(Top Banner Ad)
tubing
B1
Noun B1 Giải trí, Thể thao

tubing

UK: /ˈtjuːbɪŋ/ • US: /ˈtuːbɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trượt phao ống dẫn hệ thống ống
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sport of riding on an inner tube, typically on water (river tubing) or snow (snow tubing).

Vietnamese Meaning

Môn thể thao trượt bằng phao, thường là trên mặt nước (trượt phao sông) hoặc tuyết (trượt phao tuyết).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went tubing down the river last weekend."

    "Chúng tôi đã đi trượt phao xuống sông vào cuối tuần trước."

  • "Snow tubing is a popular winter activity."

    "Trượt phao tuyết là một hoạt động mùa đông phổ biến."

  • "The plumber replaced the old copper tubing with PVC."

    "Thợ sửa ống nước đã thay thế ống đồng cũ bằng ống PVC."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tube ống
Verb tube đi bằng ống, luồn qua ống

Synonyms

inner tubing (trượt phao)float tubing (phao trượt)

Related Words

Subject Area

Giải trí, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
tube
English
-ing
English
tubing

Nguồn gốc của 'Tubing'

Từ 'tubing' xuất phát từ từ 'tube' (ống) cộng với hậu tố '-ing', chỉ hành động hoặc quá trình liên quan đến việc sử dụng ống. Ban đầu, nó có thể chỉ đơn giản là việc lắp đặt hoặc làm việc với các đường ống. Sau đó, nó phát triển để chỉ các hoạt động giải trí như trượt phao trên sông.

Usage Note

Thuật ngữ 'tubing' đề cập đến hoạt động giải trí sử dụng một loại phao hình vòng làm bằng cao su hoặc vật liệu tương tự. Hoạt động này có thể diễn ra trên nhiều địa hình khác nhau, từ sông, hồ đến các dốc tuyết. Sự khác biệt chính với các hoạt động tương tự như rafting là tubing thường chỉ sử dụng một phao đơn và có thể mang tính cá nhân hơn.
Trong ngữ cảnh này, 'tubing' chỉ đơn giản là vật liệu làm ống dẫn. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ y tế đến công nghiệp. Cần phân biệt với 'pipe' ở chỗ 'tubing' thường mỏng hơn và linh hoạt hơn.

Prepositions

on down

- 'On tubing': Đề cập đến việc đang tham gia hoạt động trượt phao. Ví dụ: 'We went on tubing yesterday.'
- 'Down tubing': Nhấn mạnh việc trượt xuống dốc hoặc dòng chảy. Ví dụ: 'The kids loved going down tubing on the snowy hill.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tubing
  • inner inner tubing
    (phao ống bên trong (thường dùng để trượt nước))
  • river river tubing
    (trượt phao trên sông)
Verb + tubing
  • go go tubing
    (đi trượt phao)
  • do do tubing
    (chơi trượt phao)

Idioms

  • go down the tubes

    thất bại hoàn toàn, đổ bể

    "If we don't get this contract, the whole project will go down the tubes."

    (Nếu chúng ta không giành được hợp đồng này, toàn bộ dự án sẽ thất bại hoàn toàn.)

  • down the tube

    xuống dốc, ngày càng tồi tệ

    "My career is going down the tube."

    (Sự nghiệp của tôi đang xuống dốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tubing

Noun
Lật mặt

Môn thể thao trượt bằng phao, thường là trên mặt nước (trượt phao sông) hoặc tuyết (trượt phao tuyết).

"We went tubing down the river last weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have gone tubing down the river this afternoon.
Họ đã đi phao trên sông chiều nay.
Phủ định
She hasn't tried tubing before, so she's a bit nervous.
Cô ấy chưa từng thử đi phao trước đây, vì vậy cô ấy hơi lo lắng.
Nghi vấn
Has he ever been tubing in such cold water?
Anh ấy đã bao giờ đi phao trong nước lạnh như vậy chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tubing".

River Tubing

Trượt phao trên sông (river tubing) là một hoạt động giải trí phổ biến ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Mỹ. Người tham gia ngồi trên phao và trôi theo dòng sông, thường là ở những đoạn sông có dòng chảy chậm và cảnh quan đẹp.