(Top Banner Ad)
tugging
B1
Verb (gerund or present participle) B1 Tổng quát

tugging

UK: /ˈtʌɡɪŋ/ • US: /ˈtʌɡɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

kéo giật giật kéo mạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of tug: pulling something quickly and forcefully.

Vietnamese Meaning

Dạng tiếp diễn của động từ 'tug': kéo mạnh và nhanh cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The child was tugging at his mother's sleeve."

    "Đứa trẻ đang kéo tay áo của mẹ."

  • "I felt someone tugging at my shirt."

    "Tôi cảm thấy ai đó đang kéo áo tôi."

  • "The dog was tugging on its leash."

    "Con chó đang kéo dây xích."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tug kéo mạnh, giật mạnh (bằng tay)
Noun tug cú giật mạnh, cái kéo mạnh
Adjective tugged đã bị kéo, đã bị giật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
teon
Proto-Germanic
*teuhaną

Nguồn gốc của 'tugging'

Từ 'tugging' xuất phát từ động từ 'tug', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'teon', có nghĩa là 'kéo, lôi'. Nó liên quan đến hành động nắm chặt và kéo mạnh một vật gì đó. Hình ảnh này đã được truyền lại qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Tugging diễn tả hành động kéo giật mạnh, thường là một lực tác động đột ngột và có thể lặp đi lặp lại. So với 'pull', 'tug' mang tính chất mạnh mẽ và dứt khoát hơn. 'Tugging' có thể mang nghĩa đen (kéo vật lý) hoặc nghĩa bóng (kéo, giằng xé cảm xúc).

Prepositions

at on

'Tugging at something' nhấn mạnh việc kéo một vật cụ thể. 'Tugging on something' cũng tương tự, nhưng có thể ám chỉ việc kéo nhiều lần hoặc liên tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • tug at someone's heartstrings

    làm ai đó cảm động, lay động trái tim ai

    "The sad story tugged at my heartstrings."

    (Câu chuyện buồn đó đã làm tôi cảm động.)

  • tug-of-war

    cuộc thi kéo co; sự tranh giành, đấu đá

    "The negotiations became a political tug-of-war."

    (Các cuộc đàm phán đã trở thành một cuộc tranh giành chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tugging

Verb (gerund or present participle)
Lật mặt

Dạng tiếp diễn của động từ 'tug': kéo mạnh và nhanh cái gì đó.

"The child was tugging at his mother's sleeve."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish he hadn't tugged so hard on my sleeve; it ripped.
Tôi ước anh ấy đã không giật mạnh tay áo tôi như vậy; nó bị rách rồi.
Phủ định
If only she hadn't been tugging at my heartstrings, I wouldn't have felt so guilty.
Giá mà cô ấy không lay động trái tim tôi, tôi đã không cảm thấy tội lỗi đến vậy.
Nghi vấn
If only he would stop tugging at my shirt! Would that be too much to ask?
Giá mà anh ấy ngừng giật áo tôi! Liệu có quá đáng không khi yêu cầu điều đó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tugging".

Kéo co (Tug-of-War)

Kéo co là một trò chơi dân gian phổ biến trên toàn thế giới, bao gồm cả Việt Nam. Nó tượng trưng cho sự đoàn kết và sức mạnh tập thể. Luật chơi đơn giản: hai đội kéo một sợi dây thừng, đội nào kéo được đội kia qua vạch giữa thì thắng. Ở nhiều nước, kéo co không chỉ là trò chơi mà còn là một môn thể thao thi đấu chuyên nghiệp.