(Top Banner Ad)
public gathering
B1
Noun Phrase B1 Xã hội học, Chính trị, Sự kiện

public gathering

UK: /ˈpʌblɪk ˈɡæðərɪŋ/ • US: /ˈpʌblɪk ˈɡæðərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tụ tập công cộng tập trung công cộng đám đông tụ tập
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of people assembled in a public place, usually for a specific purpose.

Vietnamese Meaning

Một nhóm người tập trung tại một địa điểm công cộng, thường là cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The police monitored the public gathering closely."

    "Cảnh sát theo dõi sát sao cuộc tụ tập công cộng."

  • "The public gathering was organized to protest against the new law."

    "Cuộc tụ tập công cộng được tổ chức để phản đối luật mới."

  • "A large public gathering is expected for the annual festival."

    "Một cuộc tụ tập công cộng lớn được mong đợi cho lễ hội hàng năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective public công cộng, của chung
Adverb publicly công khai, một cách công cộng
Verb publicize công khai, quảng bá
Noun publication ấn phẩm, sự xuất bản
Noun republic nước cộng hòa
Verb gather tập hợp, tụ họp, thu lượm
Noun gatherer người thu lượm, người tập hợp
Adverb together cùng nhau

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Sự kiện

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
publicus
Old French
public
Middle English
public
Proto-Germanic
*gadurōną
Old English
gaderian (verb), gaderung (noun)
Middle English
gadering
English (17th century)
public gathering (phrase)

Nguồn gốc của 'Public'

Từ 'public' bắt nguồn từ tiếng Latin 'publicus', mang ý nghĩa 'của dân chúng' hoặc 'liên quan đến nhà nước'. Nó có mối liên hệ sâu sắc với từ 'populus' (dân chúng), thể hiện tính cộng đồng và xã hội trong ý nghĩa gốc.

Nguồn gốc của 'Gathering'

Danh từ 'gathering' xuất phát từ động từ 'gather' trong tiếng Anh cổ là 'gaderian', có nghĩa là 'mang lại với nhau', 'tụ tập', hoặc 'tập hợp'. Ngay từ thời xa xưa, từ này đã dùng để chỉ hành động mọi người cùng nhóm họp lại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các sự kiện như biểu tình, hội nghị, lễ hội hoặc bất kỳ sự kiện nào thu hút đám đông ở nơi công cộng. 'Gathering' nhấn mạnh hành động tụ tập lại. 'Public' ở đây chỉ tính chất công khai, bất kỳ ai cũng có thể tham gia hoặc chứng kiến.

Prepositions

at for during

at (địa điểm): 'The public gathering at the park was peaceful.'
for (mục đích): 'They organized a public gathering for climate change awareness.'
during (thời gian): 'There was a heavy police presence during the public gathering.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + public gathering
  • large large public gathering
    (cuộc tụ họp công cộng lớn)
  • small small public gathering
    (cuộc tụ họp công cộng nhỏ)
  • peaceful peaceful public gathering
    (cuộc tụ họp công cộng ôn hòa)
  • unlawful unlawful public gathering
    (cuộc tụ họp công cộng trái phép)
  • spontaneous spontaneous public gathering
    (cuộc tụ họp công cộng tự phát)
  • organized organized public gathering
    (cuộc tụ họp công cộng có tổ chức)
Verb + public gathering
  • attend attend a public gathering
    (tham dự một cuộc tụ họp công cộng)
  • organize organize a public gathering
    (tổ chức một cuộc tụ họp công cộng)
  • hold hold a public gathering
    (tổ chức một cuộc tụ họp công cộng)
  • ban ban a public gathering
    (cấm một cuộc tụ họp công cộng)
  • disperse disperse a public gathering
    (giải tán một cuộc tụ họp công cộng)

Idioms

  • Freedom of public gathering

    Quyền tự do tụ họp công cộng

    "The constitution guarantees freedom of public gathering."

    (Hiến pháp đảm bảo quyền tự do tụ họp công cộng.)

  • Right to public gathering

    Quyền được tụ họp công cộng

    "Citizens exercised their right to public gathering to protest the new law."

    (Công dân thực hiện quyền được tụ họp công cộng để phản đối luật mới.)

  • Disperse a public gathering

    Giải tán một cuộc tụ họp công cộng

    "The police were ordered to disperse the public gathering peacefully."

    (Cảnh sát được lệnh giải tán cuộc tụ họp công cộng một cách ôn hòa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

public gathering

Noun Phrase
Lật mặt

Một nhóm người tập trung tại một địa điểm công cộng, thường là cho một mục đích cụ thể.

"The police monitored the public gathering closely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The city council approved a permit for the public gathering in the park.
Hội đồng thành phố đã phê duyệt giấy phép cho cuộc tụ tập công cộng tại công viên.
Phủ định
There was no public gathering due to the heavy rain.
Không có cuộc tụ tập công cộng nào diễn ra do trời mưa lớn.
Nghi vấn
Is this public gathering authorized by the authorities?
Cuộc tụ tập công cộng này có được chính quyền cho phép không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The police will be monitoring the public gathering very closely tomorrow.
Cảnh sát sẽ giám sát chặt chẽ cuộc tụ tập công cộng vào ngày mai.
Phủ định
They won't be holding a public gathering in the park due to the bad weather.
Họ sẽ không tổ chức một cuộc tụ tập công cộng trong công viên vì thời tiết xấu.
Nghi vấn
Will there be a large gathering of protesters in front of the government building?
Liệu có một cuộc tụ tập lớn của người biểu tình trước tòa nhà chính phủ không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There was a large public gathering in the town square last Saturday.
Đã có một cuộc tụ tập công cộng lớn ở quảng trường thị trấn vào thứ Bảy tuần trước.
Phủ định
The police did not permit any public gatherings after the curfew was announced.
Cảnh sát đã không cho phép bất kỳ cuộc tụ tập công cộng nào sau khi lệnh giới nghiêm được ban bố.
Nghi vấn
Did the protest turn into a public gathering last night?
Cuộc biểu tình có biến thành một cuộc tụ tập công cộng tối qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public gathering".

Quyền Tự do Tụ họp và Biểu tình

Ở nhiều quốc gia dân chủ phương Tây, quyền tự do tụ họp công cộng (Freedom of Assembly) là một quyền cơ bản của con người, cho phép công dân tập trung hòa bình để bày tỏ quan điểm, kiến nghị hoặc phản đối. Đây là một trụ cột quan trọng của xã hội dân sự và dân chủ.

Cuộc họp kiểu 'Town Hall'

Cuộc họp kiểu 'Town Hall' là một truyền thống văn hóa ở Bắc Mỹ, nơi các chính trị gia hoặc quan chức địa phương tổ chức các buổi gặp gỡ công khai để lắng nghe ý kiến, trả lời câu hỏi của cử tri và thảo luận các vấn đề cộng đồng. Đây là một dạng 'public gathering' mang tính dân chủ cao.