(Top Banner Ad)
outbreak of hostilities
C1
Danh từ C1 Chính trị, Quan hệ quốc tế, Quân sự

outbreak of hostilities

UK: /ˈaʊtˌbreɪk əv hɒˈstɪlətiz/ • US: /ˈaʊtˌbreɪk əv hɑˈstɪlətiz/

Nghĩa tiếng Việt

sự bùng nổ chiến tranh sự bùng phát chiến sự sự khai chiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sudden start of fighting or war.

Vietnamese Meaning

Sự bùng nổ, sự bùng phát của các hành động thù địch, chiến tranh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The outbreak of hostilities between the two countries led to a full-scale war."

    "Sự bùng nổ của các hành động thù địch giữa hai quốc gia đã dẫn đến một cuộc chiến tranh toàn diện."

  • "The United Nations is working to prevent an outbreak of hostilities in the region."

    "Liên Hợp Quốc đang nỗ lực ngăn chặn sự bùng nổ của các hành động thù địch trong khu vực."

  • "The outbreak of hostilities took the international community by surprise."

    "Sự bùng nổ của các hành động thù địch đã khiến cộng đồng quốc tế bất ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun outbreak Sự bùng phát, sự khởi đầu đột ngột
Noun hostility Sự thù địch, thái độ đối địch
Verb break out Bùng phát, nổ ra (chiến tranh, bệnh dịch...)
Adjective hostile Thù địch, đối địch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quan hệ quốc tế, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
ūtbrecan
Latin
hostis
Middle English
outbreak
Middle English
hostilite
English
hostilities
English
outbreak of hostilities

Nguồn gốc của 'outbreak'

'Outbreak' ban đầu được dùng để chỉ sự bùng phát của dịch bệnh, hỏa hoạn hoặc những điều tiêu cực khác xuất hiện đột ngột và lan rộng. Về sau, từ này được mở rộng để miêu tả sự khởi đầu bất ngờ của các cuộc xung đột hoặc chiến tranh.

'Hostilities' - Từ kẻ thù đến chiến tranh

Từ 'hostilities' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'hostis' nghĩa là 'kẻ thù' hoặc 'người lạ'. Dần dần, từ 'hostility' (sự thù địch) phát triển và khi dùng ở dạng số nhiều 'hostilities', nó mang ý nghĩa cụ thể là 'các hành động chiến tranh', 'xung đột vũ trang' hoặc 'tình trạng chiến tranh'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự khởi đầu đột ngột của một cuộc xung đột vũ trang, chiến tranh, hoặc các hành động bạo lực khác giữa các quốc gia, nhóm người hoặc phe phái. 'Outbreak' nhấn mạnh tính chất bất ngờ và nhanh chóng của sự kiện. 'Hostilities' chỉ các hành động thù địch, bao gồm tấn công, xâm lược, hoặc các hành động bạo lực khác. Cụm từ này mang tính trang trọng và thường được sử dụng trong báo chí, tài liệu chính trị hoặc lịch sử.

Prepositions

of

Giới từ 'of' liên kết 'outbreak' và 'hostilities', chỉ ra rằng 'outbreak' là sự bùng nổ 'của' 'hostilities'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + outbreak of hostilities
  • sudden a sudden outbreak of hostilities
    (một sự bùng phát chiến sự đột ngột)
  • imminent an imminent outbreak of hostilities
    (một sự bùng phát chiến sự sắp xảy ra)
  • widespread a widespread outbreak of hostilities
    (một sự bùng phát chiến sự trên diện rộng)
Verb + outbreak of hostilities
  • prevent to prevent an outbreak of hostilities
    (ngăn chặn sự bùng phát chiến sự)
  • threaten to threaten an outbreak of hostilities
    (đe dọa bùng phát chiến sự)
  • spark to spark an outbreak of hostilities
    (châm ngòi cho sự bùng phát chiến sự)

Idioms

  • on the brink of an outbreak of hostilities

    trên bờ vực bùng phát chiến sự

    "The two nations were on the brink of an outbreak of hostilities after the border incident."

    (Hai quốc gia đứng trên bờ vực bùng phát chiến sự sau sự cố biên giới.)

  • to avoid an outbreak of hostilities

    tránh một cuộc bùng phát chiến sự

    "Diplomatic efforts were intensified to avoid an outbreak of hostilities in the region."

    (Các nỗ lực ngoại giao được tăng cường để tránh một cuộc bùng phát chiến sự trong khu vực.)

  • a full-scale outbreak of hostilities

    một cuộc bùng phát chiến sự toàn diện/quy mô lớn

    "There were fears of a full-scale outbreak of hostilities if no agreement was reached."

    (Có những lo ngại về một cuộc bùng phát chiến sự toàn diện nếu không đạt được thỏa thuận nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

outbreak of hostilities

Danh từ
Lật mặt

Sự bùng nổ, sự bùng phát của các hành động thù địch, chiến tranh.

"The outbreak of hostilities between the two countries led to a full-scale war."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "outbreak of hostilities".

Ngôn ngữ ngoại giao và quân sự

Cụm từ 'outbreak of hostilities' thường được sử dụng trong ngôn ngữ ngoại giao, báo chí và các văn bản quân sự để mô tả một cách trang trọng và khách quan về sự khởi đầu của một cuộc xung đột vũ trang. Nó giúp phân biệt với các hành động bạo lực nhỏ lẻ hay căng thẳng chính trị. Việc sử dụng cụm từ này thường báo hiệu một sự leo thang nghiêm trọng, có nguy cơ dẫn đến chiến tranh quy mô lớn.

Biến cố thay đổi lịch sử

Nhiều sự kiện lịch sử trọng đại, đặc biệt là các cuộc chiến tranh lớn, thường được đánh dấu bằng một 'outbreak of hostilities'. Cụm từ này gợi lên hình ảnh về một thời điểm then chốt khi các bên quyết định từ bỏ đàm phán để chuyển sang hành động quân sự, đánh dấu sự kết thúc của hòa bình và mở ra một chương mới đầy biến động.