(Top Banner Ad)
Give up on
B1
phrasal verb B1 Tổng quát

Give up on

UK: /ˈɡɪv ʌp ɒn/ • US: /ˈɡɪv ʌp ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

từ bỏ mất niềm tin vào hết hy vọng vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stop having faith or belief in someone or something; to cease supporting or helping someone or something; to abandon hope regarding someone or something.

Vietnamese Meaning

Từ bỏ, mất niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó; ngừng hỗ trợ hoặc giúp đỡ ai đó hoặc điều gì đó; hết hy vọng về ai đó hoặc điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I haven't given up on him yet."

    "Tôi vẫn chưa từ bỏ anh ấy."

  • "They gave up on the search after three days."

    "Họ đã từ bỏ cuộc tìm kiếm sau ba ngày."

  • "Don't give up on your dreams."

    "Đừng từ bỏ ước mơ của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb give cho, biếu, tặng
Noun giver người cho
Adjective giving rộng lượng, hay cho

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghabh-
Proto-Germanic
*gebanan
Old English
ġiefan
Middle English
given
Modern English
give

Sự hình thành của một cụm động từ

Cụm động từ “give up” (từ bỏ, đầu hàng) đã xuất hiện từ thế kỷ 16. Sau này, việc thêm giới từ “on” vào “give up” đã tạo ra ý nghĩa cụ thể hơn: “từ bỏ hy vọng, niềm tin hoặc sự cố gắng đối với một người hoặc một điều gì đó”. Ví dụ, khi bạn “give up on a dream”, nghĩa là bạn không còn tin vào khả năng thực hiện giấc mơ đó nữa.

Usage Note

Cụm động từ này nhấn mạnh sự thất vọng và quyết định ngừng nỗ lực hoặc tin tưởng. Nó khác với 'give up' (không có 'on') vì 'give up' chỉ đơn thuần là ngừng làm gì đó, trong khi 'give up on' là ngừng tin tưởng hoặc trông đợi vào điều gì đó/ai đó sẽ thành công hoặc thay đổi.

Prepositions

on

Giới từ 'on' theo sau 'give up' và đối tượng bị từ bỏ. Ví dụ: Give up on a dream, give up on a person.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Give up on
  • refuse refuse to give up on
    (từ chối từ bỏ hy vọng vào)
  • decide decide to give up on
    (quyết định từ bỏ hy vọng/cố gắng vào)
  • never never give up on
    (không bao giờ từ bỏ hy vọng vào)
Give up on + Noun/Pronoun (object)
  • a dream give up on a dream
    (từ bỏ một giấc mơ)
  • someone give up on someone
    (từ bỏ một ai đó (mất niềm tin vào họ))
  • a project give up on a project
    (từ bỏ một dự án)
  • hope give up on hope
    (từ bỏ hy vọng)
  • yourself give up on yourself
    (từ bỏ chính bản thân mình (mất niềm tin vào khả năng của bản thân))

Idioms

  • Never give up on your dreams.

    Đừng bao giờ từ bỏ ước mơ của bạn.

    "Even when things get tough, you should never give up on your dreams."

    (Ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn, bạn cũng không nên bao giờ từ bỏ ước mơ của mình.)

  • Don't give up on me.

    Đừng từ bỏ tôi (đừng mất niềm tin vào tôi).

    "I know I made a mistake, but please don't give up on me."

    (Em biết em đã mắc lỗi, nhưng làm ơn đừng từ bỏ em.)

  • It's never too late to not give up on yourself.

    Không bao giờ là quá muộn để không từ bỏ chính mình.

    "After years of struggling, she realized it's never too late to not give up on herself and started a new career."

    (Sau nhiều năm vật lộn, cô nhận ra không bao giờ là quá muộn để không từ bỏ chính mình và bắt đầu một sự nghiệp mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Give up on

phrasal verb
Lật mặt

Từ bỏ, mất niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó; ngừng hỗ trợ hoặc giúp đỡ ai đó hoặc điều gì đó; hết hy vọng về ai đó hoặc điều gì đó.

"I haven't given up on him yet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will never give up on my dreams.
Tôi sẽ không bao giờ từ bỏ ước mơ của mình.
Phủ định
She didn't give up on him, even when things got tough.
Cô ấy đã không từ bỏ anh ấy, ngay cả khi mọi thứ trở nên khó khăn.
Nghi vấn
Will you give up on your project so easily?
Bạn sẽ từ bỏ dự án của mình dễ dàng như vậy sao?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The competition was given up on by the team due to unforeseen circumstances.
Cuộc thi đã bị đội từ bỏ vì những tình huống bất ngờ.
Phủ định
The project will not be given up on despite the challenges.
Dự án sẽ không bị từ bỏ mặc dù có những thách thức.
Nghi vấn
Has the search already been given up on by the authorities?
Cuộc tìm kiếm đã bị chính quyền từ bỏ rồi sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Give up on".

Tinh thần kiên trì và khẩu hiệu "Never Give Up"

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Mỹ, cụm từ "Never give up" (Đừng bao giờ từ bỏ) là một khẩu hiệu mạnh mẽ, tượng trưng cho tinh thần kiên trì, vượt khó để đạt được thành công. Nó thường xuất hiện trong các câu chuyện về "Giấc mơ Mỹ" và khuyến khích mọi người theo đuổi mục tiêu đến cùng, bất chấp khó khăn, thể hiện giá trị của sự bền bỉ và ý chí mạnh mẽ.

Cơ hội thứ hai và lòng trắc ẩn

Việc "give up on someone" (từ bỏ ai đó) thường mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự mất niềm tin hoàn toàn vào một người. Ngược lại, việc không từ bỏ ai đó, dù họ mắc lỗi hay gặp khó khăn, thể hiện lòng trắc ẩn, sự kiên nhẫn và niềm tin vào khả năng thay đổi, chuộc lỗi hoặc phát triển của họ. Khái niệm này liên quan đến việc trao cho người khác một cơ hội thứ hai trong các mối quan hệ xã hội và cá nhân.