(Top Banner Ad)
try to reach
A2
Động từ (Cụm động từ) A2 Tổng quát

try to reach

UK: /traɪ tə riːtʃ/ • US: /traɪ tuː riːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng liên lạc cố gắng tiếp cận nỗ lực đạt được
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make an attempt to contact or communicate with someone.

Vietnamese Meaning

Cố gắng liên lạc hoặc giao tiếp với ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I tried to reach him by phone, but he didn't answer."

    "Tôi đã cố gắng liên lạc với anh ấy qua điện thoại nhưng anh ấy không trả lời."

  • "We'll try to reach a decision by the end of the week."

    "Chúng ta sẽ cố gắng đạt được một quyết định vào cuối tuần."

  • "She's been trying to reach her goal for years."

    "Cô ấy đã cố gắng đạt được mục tiêu của mình trong nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun try Sự cố gắng, nỗ lực (trong tiếng Việt)
Adjective trying Khó khăn, thử thách (trong tiếng Việt)
Verb retry Thử lại, làm lại (trong tiếng Việt)

Synonyms

attempt to contact (cố gắng liên hệ)strive to attain (nỗ lực để đạt được)

Antonyms

give up on (từ bỏ)abandon contact (ngừng liên lạc)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*treuwan
Old English
trēowan
Middle English
trien

Nguồn Gốc Của 'Try'

Từ 'try' xuất phát từ tiếng German cổ, mang ý nghĩa 'tin tưởng' hoặc 'cam kết'. Theo thời gian, nó phát triển thành hành động nỗ lực để đạt được điều gì đó. Như vậy, 'try' không chỉ là hành động mà còn thể hiện sự quyết tâm.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả một nỗ lực để kết nối với một người hoặc một tổ chức. 'Try' nhấn mạnh vào hành động nỗ lực, còn 'reach' chỉ mục tiêu là sự liên lạc hoặc kết nối. Nó thường được sử dụng khi có thể có khó khăn hoặc sự không chắc chắn trong việc đạt được kết nối đó. Ví dụ, ai đó có thể 'try to reach' một người nổi tiếng, ngụ ý rằng việc liên lạc có thể khó khăn.
Trong ngữ cảnh này, 'try to reach' ám chỉ việc nỗ lực để đạt được một mục tiêu hoặc mức độ nào đó. 'Reach' ở đây mang ý nghĩa là đạt đến một điểm cụ thể hoặc một trạng thái mong muốn. Ví dụ, một công ty có thể 'try to reach' một lượng khách hàng mới.

Prepositions

by through on

'try to reach by' diễn tả phương tiện liên lạc (ví dụ: try to reach by phone). 'try to reach through' diễn tả liên lạc gián tiếp qua một người khác hoặc một kênh (ví dụ: try to reach through a mutual friend). 'try to reach on' thường dùng để nói đến liên lạc trên các nền tảng mạng xã hội hoặc ứng dụng (ví dụ: try to reach on Facebook).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + try to reach
  • Actively actively try to reach
    (tích cực cố gắng liên lạc)
  • Desperately desperately try to reach
    (tuyệt vọng cố gắng liên lạc)
Verb + try to reach
  • Want to want to try to reach
    (muốn cố gắng liên lạc)
  • Need to need to try to reach
    (cần cố gắng liên lạc)

Idioms

  • Try to reach for the stars

    Cố gắng đạt được những mục tiêu cao cả, ước mơ lớn.

    "Even though it's difficult, you should always try to reach for the stars."

    (Dù khó khăn, bạn luôn nên cố gắng đạt được những ước mơ lớn.)

  • Try to reach a compromise

    Cố gắng đạt được thỏa hiệp, tìm điểm chung.

    "We need to try to reach a compromise so everyone is happy."

    (Chúng ta cần cố gắng thỏa hiệp để mọi người đều vui vẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

try to reach

Động từ (Cụm động từ)
Lật mặt

Cố gắng liên lạc hoặc giao tiếp với ai đó.

"I tried to reach him by phone, but he didn't answer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "try to reach".

Tầm Quan Trọng Của Nỗ Lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự nỗ lực và kiên trì được đánh giá cao. 'Try to reach' không chỉ là hành động, mà còn thể hiện giá trị của việc không bao giờ từ bỏ mục tiêu.