(Top Banner Ad)
tuberculin skin test
C1
Danh từ C1 Y học

tuberculin skin test

Nghĩa tiếng Việt

xét nghiệm Mantoux test da tuberculin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A test to determine if someone has been infected with tuberculosis (TB). Tuberculin (a purified protein derivative of TB) is injected under the skin. If the person has been infected with TB, the area will become raised and red.

Vietnamese Meaning

Một xét nghiệm để xác định xem một người có bị nhiễm bệnh lao (TB) hay không. Tuberculin (một dẫn xuất protein tinh khiết của TB) được tiêm dưới da. Nếu người đó đã bị nhiễm lao, khu vực đó sẽ sưng lên và đỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A positive tuberculin skin test indicates prior exposure to tuberculosis."

    "Một xét nghiệm tuberculin trên da dương tính cho thấy đã tiếp xúc trước đó với bệnh lao."

  • "The doctor ordered a tuberculin skin test to rule out TB."

    "Bác sĩ đã chỉ định xét nghiệm da tuberculin để loại trừ bệnh lao."

  • "The nurse administered the tuberculin skin test on the patient's forearm."

    "Y tá đã thực hiện xét nghiệm da tuberculin trên cẳng tay của bệnh nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tuberculosis Bệnh lao
Adjective tuberculous Thuộc bệnh lao, bị lao
Noun tuberculin Chất tuberculin (được dùng trong xét nghiệm lao qua da)
Verb test Kiểm tra, xét nghiệm
Noun testing Sự kiểm tra, việc xét nghiệm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tuber (lump, swelling)
Latin
tuberculum (small lump, nodule, diminutive of tuber)
English (Coined 1890)
tuberculin (from tuberculum + -in, isolated by Robert Koch)
Old Norse
skinn (animal hide)
Old English
scinn
English
skin
Latin
testum (earthen pot, crucible)
Old French
test (crucible, trial, examination)
English
test (examination, assessment)
English (Late 19th - Early 20th C.)
tuberculin skin test (compound medical term)

Nguồn gốc của 'Tuberculin'

Cụm từ 'tuberculin skin test' là sự kết hợp của ba từ. 'Tuberculin' được tạo ra từ 'tubercle' (nốt nhỏ) có gốc từ tiếng Latinh 'tuberculum' (một dạng thu nhỏ của 'tuber' nghĩa là cục, khối u). Hậu tố '-in' thường được dùng trong hóa học. Chất tuberculin được nhà vi khuẩn học người Đức Robert Koch phân lập và công bố vào năm 1890. 'Skin' (da) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skinn'. 'Test' (kiểm tra) ban đầu liên quan đến các bình thử nghiệm trong luyện kim (tiếng Latinh 'testum' nghĩa là bình đất sét, tiếng Pháp cổ 'test' nghĩa là lò luyện kim, thử nghiệm), sau này phát triển nghĩa thành sự kiểm tra hay đánh giá. Sự kết hợp các từ này tạo thành tên gọi cho một phương pháp chẩn đoán bệnh lao quan trọng.

Usage Note

Xét nghiệm này thường được sử dụng để sàng lọc bệnh lao ở những người có nguy cơ cao, chẳng hạn như nhân viên y tế, những người sống trong khu vực có tỷ lệ mắc bệnh lao cao và những người bị suy giảm miễn dịch. Kết quả dương tính của xét nghiệm cần được xác nhận bằng các xét nghiệm khác như chụp X-quang ngực.

Prepositions

for in

"test for" sử dụng để chỉ mục đích của xét nghiệm, ví dụ: "The tuberculin skin test is used for detecting TB infection." "test in" thường được sử dụng để chỉ đối tượng tham gia xét nghiệm, ví dụ: "The tuberculin skin test was administered in children."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tuberculin skin test
  • perform perform a tuberculin skin test
    (thực hiện xét nghiệm lao qua da)
  • administer administer a tuberculin skin test
    (tiêm/thực hiện xét nghiệm lao qua da)
  • read read a tuberculin skin test
    (đọc kết quả xét nghiệm lao qua da)
  • interpret interpret a tuberculin skin test
    (diễn giải kết quả xét nghiệm lao qua da)
  • undergo undergo a tuberculin skin test
    (trải qua/làm xét nghiệm lao qua da)
Adjective + tuberculin skin test
  • positive a positive tuberculin skin test
    (xét nghiệm lao qua da dương tính)
  • negative a negative tuberculin skin test
    (xét nghiệm lao qua da âm tính)
  • routine a routine tuberculin skin test
    (xét nghiệm lao qua da định kỳ/thường quy)
  • annual an annual tuberculin skin test
    (xét nghiệm lao qua da hàng năm)

Idioms

  • A positive tuberculin skin test

    Kết quả xét nghiệm lao qua da dương tính (thường chỉ ra khả năng đã nhiễm vi khuẩn lao)

    "Her annual screening showed a positive tuberculin skin test, so she needed further evaluation."

    (Kiểm tra sàng lọc hàng năm của cô ấy cho thấy kết quả xét nghiệm lao qua da dương tính, vì vậy cô ấy cần được đánh giá thêm.)

  • A negative tuberculin skin test

    Kết quả xét nghiệm lao qua da âm tính (thường chỉ ra không có nhiễm trùng lao, nhưng có thể cần xét nghiệm lại trong một số trường hợp)

    "The child's tuberculin skin test was negative, which was a relief to the parents."

    (Kết quả xét nghiệm lao qua da của đứa trẻ là âm tính, điều này khiến cha mẹ nhẹ nhõm.)

  • To administer a tuberculin skin test

    Thực hiện/tiêm xét nghiệm lao qua da (thực hiện quy trình tiêm chất tuberculin dưới da để kiểm tra phản ứng)

    "Nurses are trained to administer a tuberculin skin test accurately."

    (Các y tá được đào tạo để thực hiện xét nghiệm lao qua da một cách chính xác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tuberculin skin test

Danh từ
Lật mặt

Một xét nghiệm để xác định xem một người có bị nhiễm bệnh lao (TB) hay không. Tuberculin (một dẫn xuất protein tinh khiết của TB) được tiêm dưới da. Nếu người đó đã bị nhiễm lao, khu vực đó sẽ sưng lên và đỏ.

"A positive tuberculin skin test indicates prior exposure to tuberculosis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will order a tuberculin skin test for him next week.
Bác sĩ sẽ yêu cầu thực hiện xét nghiệm da tuberculin cho anh ấy vào tuần tới.
Phủ định
She is not going to get a tuberculin skin test unless she has been exposed to TB.
Cô ấy sẽ không làm xét nghiệm da tuberculin trừ khi cô ấy đã tiếp xúc với bệnh lao.
Nghi vấn
Are they going to use the tuberculin method to diagnose TB in this case?
Họ sẽ sử dụng phương pháp tuberculin để chẩn đoán bệnh lao trong trường hợp này phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor has performed a tuberculin skin test on the patient.
Bác sĩ đã thực hiện xét nghiệm da tuberculin cho bệnh nhân.
Phủ định
I haven't had a tuberculin skin test since I was a child.
Tôi đã không làm xét nghiệm da tuberculin kể từ khi còn nhỏ.
Nghi vấn
Has she ever had a tuberculin skin test before?
Cô ấy đã từng làm xét nghiệm da tuberculin trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tuberculin skin test".

Tầm quan trọng trong Y tế Công cộng

Xét nghiệm lao qua da (Tuberculin Skin Test - TST) có một vai trò lịch sử và hiện tại rất quan trọng trong việc sàng lọc và kiểm soát bệnh lao (TB). Bệnh lao từng là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu thế giới. TST là một phương pháp đơn giản, tương đối rẻ tiền và dễ thực hiện để xác định những người có thể đã tiếp xúc hoặc nhiễm vi khuẩn lao tiềm ẩn, giúp các chương trình y tế công cộng ngăn chặn sự lây lan của bệnh trong cộng đồng.

Yêu cầu bắt buộc và Di cư

Ở nhiều quốc gia, xét nghiệm lao qua da là yêu cầu bắt buộc đối với một số nhóm người nhất định nhằm mục đích bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Ví dụ, nhân viên y tế thường phải làm xét nghiệm này do nguy cơ phơi nhiễm cao. Ngoài ra, những người nhập cư và tị nạn đến từ các khu vực có tỷ lệ mắc bệnh lao cao cũng thường được yêu cầu làm TST như một phần của quy trình kiểm tra sức khỏe nhập cư để ngăn ngừa sự lây lan của bệnh trong dân số mới.