Give up on
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop having faith or belief in someone or something; to cease supporting or helping someone or something; to abandon hope regarding someone or something.
Vietnamese Meaning
Từ bỏ, mất niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó; ngừng hỗ trợ hoặc giúp đỡ ai đó hoặc điều gì đó; hết hy vọng về ai đó hoặc điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I haven't given up on him yet."
"Tôi vẫn chưa từ bỏ anh ấy."
-
"They gave up on the search after three days."
"Họ đã từ bỏ cuộc tìm kiếm sau ba ngày."
-
"Don't give up on your dreams."
"Đừng từ bỏ ước mơ của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này nhấn mạnh sự thất vọng và quyết định ngừng nỗ lực hoặc tin tưởng. Nó khác với 'give up' (không có 'on') vì 'give up' chỉ đơn thuần là ngừng làm gì đó, trong khi 'give up on' là ngừng tin tưởng hoặc trông đợi vào điều gì đó/ai đó sẽ thành công hoặc thay đổi.
Prepositions
Giới từ 'on' theo sau 'give up' và đối tượng bị từ bỏ. Ví dụ: Give up on a dream, give up on a person.
Collocations (Từ đi kèm)
-
refuse refuse to give up on (từ chối từ bỏ hy vọng vào)
-
decide decide to give up on (quyết định từ bỏ hy vọng/cố gắng vào)
-
never never give up on (không bao giờ từ bỏ hy vọng vào)
-
a dream give up on a dream (từ bỏ một giấc mơ)
-
someone give up on someone (từ bỏ một ai đó (mất niềm tin vào họ))
-
a project give up on a project (từ bỏ một dự án)
-
hope give up on hope (từ bỏ hy vọng)
-
yourself give up on yourself (từ bỏ chính bản thân mình (mất niềm tin vào khả năng của bản thân))
Idioms
-
Never give up on your dreams.
Đừng bao giờ từ bỏ ước mơ của bạn.
"Even when things get tough, you should never give up on your dreams."
(Ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn, bạn cũng không nên bao giờ từ bỏ ước mơ của mình.)
-
Don't give up on me.
Đừng từ bỏ tôi (đừng mất niềm tin vào tôi).
"I know I made a mistake, but please don't give up on me."
(Em biết em đã mắc lỗi, nhưng làm ơn đừng từ bỏ em.)
-
It's never too late to not give up on yourself.
Không bao giờ là quá muộn để không từ bỏ chính mình.
"After years of struggling, she realized it's never too late to not give up on herself and started a new career."
(Sau nhiều năm vật lộn, cô nhận ra không bao giờ là quá muộn để không từ bỏ chính mình và bắt đầu một sự nghiệp mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Give up on
phrasal verbTừ bỏ, mất niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó; ngừng hỗ trợ hoặc giúp đỡ ai đó hoặc điều gì đó; hết hy vọng về ai đó hoặc điều gì đó.
"I haven't given up on him yet."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will never give up on my dreams. |
Tôi sẽ không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình. |
| Phủ định | She didn't give up on him, even when things got tough. |
Cô ấy đã không từ bỏ anh ấy, ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn. |
| Nghi vấn | Will you give up on your project so easily? |
Bạn sẽ từ bỏ dự án của mình dễ dàng như vậy sao? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The competition was given up on by the team due to unforeseen circumstances. |
Cuộc thi đã bị đội từ bỏ vì những tình huống bất ngờ. |
| Phủ định | The project will not be given up on despite the challenges. |
Dự án sẽ không bị từ bỏ mặc dù có những thách thức. |
| Nghi vấn | Has the search already been given up on by the authorities? |
Cuộc tìm kiếm đã bị chính quyền từ bỏ rồi sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Give up on".
