illicit love
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not allowed by law or social customs.
Vietnamese Meaning
Không được pháp luật hoặc các phong tục xã hội cho phép; trái phép, bất hợp pháp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their illicit love affair was exposed in the newspapers."
"Mối tình vụng trộm của họ đã bị phanh phui trên báo."
-
"She risked everything for her illicit love."
"Cô ấy đã mạo hiểm mọi thứ cho tình yêu trái ngang của mình."
-
"The movie portrays the dangers of illicit love."
"Bộ phim khắc họa những hiểm họa của tình yêu bất chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'illicit' mang nghĩa cấm đoán, bí mật và thường liên quan đến những hành vi bị xã hội lên án. Nó mạnh hơn so với 'illegal' (bất hợp pháp) vì 'illicit' thường ám chỉ sự vi phạm các quy tắc đạo đức và xã hội hơn là chỉ vi phạm pháp luật. 'Illicit love' thường ám chỉ mối quan hệ ngoài luồng, ngoại tình, hoặc tình yêu bị cấm đoán vì lý do nào đó (ví dụ: tuổi tác, địa vị xã hội).
Collocations (Từ đi kèm)
-
secret secret illicit love (tình yêu vụng trộm bí mật)
-
passionate passionate illicit love (tình yêu vụng trộm nồng cháy)
-
scandalous scandalous illicit love (tình yêu vụng trộm tai tiếng)
-
pursue pursue illicit love (theo đuổi tình yêu vụng trộm)
-
hide hide illicit love (che giấu tình yêu vụng trộm)
-
expose expose illicit love (phơi bày tình yêu vụng trộm)
-
a tale a tale of illicit love (một câu chuyện tình yêu vụng trộm)
-
the consequences the consequences of illicit love (những hậu quả của tình yêu vụng trộm)
-
the dangers the dangers of illicit love (những hiểm nguy của tình yêu vụng trộm)
Idioms
-
the allure of illicit love
sức quyến rũ của tình yêu vụng trộm
"Many are drawn to the allure of illicit love, despite the risks."
(Nhiều người bị cuốn hút bởi sức quyến rũ của tình yêu vụng trộm, bất chấp rủi ro.)
-
a clandestine illicit love
mối tình vụng trộm bí mật
"They maintained a clandestine illicit love for years, hidden from their families."
(Họ duy trì mối tình vụng trộm bí mật trong nhiều năm, giấu kín với gia đình.)
-
the perils of illicit love
những hiểm nguy của tình yêu vụng trộm
"Literature often explores the perils of illicit love and its tragic outcomes."
(Văn học thường khám phá những hiểm nguy của tình yêu vụng trộm và kết cục bi thảm của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
illicit love
Tính từ (Adjective)Không được pháp luật hoặc các phong tục xã hội cho phép; trái phép, bất hợp pháp.
"Their illicit love affair was exposed in the newspapers."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To engage in illicit love can have devastating consequences. |
Tham gia vào tình yêu bất chính có thể gây ra những hậu quả tàn khốc. |
| Phủ định | It's best not to pursue illicit love; it rarely ends well. |
Tốt nhất là không nên theo đuổi tình yêu bất chính; nó hiếm khi kết thúc tốt đẹp. |
| Nghi vấn | Is it wise to risk everything for illicit love? |
Có khôn ngoan không khi mạo hiểm mọi thứ vì tình yêu bất chính? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Alas, their illicit love was discovered, leading to heartbreak. |
Than ôi, tình yêu bất chính của họ đã bị phát hiện, dẫn đến sự đau khổ. |
| Phủ định | Unfortunately, their illicit affair wasn't a secret for long. |
Thật không may, mối tình bất chính của họ không phải là một bí mật lâu dài. |
| Nghi vấn | Oh, was their illicit relationship really worth the risk? |
Ồ, mối quan hệ bất chính của họ có thực sự đáng để mạo hiểm không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She knew their love was illicit, but she couldn't resist it. |
Cô ấy biết tình yêu của họ là bất chính, nhưng cô ấy không thể cưỡng lại nó. |
| Phủ định | He didn't believe their illicit affair would last. |
Anh ấy không tin rằng mối tình bất chính của họ sẽ kéo dài. |
| Nghi vấn | Was it their illicit rendezvous that led to their downfall? |
Có phải cuộc gặp gỡ bất chính của họ đã dẫn đến sự sụp đổ của họ không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their relationship was built on secrets: an illicit love that blossomed in the shadows. |
Mối quan hệ của họ được xây dựng trên những bí mật: một tình yêu bất chính nảy nở trong bóng tối. |
| Phủ định | The scandal revealed what their marriage was not: it was not a bond of true affection, but an illicit arrangement. |
Vụ bê bối tiết lộ cuộc hôn nhân của họ không phải là gì: đó không phải là một mối liên kết của tình cảm thật sự, mà là một sự sắp xếp bất chính. |
| Nghi vấn | Was it worth it: the illicit affair, the betrayal, the eventual heartbreak? |
Liệu nó có đáng không: mối tình bất chính, sự phản bội, nỗi đau khổ cuối cùng? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If they hadn't pursued their illicit love, she wouldn't be regretting her decision now. |
Nếu họ không theo đuổi tình yêu trái đạo lý của mình, bây giờ cô ấy sẽ không hối hận về quyết định của mình. |
| Phủ định | If he weren't so involved in an illicit affair, he might have saved his marriage. |
Nếu anh ấy không quá sa đà vào một mối quan hệ bất chính, có lẽ anh ấy đã cứu vãn được cuộc hôn nhân của mình. |
| Nghi vấn | If she hadn't fallen for him, would she still be living a life untouched by illicit love now? |
Nếu cô ấy không yêu anh ấy, liệu cô ấy có còn sống một cuộc đời không bị vấy bẩn bởi tình yêu trái đạo lý không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illicit love".
