(Top Banner Ad)
official meeting
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Chính trị, Quản lý

official meeting

UK: /əˈfɪʃəl ˈmiːtɪŋ/ • US: /əˈfɪʃəl ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp chính thức phiên họp chính thức hội nghị chính thức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A planned, formal gathering of people for a specific purpose, sanctioned by an organization or authority.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp được lên kế hoạch, trang trọng của mọi người cho một mục đích cụ thể, được phê duyệt bởi một tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company held an official meeting to discuss the new marketing strategy."

    "Công ty đã tổ chức một cuộc họp chính thức để thảo luận về chiến lược marketing mới."

  • "The president called an official meeting of the cabinet."

    "Tổng thống đã triệu tập một cuộc họp chính thức của nội các."

  • "The committee will hold an official meeting next week to review the project proposal."

    "Ủy ban sẽ tổ chức một cuộc họp chính thức vào tuần tới để xem xét đề xuất dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun official quan chức, người có thẩm quyền
Adverb officially một cách chính thức, công khai
Verb officiate chủ trì, thực hiện nhiệm vụ chính thức
Noun officialdom giới quan chức, bộ máy quan liêu
Adjective unofficial không chính thức, không theo quy định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
officium
Late Latin
officialis
Old French
oficial
Middle English
official
Modern English
official meeting

Nguồn gốc 'Official Meeting'

Cụm từ "official meeting" là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. Từ "official" có nguồn gốc từ tiếng Latin "officium" (nhiệm vụ, chức vụ), qua tiếng Latin muộn "officialis" và tiếng Pháp cổ "oficial", cuối cùng trở thành "official" trong tiếng Anh, mang ý nghĩa liên quan đến công việc công hoặc thẩm quyền. Trong khi đó, từ "meeting" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "mēting", đơn giản là sự tụ họp hay gặp gỡ. Khi kết hợp lại, "official meeting" mô tả một buổi gặp mặt được tổ chức theo quy tắc, có tính chất trang trọng và thường phục vụ mục đích công việc hoặc tổ chức.

Usage Note

Cuộc họp chính thức thường có chương trình nghị sự, biên bản và mục tiêu rõ ràng. Nó khác với cuộc họp thông thường hoặc không chính thức ở mức độ trang trọng và tầm quan trọng.

Prepositions

of on about

* of: "An official meeting of the board." (Cuộc họp chính thức của hội đồng quản trị.) chỉ mục đích của cuộc họp hoặc thành phần tham gia.
* on: "The official meeting on climate change." (Cuộc họp chính thức về biến đổi khí hậu.) chỉ chủ đề của cuộc họp.
* about: "An official meeting about the budget." (Một cuộc họp chính thức về ngân sách.) tương tự như 'on', chỉ chủ đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + official meeting
  • important important official meeting
    (cuộc họp chính thức quan trọng)
  • urgent urgent official meeting
    (cuộc họp chính thức khẩn cấp)
  • scheduled scheduled official meeting
    (cuộc họp chính thức đã được lên lịch)
Verb + official meeting
  • hold hold an official meeting
    (tổ chức một cuộc họp chính thức)
  • attend attend an official meeting
    (tham dự một cuộc họp chính thức)
  • call call an official meeting
    (triệu tập một cuộc họp chính thức)
  • postpone postpone an official meeting
    (hoãn một cuộc họp chính thức)
Official meeting + Verb
  • concludes The official meeting concludes
    (Cuộc họp chính thức kết thúc)
  • begins The official meeting begins
    (Cuộc họp chính thức bắt đầu)

Idioms

  • to convene an official meeting

    triệu tập một cuộc họp chính thức

    "The board decided to convene an official meeting to address the financial crisis."

    (Ban giám đốc đã quyết định triệu tập một cuộc họp chính thức để giải quyết khủng hoảng tài chính.)

  • to be called to an official meeting

    được triệu tập đến một cuộc họp chính thức

    "Employees were called to an official meeting to discuss the company's restructuring."

    (Các nhân viên được triệu tập đến một cuộc họp chính thức để thảo luận về việc tái cấu trúc công ty.)

  • the outcome of an official meeting

    kết quả của một cuộc họp chính thức

    "Everyone eagerly awaited the outcome of the official meeting between the two leaders."

    (Mọi người háo hức chờ đợi kết quả của cuộc họp chính thức giữa hai nhà lãnh đạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

official meeting

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp được lên kế hoạch, trang trọng của mọi người cho một mục đích cụ thể, được phê duyệt bởi một tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền.

"The company held an official meeting to discuss the new marketing strategy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CEO efficiently conducted the official meeting yesterday.
Tổng Giám đốc đã điều hành cuộc họp chính thức một cách hiệu quả ngày hôm qua.
Phủ định
The team didn't prepare diligently for the official meeting.
Nhóm đã không chuẩn bị một cách siêng năng cho cuộc họp chính thức.
Nghi vấn
Did they openly discuss the budget during the official meeting?
Họ có thảo luận công khai về ngân sách trong cuộc họp chính thức không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After a long discussion, the board members approved the proposal, and the official meeting concluded with a sense of accomplishment.
Sau một cuộc thảo luận dài, các thành viên hội đồng quản trị đã thông qua đề xuất, và cuộc họp chính thức kết thúc với cảm giác thành tựu.
Phủ định
Contrary to initial expectations, there was no official meeting scheduled, so we proceeded with our informal discussions.
Trái với những kỳ vọng ban đầu, không có cuộc họp chính thức nào được lên lịch, vì vậy chúng tôi tiếp tục các cuộc thảo luận không chính thức của mình.
Nghi vấn
Ladies and gentlemen, considering the urgent matters at hand, will there be an official meeting convened before the end of the week?
Thưa quý vị, xét đến những vấn đề cấp bách hiện tại, liệu có một cuộc họp chính thức nào được triệu tập trước cuối tuần không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The official meeting is scheduled for tomorrow morning.
Cuộc họp chính thức được lên lịch vào sáng mai.
Phủ định
Is the meeting official?
Cuộc họp này có chính thức không?
Nghi vấn
The meeting is not official.
Cuộc họp không chính thức.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "official meeting".

Quy trình và Nghi thức Trang trọng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường công sở hoặc chính phủ, các cuộc họp chính thức thường tuân thủ quy trình và nghi thức rất chặt chẽ. Điều này bao gồm việc có một chương trình nghị sự rõ ràng, biên bản cuộc họp được ghi lại cẩn thận, và đôi khi là các quy tắc cụ thể về việc ai được phép phát biểu và khi nào. Mục đích là để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả trong quá trình ra quyết định.

Trang phục và Phong cách Giao tiếp

Trang phục tại một cuộc họp chính thức thường là trang trọng (business formal hoặc business casual), thể hiện sự tôn trọng đối với sự kiện và những người tham gia. Ngôn ngữ sử dụng cũng cần lịch sự, trang trọng, tránh dùng tiếng lóng hoặc cách nói quá thân mật. Việc tuân thủ những quy tắc này thể hiện sự chuyên nghiệp và sự hiểu biết về phép xã giao trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.