(Top Banner Ad)
troubleshooter
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Quản lý

troubleshooter

UK: /ˈtrʌbəlˌʃuːtər/ • US: /ˈtrʌbəlˌʃuːtər/

Nghĩa tiếng Việt

người gỡ rối người giải quyết sự cố chuyên gia xử lý sự cố
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person employed to locate and fix problems in complex equipment or systems.

Vietnamese Meaning

Người được thuê để xác định vị trí và sửa chữa các vấn đề trong thiết bị hoặc hệ thống phức tạp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hired a troubleshooter to resolve the software glitches."

    "Công ty đã thuê một người gỡ rối để giải quyết các trục trặc phần mềm."

  • "She's known as a real troubleshooter in the office."

    "Cô ấy được biết đến như một người gỡ rối thực thụ trong văn phòng."

  • "The IT department needs a skilled troubleshooter to handle the frequent system crashes."

    "Bộ phận IT cần một người gỡ rối lành nghề để xử lý các sự cố hệ thống thường xuyên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trouble khó khăn, vấn đề
Verb troubleshoot khắc phục sự cố
Adjective troublesome gây rắc rối, phiền hà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Kỹ thuật, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
trouble
English
shoot
English
troubleshooter

Nguồn Gốc của 'Troubleshooter'

Từ 'troubleshooter' xuất phát từ việc 'shoot' (bắn) vấn đề đi, tức là giải quyết chúng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Ban đầu, nó có thể liên quan đến việc sửa chữa các thiết bị hoặc giải quyết các vấn đề trong công việc.

Usage Note

Từ 'troubleshooter' thường được dùng để chỉ những người có kỹ năng giải quyết vấn đề tốt, đặc biệt là trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ thông tin hoặc quản lý. Nó nhấn mạnh khả năng nhanh chóng tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề và đưa ra giải pháp hiệu quả. So với 'problem solver', 'troubleshooter' có xu hướng tập trung vào việc sửa chữa những vấn đề đã xảy ra, trong khi 'problem solver' có thể bao gồm cả việc ngăn chặn vấn đề xảy ra.

Prepositions

as for

* **as:** Dùng để chỉ vai trò của người đó. Ví dụ: 'He works as a troubleshooter for the company.' (Anh ấy làm việc như một người gỡ rối cho công ty.)
* **for:** Dùng để chỉ đối tượng mà người đó giải quyết vấn đề. Ví dụ: 'We need a troubleshooter for the network issues.' (Chúng ta cần một người gỡ rối cho các vấn đề mạng.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + troubleshooter
  • experienced experienced troubleshooter
    (người khắc phục sự cố giàu kinh nghiệm)
  • professional professional troubleshooter
    (người khắc phục sự cố chuyên nghiệp)
Verb + troubleshooter
  • hire hire a troubleshooter
    (thuê một người khắc phục sự cố)
  • consult consult a troubleshooter
    (tham khảo ý kiến của một người khắc phục sự cố)

Idioms

  • call in a troubleshooter

    gọi một người đến để giải quyết vấn đề

    "When the project started to fall apart, they had to call in a troubleshooter."

    (Khi dự án bắt đầu thất bại, họ phải gọi một người đến để giải quyết vấn đề.)

  • be a troubleshooter

    là một người chuyên giải quyết vấn đề

    "He's always been a troubleshooter, fixing problems wherever he goes."

    (Anh ấy luôn là một người chuyên giải quyết vấn đề, sửa chữa các vấn đề ở bất cứ đâu anh ấy đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

troubleshooter

noun
Lật mặt

Người được thuê để xác định vị trí và sửa chữa các vấn đề trong thiết bị hoặc hệ thống phức tạp.

"The company hired a troubleshooter to resolve the software glitches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
As a skilled troubleshooter, she quickly identified, analyzed, and resolved the complex technical issues.
Là một người xử lý sự cố lành nghề, cô ấy đã nhanh chóng xác định, phân tích và giải quyết các vấn đề kỹ thuật phức tạp.
Phủ định
Despite the team's efforts, the problems persisted, and a troubleshooter, known for their expertise, was not immediately available.
Mặc dù nhóm đã nỗ lực, các vấn đề vẫn tiếp diễn, và một người xử lý sự cố, nổi tiếng với chuyên môn của họ, đã không có mặt ngay lập tức.
Nghi vấn
John, our experienced troubleshooter, will you be able to fix the system by tomorrow morning?
John, người xử lý sự cố giàu kinh nghiệm của chúng ta, bạn có thể sửa hệ thống trước sáng mai không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the system crashes again, our IT department will have been troubleshooting the network for hours.
Vào thời điểm hệ thống sập một lần nữa, bộ phận IT của chúng ta sẽ đã khắc phục sự cố mạng lưới trong nhiều giờ.
Phủ định
He won't have been acting as the troubleshooter for the project if they had hired a specialist earlier.
Anh ấy đã sẽ không còn đóng vai trò người giải quyết vấn đề cho dự án nếu họ đã thuê một chuyên gia sớm hơn.
Nghi vấn
Will she have been working as a troubleshooter long enough to fix this critical error by the end of the week?
Liệu cô ấy sẽ đã làm việc như một người khắc phục sự cố đủ lâu để sửa lỗi nghiêm trọng này vào cuối tuần này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "troubleshooter".

Vai Trò Troubleshooter Trong Công Ty

Ở các công ty phương Tây, vai trò của 'troubleshooter' thường được đánh giá cao. Họ là những người có khả năng phân tích vấn đề và đưa ra giải pháp nhanh chóng, giúp công ty tránh được những thiệt hại lớn.