(Top Banner Ad)
sobering
C1
adjective C1 Tổng quát

sobering

UK: /ˈsəʊ.bər.ɪŋ/ • US: /ˈsoʊ.bər.ɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho tỉnh ngộ khiến người ta suy ngẫm làm cho nghiêm túc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Making you feel serious and thoughtful.

Vietnamese Meaning

Làm cho bạn cảm thấy nghiêm túc và suy tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report on poverty rates was a sobering reminder of the challenges facing our society."

    "Báo cáo về tỷ lệ nghèo đói là một lời nhắc nhở nghiêm túc về những thách thức mà xã hội chúng ta đang phải đối mặt."

  • "The experience of visiting the refugee camp was incredibly sobering."

    "Trải nghiệm đến thăm trại tị nạn là vô cùng nghiêm túc."

  • "It's sobering to think about the impact we have on the environment."

    "Thật là nghiêm túc khi nghĩ về tác động của chúng ta đối với môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sober tỉnh táo, không say; nghiêm túc, chừng mực
Verb to sober (up) làm cho tỉnh táo; làm cho suy nghĩ chín chắn
Noun sobriety sự tỉnh táo, sự không say; sự chừng mực, sự nghiêm túc
Adverb soberly một cách tỉnh táo; một cách nghiêm túc, chừng mực

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sōbrius
Old French
sobre
Middle English
sobre
English
sober
English
sobering

Nguồn gốc của 'sōbrius'

Từ 'sobering' có nguồn gốc từ từ 'sōbrius' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'không say rượu' (ghép từ 'sē-' nghĩa 'không' và 'ebrius' nghĩa 'say'). Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'sobre' với nghĩa 'kiêng cữ, điều độ, nghiêm túc'. Qua thời gian, từ này du nhập vào tiếng Anh, ban đầu chỉ trạng thái không say, sau mở rộng ra nghĩa 'nghiêm túc, tỉnh táo' về mặt tinh thần hoặc khiến người ta suy nghĩ chín chắn.

Usage Note

Từ 'sobering' thường được dùng để mô tả những sự kiện, tin tức hoặc trải nghiệm khiến bạn thay đổi thái độ, từ vui vẻ, hời hợt sang nghiêm túc, suy nghĩ sâu sắc hơn về cuộc sống, thực tại hoặc một vấn đề cụ thể. Nó mang sắc thái của sự nhận thức tỉnh táo về một điều gì đó quan trọng, thường là những khía cạnh khó khăn hoặc đáng lo ngại. So với các từ như 'serious' (nghiêm trọng) hoặc 'thoughtful' (trầm ngâm), 'sobering' nhấn mạnh vào quá trình thay đổi nhận thức và thái độ do tác động từ bên ngoài.

Prepositions

about to

Khi dùng 'sobering about', nó nhấn mạnh về việc suy nghĩ nghiêm túc về một chủ đề. Ví dụ: 'The documentary was sobering about the effects of climate change'. Khi dùng 'sobering to', nó nhấn mạnh về việc một điều gì đó làm bạn trở nên nghiêm túc hoặc tỉnh ngộ. Ví dụ: 'It was sobering to realize how little time we have left'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sobering
  • sobering a sobering thought
    (một suy nghĩ khiến người ta tỉnh táo/nghiêm túc)
  • sobering a sobering experience
    (một trải nghiệm khiến người ta suy nghĩ nghiêm túc/tỉnh ngộ)
  • sobering a sobering reminder
    (một lời nhắc nhở khiến người ta tỉnh ngộ/nhận ra sự thật)
  • sobering a sobering fact
    (một sự thật đáng suy ngẫm/khiến người ta tỉnh táo)
Verb + sobering
  • find find something sobering
    (thấy điều gì đó thật đáng suy ngẫm/khiến người ta tỉnh táo)
  • have have a sobering effect (on someone)
    (có tác dụng khiến (ai đó) tỉnh táo/suy nghĩ nghiêm túc)

Idioms

  • a sobering thought

    một suy nghĩ/ý nghĩ khiến người ta tỉnh táo, nghiêm túc hoặc nhận ra sự thật phũ phàng.

    "The empty streets during lockdown were a sobering thought, reminding everyone of the seriousness of the pandemic."

    (Những con phố vắng tanh trong thời gian phong tỏa là một ý nghĩ khiến người ta tỉnh táo, nhắc nhở mọi người về sự nghiêm trọng của đại dịch.)

  • have a sobering effect (on someone/something)

    có tác động khiến ai đó trở nên nghiêm túc, tỉnh táo hoặc nhận ra sự thật.

    "The sudden loss of his job had a sobering effect on his spending habits."

    (Việc đột ngột mất việc đã có tác động khiến anh ấy nghiêm túc hơn về thói quen chi tiêu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sobering

adjective
Lật mặt

Làm cho bạn cảm thấy nghiêm túc và suy tư.

"The report on poverty rates was a sobering reminder of the challenges facing our society."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sobering".

Sự tỉnh táo và trách nhiệm

Trong văn hóa phương Tây, 'soberness' (sự tỉnh táo) không chỉ đơn thuần là không say rượu mà còn mang ý nghĩa về khả năng phán đoán rõ ràng, suy nghĩ chín chắn và chịu trách nhiệm. Một 'sobering experience' thường là một trải nghiệm khó khăn nhưng giúp một người trưởng thành hơn hoặc nhận ra những sự thật quan trọng về cuộc sống.

Đối mặt với thực tế

Thuật ngữ 'sobering' thường được sử dụng khi ai đó phải đối mặt với một thực tế khắc nghiệt, một tin tức không mấy vui vẻ hoặc một tình huống nghiêm trọng mà trước đây họ có thể đã phớt lờ. Nó ám chỉ quá trình 'tỉnh ngộ' khỏi sự tự mãn hoặc ảo tưởng, buộc người ta phải nhìn nhận mọi việc một cách nghiêm túc hơn.