(Top Banner Ad)
trooping
B2
Động từ (dạng V-ing, danh động từ) B2 Quân sự, Hoạt động

trooping

UK: /ˈtruːpɪŋ/ • US: /ˈtruːpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

diễu hành di chuyển theo đoàn đi thành hàng ngũ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Moving or marching in a group, often in a ceremonial or formal manner; the act of walking or moving somewhere as a group.

Vietnamese Meaning

Hành động di chuyển hoặc diễu hành theo nhóm, thường theo nghi thức hoặc trang trọng; hành động đi bộ hoặc di chuyển đến đâu đó theo nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soldiers were trooping down the street."

    "Những người lính đang diễu hành xuống phố."

  • "We saw them trooping into the hall."

    "Chúng tôi thấy họ đang di chuyển vào hội trường."

  • "The scouts were trooping through the forest."

    "Các hướng đạo sinh đang di chuyển xuyên qua khu rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb troop đi thành đoàn, diễu hành
Noun troop đội quân, nhóm người
Noun trooper binh sĩ, kỵ binh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quân sự, Hoạt động

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
troper
Middle English
troupen

Nguồn Gốc Quân Sự

Từ 'trooping' ban đầu liên quan đến việc tập hợp quân đội. Hãy tưởng tượng những người lính diễu hành, đó là hình ảnh sớm nhất của từ này trong tiếng Anh!

Usage Note

“Trooping” thường được dùng để miêu tả sự di chuyển của một nhóm người, đặc biệt là quân đội hoặc một đoàn người có tổ chức, tham gia vào một sự kiện hoặc nghi lễ cụ thể. Nó nhấn mạnh sự đồng bộ và có trật tự trong chuyển động.

Prepositions

into out of through

‘Trooping into’ chỉ sự di chuyển vào một địa điểm nào đó theo nhóm. ‘Trooping out of’ chỉ sự di chuyển ra khỏi một địa điểm nào đó theo nhóm. ‘Trooping through’ chỉ sự di chuyển xuyên qua một địa điểm nào đó theo nhóm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trooping
  • patient trooping
    (kiên nhẫn đi theo)
  • happy trooping
    (vui vẻ diễu hành)
Verb + trooping
  • see them trooping
    (thấy họ diễu hành)
  • watch the soldiers trooping
    (xem những người lính diễu hành)

Idioms

  • trooping the colour

    một nghi lễ quân sự trang trọng, thường là để kỷ niệm sinh nhật của quốc vương

    "Trooping the Colour is a major event in the British ceremonial calendar."

    (Trooping the Colour là một sự kiện lớn trong lịch nghi lễ của Anh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trooping

Động từ (dạng V-ing, danh động từ)
Lật mặt

Hành động di chuyển hoặc diễu hành theo nhóm, thường theo nghi thức hoặc trang trọng; hành động đi bộ hoặc di chuyển đến đâu đó theo nhóm.

"The soldiers were trooping down the street."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers troop across the parade ground every morning.
Những người lính diễu hành trên thao trường mỗi sáng.
Phủ định
Seldom did the exhausted refugees troop further into the forest.
Hiếm khi những người tị nạn kiệt sức di chuyển sâu hơn vào rừng.
Nghi vấn
Should the protesters troop onto private property, they will be arrested.
Nếu những người biểu tình diễu hành vào tài sản tư nhân, họ sẽ bị bắt.

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They troop to the stadium every Saturday.
Họ diễu hành đến sân vận động mỗi thứ Bảy.
Phủ định
She does not troop with the others.
Cô ấy không diễu hành cùng những người khác.
Nghi vấn
Do the soldiers troop through the town?
Những người lính có diễu hành qua thị trấn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trooping".

Trooping the Colour

Ở Anh, 'Trooping the Colour' là một buổi lễ quân sự lớn được tổ chức hàng năm để đánh dấu sinh nhật chính thức của Quốc vương. Đó là một màn trình diễn hoành tráng của nghi thức và truyền thống.