tubing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The sport of riding on an inner tube, typically on water (river tubing) or snow (snow tubing).
Vietnamese Meaning
Môn thể thao trượt bằng phao, thường là trên mặt nước (trượt phao sông) hoặc tuyết (trượt phao tuyết).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We went tubing down the river last weekend."
"Chúng tôi đã đi trượt phao xuống sông vào cuối tuần trước."
-
"Snow tubing is a popular winter activity."
"Trượt phao tuyết là một hoạt động mùa đông phổ biến."
-
"The plumber replaced the old copper tubing with PVC."
"Thợ sửa ống nước đã thay thế ống đồng cũ bằng ống PVC."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'tubing' đề cập đến hoạt động giải trí sử dụng một loại phao hình vòng làm bằng cao su hoặc vật liệu tương tự. Hoạt động này có thể diễn ra trên nhiều địa hình khác nhau, từ sông, hồ đến các dốc tuyết. Sự khác biệt chính với các hoạt động tương tự như rafting là tubing thường chỉ sử dụng một phao đơn và có thể mang tính cá nhân hơn.
Trong ngữ cảnh này, 'tubing' chỉ đơn giản là vật liệu làm ống dẫn. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, từ y tế đến công nghiệp. Cần phân biệt với 'pipe' ở chỗ 'tubing' thường mỏng hơn và linh hoạt hơn.
Prepositions
- 'On tubing': Đề cập đến việc đang tham gia hoạt động trượt phao. Ví dụ: 'We went on tubing yesterday.'
- 'Down tubing': Nhấn mạnh việc trượt xuống dốc hoặc dòng chảy. Ví dụ: 'The kids loved going down tubing on the snowy hill.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
inner inner tubing (phao ống bên trong (thường dùng để trượt nước))
-
river river tubing (trượt phao trên sông)
-
go go tubing (đi trượt phao)
-
do do tubing (chơi trượt phao)
Idioms
-
go down the tubes
thất bại hoàn toàn, đổ bể
"If we don't get this contract, the whole project will go down the tubes."
(Nếu chúng ta không giành được hợp đồng này, toàn bộ dự án sẽ thất bại hoàn toàn.)
-
down the tube
xuống dốc, ngày càng tồi tệ
"My career is going down the tube."
(Sự nghiệp của tôi đang xuống dốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tubing
NounMôn thể thao trượt bằng phao, thường là trên mặt nước (trượt phao sông) hoặc tuyết (trượt phao tuyết).
"We went tubing down the river last weekend."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have gone tubing down the river this afternoon. |
Họ đã đi phao trên sông chiều nay. |
| Phủ định | She hasn't tried tubing before, so she's a bit nervous. |
Cô ấy chưa từng thử đi phao trước đây, vì vậy cô ấy hơi lo lắng. |
| Nghi vấn | Has he ever been tubing in such cold water? |
Anh ấy đã bao giờ đi phao trong nước lạnh như vậy chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tubing".
