(Top Banner Ad)
illicit love
B2
Tính từ (Adjective) B2 Xã hội, Tình cảm

illicit love

UK: /ɪˈlɪsɪt/ • US: /ɪˈlɪsɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tình yêu trái ngang tình yêu vụng trộm tình yêu bất chính mối tình ngoài luồng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not allowed by law or social customs.

Vietnamese Meaning

Không được pháp luật hoặc các phong tục xã hội cho phép; trái phép, bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their illicit love affair was exposed in the newspapers."

    "Mối tình vụng trộm của họ đã bị phanh phui trên báo."

  • "She risked everything for her illicit love."

    "Cô ấy đã mạo hiểm mọi thứ cho tình yêu trái ngang của mình."

  • "The movie portrays the dangers of illicit love."

    "Bộ phim khắc họa những hiểm họa của tình yêu bất chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective illicit bất hợp pháp, trái phép, bị cấm
Noun illicitness tính bất hợp pháp, sự trái phép
Adjective licit hợp pháp, được phép
Noun love tình yêu, tình thương
Verb love yêu, thương
Adjective loving đầy yêu thương, trìu mến
Noun lover người yêu, tình nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Tình cảm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
licitus
Latin
illicitus
English
illicit

Gốc từ 'Illicit'

'Illicit' bắt nguồn từ tiếng Latin 'illicitus', có nghĩa là 'không được phép' hoặc 'bất hợp pháp'. Nó được hình thành từ tiền tố phủ định 'in-' (không) và 'licitus' (được phép), bản thân 'licitus' lại từ động từ 'licēre' (cho phép). Từ này du nhập vào tiếng Anh vào khoảng đầu thế kỷ 17.

Gốc từ 'Love'

'Love' (tình yêu) có nguồn gốc xa xưa hơn, từ Proto-Germanic '*lubō' và sau đó là tiếng Anh cổ 'lufu', chỉ cảm xúc yêu thương, sự quý mến hoặc lòng tốt. Khi 'illicit' và 'love' kết hợp, chúng tạo thành khái niệm về một mối tình bị cấm đoán, không được xã hội hoặc pháp luật chấp nhận.

Usage Note

Từ 'illicit' mang nghĩa cấm đoán, bí mật và thường liên quan đến những hành vi bị xã hội lên án. Nó mạnh hơn so với 'illegal' (bất hợp pháp) vì 'illicit' thường ám chỉ sự vi phạm các quy tắc đạo đức và xã hội hơn là chỉ vi phạm pháp luật. 'Illicit love' thường ám chỉ mối quan hệ ngoài luồng, ngoại tình, hoặc tình yêu bị cấm đoán vì lý do nào đó (ví dụ: tuổi tác, địa vị xã hội).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + illicit love
  • secret secret illicit love
    (tình yêu vụng trộm bí mật)
  • passionate passionate illicit love
    (tình yêu vụng trộm nồng cháy)
  • scandalous scandalous illicit love
    (tình yêu vụng trộm tai tiếng)
Verb + illicit love
  • pursue pursue illicit love
    (theo đuổi tình yêu vụng trộm)
  • hide hide illicit love
    (che giấu tình yêu vụng trộm)
  • expose expose illicit love
    (phơi bày tình yêu vụng trộm)
Noun + of illicit love
  • a tale a tale of illicit love
    (một câu chuyện tình yêu vụng trộm)
  • the consequences the consequences of illicit love
    (những hậu quả của tình yêu vụng trộm)
  • the dangers the dangers of illicit love
    (những hiểm nguy của tình yêu vụng trộm)

Idioms

  • the allure of illicit love

    sức quyến rũ của tình yêu vụng trộm

    "Many are drawn to the allure of illicit love, despite the risks."

    (Nhiều người bị cuốn hút bởi sức quyến rũ của tình yêu vụng trộm, bất chấp rủi ro.)

  • a clandestine illicit love

    mối tình vụng trộm bí mật

    "They maintained a clandestine illicit love for years, hidden from their families."

    (Họ duy trì mối tình vụng trộm bí mật trong nhiều năm, giấu kín với gia đình.)

  • the perils of illicit love

    những hiểm nguy của tình yêu vụng trộm

    "Literature often explores the perils of illicit love and its tragic outcomes."

    (Văn học thường khám phá những hiểm nguy của tình yêu vụng trộm và kết cục bi thảm của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illicit love

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Không được pháp luật hoặc các phong tục xã hội cho phép; trái phép, bất hợp pháp.

"Their illicit love affair was exposed in the newspapers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To engage in illicit love can have devastating consequences.
Tham gia vào tình yêu bất chính có thể gây ra những hậu quả tàn khốc.
Phủ định
It's best not to pursue illicit love; it rarely ends well.
Tốt nhất là không nên theo đuổi tình yêu bất chính; nó hiếm khi kết thúc tốt đẹp.
Nghi vấn
Is it wise to risk everything for illicit love?
Có khôn ngoan không khi mạo hiểm mọi thứ vì tình yêu bất chính?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Alas, their illicit love was discovered, leading to heartbreak.
Than ôi, tình yêu bất chính của họ đã bị phát hiện, dẫn đến sự đau khổ.
Phủ định
Unfortunately, their illicit affair wasn't a secret for long.
Thật không may, mối tình bất chính của họ không phải là một bí mật lâu dài.
Nghi vấn
Oh, was their illicit relationship really worth the risk?
Ồ, mối quan hệ bất chính của họ có thực sự đáng để mạo hiểm không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She knew their love was illicit, but she couldn't resist it.
Cô ấy biết tình yêu của họ là bất chính, nhưng cô ấy không thể cưỡng lại nó.
Phủ định
He didn't believe their illicit affair would last.
Anh ấy không tin rằng mối tình bất chính của họ sẽ kéo dài.
Nghi vấn
Was it their illicit rendezvous that led to their downfall?
Có phải cuộc gặp gỡ bất chính của họ đã dẫn đến sự sụp đổ của họ không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Their relationship was built on secrets: an illicit love that blossomed in the shadows.
Mối quan hệ của họ được xây dựng trên những bí mật: một tình yêu bất chính nảy nở trong bóng tối.
Phủ định
The scandal revealed what their marriage was not: it was not a bond of true affection, but an illicit arrangement.
Vụ bê bối tiết lộ cuộc hôn nhân của họ không phải là gì: đó không phải là một mối liên kết của tình cảm thật sự, mà là một sự sắp xếp bất chính.
Nghi vấn
Was it worth it: the illicit affair, the betrayal, the eventual heartbreak?
Liệu nó có đáng không: mối tình bất chính, sự phản bội, nỗi đau khổ cuối cùng?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they hadn't pursued their illicit love, she wouldn't be regretting her decision now.
Nếu họ không theo đuổi tình yêu trái đạo lý của mình, bây giờ cô ấy sẽ không hối hận về quyết định của mình.
Phủ định
If he weren't so involved in an illicit affair, he might have saved his marriage.
Nếu anh ấy không quá sa đà vào một mối quan hệ bất chính, có lẽ anh ấy đã cứu vãn được cuộc hôn nhân của mình.
Nghi vấn
If she hadn't fallen for him, would she still be living a life untouched by illicit love now?
Nếu cô ấy không yêu anh ấy, liệu cô ấy có còn sống một cuộc đời không bị vấy bẩn bởi tình yêu trái đạo lý không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illicit love".

Tình yêu bị cấm đoán trong văn học

Tình yêu vụng trộm (illicit love) là một chủ đề muôn thuở trong văn học thế giới, thường được dùng để khám phá các xung đột giữa cá nhân và xã hội, đạo đức hay định kiến. Điển hình như câu chuyện Romeo và Juliet, nơi tình yêu của họ bị gia đình và xã hội cấm cản, dẫn đến một kết cục bi thảm nhưng cũng bất hủ, trở thành biểu tượng cho những mối tình bị cấm đoán.

Chuẩn mực xã hội và hậu quả

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo, tình yêu vụng trộm, đặc biệt là ngoại tình hoặc mối quan hệ ngoài hôn nhân, thường bị coi là vi phạm nghiêm trọng các chuẩn mực đạo đức và hôn nhân truyền thống. Điều này có thể dẫn đến sự kỳ thị, lên án từ cộng đồng, và trong một số trường hợp, gây ra những hậu quả pháp lý hoặc xã hội nghiêm trọng cho những người liên quan, tùy thuộc vào bối cảnh văn hóa và pháp luật.