping' thường được dùng một cách thông tục để chỉ trải nghiệm gây ra bởi các chất gây ảo giác (psychedelics) như LSD hoặc nấm ma thuật. Trải nghiệm này bao gồm thay đổi nhận thức, ảo giác thị giác và thính giác, thường kéo dài vài giờ.

'Tripping the light fantastic': Từ thơ ca đến sàn nhảy

Cụm từ 'tripping the light fantastic' có nguồn gốc từ một bài thơ của John Milton ('L'Allegro', 1645) và ban đầu ám chỉ bước nhảy nhẹ nhàng, thanh thoát. Theo thời gian, nó trở thành một cách nói ví von phổ biến để miêu tả hành động nhảy múa, đặc biệt là trong các điệu nhảy đôi hoặc tại các vũ hội sang trọng, mang ý nghĩa tận hưởng niềm vui khi khiêu vũ.