troubleshooter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person employed to locate and fix problems in complex equipment or systems.
Vietnamese Meaning
Người được thuê để xác định vị trí và sửa chữa các vấn đề trong thiết bị hoặc hệ thống phức tạp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company hired a troubleshooter to resolve the software glitches."
"Công ty đã thuê một người gỡ rối để giải quyết các trục trặc phần mềm."
-
"She's known as a real troubleshooter in the office."
"Cô ấy được biết đến như một người gỡ rối thực thụ trong văn phòng."
-
"The IT department needs a skilled troubleshooter to handle the frequent system crashes."
"Bộ phận IT cần một người gỡ rối lành nghề để xử lý các sự cố hệ thống thường xuyên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | trouble | khó khăn, vấn đề |
| Verb | troubleshoot | khắc phục sự cố |
| Adjective | troublesome | gây rắc rối, phiền hà |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'troubleshooter' thường được dùng để chỉ những người có kỹ năng giải quyết vấn đề tốt, đặc biệt là trong các lĩnh vực kỹ thuật, công nghệ thông tin hoặc quản lý. Nó nhấn mạnh khả năng nhanh chóng tìm ra nguyên nhân gốc rễ của vấn đề và đưa ra giải pháp hiệu quả. So với 'problem solver', 'troubleshooter' có xu hướng tập trung vào việc sửa chữa những vấn đề đã xảy ra, trong khi 'problem solver' có thể bao gồm cả việc ngăn chặn vấn đề xảy ra.
Prepositions
* **as:** Dùng để chỉ vai trò của người đó. Ví dụ: 'He works as a troubleshooter for the company.' (Anh ấy làm việc như một người gỡ rối cho công ty.)
* **for:** Dùng để chỉ đối tượng mà người đó giải quyết vấn đề. Ví dụ: 'We need a troubleshooter for the network issues.' (Chúng ta cần một người gỡ rối cho các vấn đề mạng.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
experienced experienced troubleshooter (người khắc phục sự cố giàu kinh nghiệm)
-
professional professional troubleshooter (người khắc phục sự cố chuyên nghiệp)
-
hire hire a troubleshooter (thuê một người khắc phục sự cố)
-
consult consult a troubleshooter (tham khảo ý kiến của một người khắc phục sự cố)
Idioms
-
call in a troubleshooter
gọi một người đến để giải quyết vấn đề
"When the project started to fall apart, they had to call in a troubleshooter."
(Khi dự án bắt đầu thất bại, họ phải gọi một người đến để giải quyết vấn đề.)
-
be a troubleshooter
là một người chuyên giải quyết vấn đề
"He's always been a troubleshooter, fixing problems wherever he goes."
(Anh ấy luôn là một người chuyên giải quyết vấn đề, sửa chữa các vấn đề ở bất cứ đâu anh ấy đến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
troubleshooter
nounNgười được thuê để xác định vị trí và sửa chữa các vấn đề trong thiết bị hoặc hệ thống phức tạp.
"The company hired a troubleshooter to resolve the software glitches."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | As a skilled troubleshooter, she quickly identified, analyzed, and resolved the complex technical issues. |
Là một người xử lý sự cố lành nghề, cô ấy đã nhanh chóng xác định, phân tích và giải quyết các vấn đề kỹ thuật phức tạp. |
| Phủ định | Despite the team's efforts, the problems persisted, and a troubleshooter, known for their expertise, was not immediately available. |
Mặc dù nhóm đã nỗ lực, các vấn đề vẫn tiếp diễn, và một người xử lý sự cố, nổi tiếng với chuyên môn của họ, đã không có mặt ngay lập tức. |
| Nghi vấn | John, our experienced troubleshooter, will you be able to fix the system by tomorrow morning? |
John, người xử lý sự cố giàu kinh nghiệm của chúng ta, bạn có thể sửa hệ thống trước sáng mai không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the system crashes again, our IT department will have been troubleshooting the network for hours. |
Vào thời điểm hệ thống sập một lần nữa, bộ phận IT của chúng ta sẽ đã khắc phục sự cố mạng lưới trong nhiều giờ. |
| Phủ định | He won't have been acting as the troubleshooter for the project if they had hired a specialist earlier. |
Anh ấy đã sẽ không còn đóng vai trò người giải quyết vấn đề cho dự án nếu họ đã thuê một chuyên gia sớm hơn. |
| Nghi vấn | Will she have been working as a troubleshooter long enough to fix this critical error by the end of the week? |
Liệu cô ấy sẽ đã làm việc như một người khắc phục sự cố đủ lâu để sửa lỗi nghiêm trọng này vào cuối tuần này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "troubleshooter".
