(Top Banner Ad)
tubular bells
B2
noun B2 Âm nhạc

tubular bells

UK: /ˌtjuːbjʊlə ˈbɛlz/ • US: /ˌtuːbjələr ˈbɛlz/

Nghĩa tiếng Việt

chuông ống bộ chuông ống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A musical instrument consisting of a set of metal tubes of different lengths that are struck with hammers to produce chime-like sounds.

Vietnamese Meaning

Một nhạc cụ bao gồm một bộ các ống kim loại có độ dài khác nhau, được đánh bằng búa để tạo ra âm thanh giống như chuông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tubular bells added a dramatic effect to the performance."

    "Bộ chuông ống đã thêm hiệu ứng kịch tính cho buổi biểu diễn."

  • "The composer used tubular bells to create a mystical atmosphere."

    "Nhà soạn nhạc đã sử dụng chuông ống để tạo ra một bầu không khí huyền bí."

  • "Tubular bells are often used in movie soundtracks to add a sense of grandeur."

    "Chuông ống thường được sử dụng trong nhạc phim để tăng thêm cảm giác hùng vĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tube Ống, tuýp
Noun bell Chuông
Adjective tubular Có hình ống, dạng ống

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tubus
Late Latin
tubulus
English
tubular
Old English
belle
English
tubular bells

Nguồn Gốc Tên Gọi

Tên gọi 'tubular bells' là một sự kết hợp mô tả chính xác nhạc cụ này. Từ 'tubular' (có hình ống) đề cập đến hình dạng của các ống kim loại dài, rỗng, được treo thẳng đứng. Còn từ 'bells' (chuông) chỉ chức năng tạo ra âm thanh giống như chuông khi các ống này được gõ. Đây là một nhạc cụ gõ độc đáo, thường được dùng trong dàn nhạc giao hưởng, nổi tiếng với âm thanh vang vọng, ngân nga và trong trẻo.

Usage Note

Tubular bells được sử dụng chủ yếu trong dàn nhạc giao hưởng và các tác phẩm âm nhạc lớn khác để tạo hiệu ứng chuông ngân vang. Chúng có âm vực rõ ràng và thường được dùng để nhấn mạnh các phân đoạn âm nhạc nhất định. Không nên nhầm lẫn với các loại chuông khác như chuông đồng (handbells) hay chuông gió (wind chimes). Tubular bells có âm thanh mạnh mẽ, vang dội và có cao độ xác định, trong khi các loại chuông khác có thể có âm thanh mềm mại, mơ hồ hơn và không có cao độ cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + tubular bells
  • play play tubular bells
    (chơi chuông ống)
  • strike strike the tubular bells
    (đánh/gõ chuông ống)
  • hear hear tubular bells
    (nghe tiếng chuông ống)
Adjective + tubular bells
  • resonant resonant tubular bells
    (những chiếc chuông ống vang vọng)
  • deep deep tubular bells
    (những chiếc chuông ống trầm)
  • clear clear tubular bells
    (những chiếc chuông ống trong trẻo)
Noun Phrase (sound)
  • sound the distinctive sound of tubular bells
    (âm thanh đặc trưng của chuông ống)
  • tone the ethereal tone of tubular bells
    (âm sắc thanh tao của chuông ống)

Idioms

  • the iconic sound of tubular bells

    Âm thanh mang tính biểu tượng của chuông ống

    "The iconic sound of tubular bells immediately brings to mind the film 'The Exorcist'."

    (Âm thanh mang tính biểu tượng của chuông ống ngay lập tức gợi nhớ đến bộ phim 'The Exorcist'.)

  • to play the tubular bells

    Chơi chuông ống (một nhạc cụ)

    "The percussionist prepared to play the tubular bells for the symphony's finale."

    (Người chơi bộ gõ chuẩn bị chơi chuông ống cho đoạn kết của bản giao hưởng.)

  • the unmistakable tone of tubular bells

    Âm sắc không thể nhầm lẫn của chuông ống

    "Listeners instantly recognized the unmistakable tone of tubular bells in the new composition."

    (Người nghe ngay lập tức nhận ra âm sắc không thể nhầm lẫn của chuông ống trong sáng tác mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tubular bells

noun
Lật mặt

Một nhạc cụ bao gồm một bộ các ống kim loại có độ dài khác nhau, được đánh bằng búa để tạo ra âm thanh giống như chuông.

"The tubular bells added a dramatic effect to the performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tubular bells".

Album "Tubular Bells" của Mike Oldfield

'Tubular Bells' là tên album đầu tay nổi tiếng của nhạc sĩ người Anh Mike Oldfield, phát hành năm 1973. Album này đã đạt được thành công vang dội và trở thành một trong những album bán chạy nhất mọi thời đại, đưa tên tuổi Mike Oldfield ra toàn thế giới.

Nhạc Phim "The Exorcist"

Một đoạn trích từ album 'Tubular Bells' của Mike Oldfield đã được sử dụng làm nhạc nền chủ đề cho bộ phim kinh dị kinh điển 'The Exorcist' (1973). Âm thanh đặc trưng của chuông ống trong bản nhạc này đã góp phần tạo nên không khí ma mị, rùng rợn và gắn liền với hình ảnh của bộ phim, khiến nó trở thành một trong những đoạn nhạc phim đáng nhớ nhất lịch sử điện ảnh.