public gathering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một nhóm người tập trung tại một địa điểm công cộng, thường là cho một mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The police monitored the public gathering closely."
"Cảnh sát theo dõi sát sao cuộc tụ tập công cộng."
-
"The public gathering was organized to protest against the new law."
"Cuộc tụ tập công cộng được tổ chức để phản đối luật mới."
-
"A large public gathering is expected for the annual festival."
"Một cuộc tụ tập công cộng lớn được mong đợi cho lễ hội hàng năm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | public | công cộng, của chung |
| Adverb | publicly | công khai, một cách công cộng |
| Verb | publicize | công khai, quảng bá |
| Noun | publication | ấn phẩm, sự xuất bản |
| Noun | republic | nước cộng hòa |
| Verb | gather | tập hợp, tụ họp, thu lượm |
| Noun | gatherer | người thu lượm, người tập hợp |
| Adverb | together | cùng nhau |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các sự kiện như biểu tình, hội nghị, lễ hội hoặc bất kỳ sự kiện nào thu hút đám đông ở nơi công cộng. 'Gathering' nhấn mạnh hành động tụ tập lại. 'Public' ở đây chỉ tính chất công khai, bất kỳ ai cũng có thể tham gia hoặc chứng kiến.
Prepositions
at (địa điểm): 'The public gathering at the park was peaceful.'
for (mục đích): 'They organized a public gathering for climate change awareness.'
during (thời gian): 'There was a heavy police presence during the public gathering.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
large large public gathering (cuộc tụ họp công cộng lớn)
-
small small public gathering (cuộc tụ họp công cộng nhỏ)
-
peaceful peaceful public gathering (cuộc tụ họp công cộng ôn hòa)
-
unlawful unlawful public gathering (cuộc tụ họp công cộng trái phép)
-
spontaneous spontaneous public gathering (cuộc tụ họp công cộng tự phát)
-
organized organized public gathering (cuộc tụ họp công cộng có tổ chức)
-
attend attend a public gathering (tham dự một cuộc tụ họp công cộng)
-
organize organize a public gathering (tổ chức một cuộc tụ họp công cộng)
-
hold hold a public gathering (tổ chức một cuộc tụ họp công cộng)
-
ban ban a public gathering (cấm một cuộc tụ họp công cộng)
-
disperse disperse a public gathering (giải tán một cuộc tụ họp công cộng)
Idioms
-
Freedom of public gathering
Quyền tự do tụ họp công cộng
"The constitution guarantees freedom of public gathering."
(Hiến pháp đảm bảo quyền tự do tụ họp công cộng.)
-
Right to public gathering
Quyền được tụ họp công cộng
"Citizens exercised their right to public gathering to protest the new law."
(Công dân thực hiện quyền được tụ họp công cộng để phản đối luật mới.)
-
Disperse a public gathering
Giải tán một cuộc tụ họp công cộng
"The police were ordered to disperse the public gathering peacefully."
(Cảnh sát được lệnh giải tán cuộc tụ họp công cộng một cách ôn hòa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
public gathering
Noun PhraseMột nhóm người tập trung tại một địa điểm công cộng, thường là cho một mục đích cụ thể.
"The police monitored the public gathering closely."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city council approved a permit for the public gathering in the park. |
Hội đồng thành phố đã phê duyệt giấy phép cho cuộc tụ tập công cộng tại công viên. |
| Phủ định | There was no public gathering due to the heavy rain. |
Không có cuộc tụ tập công cộng nào diễn ra do trời mưa lớn. |
| Nghi vấn | Is this public gathering authorized by the authorities? |
Cuộc tụ tập công cộng này có được chính quyền cho phép không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The police will be monitoring the public gathering very closely tomorrow. |
Cảnh sát sẽ giám sát chặt chẽ cuộc tụ tập công cộng vào ngày mai. |
| Phủ định | They won't be holding a public gathering in the park due to the bad weather. |
Họ sẽ không tổ chức một cuộc tụ tập công cộng trong công viên vì thời tiết xấu. |
| Nghi vấn | Will there be a large gathering of protesters in front of the government building? |
Liệu có một cuộc tụ tập lớn của người biểu tình trước tòa nhà chính phủ không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There was a large public gathering in the town square last Saturday. |
Đã có một cuộc tụ tập công cộng lớn ở quảng trường thị trấn vào thứ Bảy tuần trước. |
| Phủ định | The police did not permit any public gatherings after the curfew was announced. |
Cảnh sát đã không cho phép bất kỳ cuộc tụ tập công cộng nào sau khi lệnh giới nghiêm được ban bố. |
| Nghi vấn | Did the protest turn into a public gathering last night? |
Cuộc biểu tình có biến thành một cuộc tụ tập công cộng tối qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "public gathering".
