tummy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Từ ngữ trẻ con dùng để chỉ bụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My tummy hurts after eating too much candy."
"Bụng con đau sau khi ăn quá nhiều kẹo."
-
"The baby likes to sleep on his tummy."
"Em bé thích ngủ sấp."
-
"I have a funny feeling in my tummy."
"Tôi có một cảm giác kỳ lạ trong bụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stomach | dạ dày (bộ phận cơ thể) |
| Adjective | tummied | có bụng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Tummy" là một từ thân mật, thường được sử dụng bởi trẻ em hoặc khi nói chuyện với trẻ em. Nó mang sắc thái gần gũi, trìu mến hơn so với "stomach" (bụng) vốn mang tính trung lập và trang trọng hơn. Nên tránh sử dụng "tummy" trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn về y học, nơi "abdomen" hoặc "stomach" phù hợp hơn.
Prepositions
"In" dùng để chỉ vị trí bên trong bụng (ví dụ: "I have a pain in my tummy"). "On" hiếm khi được sử dụng với "tummy" nhưng có thể xuất hiện trong các cụm từ cố định (ví dụ: "I fell on my tummy").
Collocations (Từ đi kèm)
-
flat tummy (bụng phẳng)
-
empty tummy (bụng đói)
-
full tummy (bụng no)
-
rub someone's tummy (xoa bụng ai đó)
-
pat someone's tummy (vỗ nhẹ bụng ai đó)
-
feel something in my tummy (cảm thấy gì đó trong bụng)
Idioms
-
butterflies in my tummy
cảm thấy bồn chồn, lo lắng (như có đàn bướm trong bụng)
"I always get butterflies in my tummy before a big presentation."
(Tôi luôn cảm thấy bồn chồn trước một bài thuyết trình quan trọng.)
-
Tummy ache
Đau bụng
"She stayed home from school because she had a tummy ache."
(Cô ấy nghỉ học ở nhà vì bị đau bụng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tummy
danh từTừ ngữ trẻ con dùng để chỉ bụng.
"My tummy hurts after eating too much candy."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My tummy hurts after eating too much candy. |
Bụng tôi đau sau khi ăn quá nhiều kẹo. |
| Phủ định | I don't have a tummy ache today. |
Hôm nay tôi không bị đau bụng. |
| Nghi vấn | Does your tummy feel better now? |
Bụng của bạn đã dễ chịu hơn chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't eaten so much; now I have a tummy ache. |
Tôi ước tôi đã không ăn quá nhiều; bây giờ tôi bị đau bụng. |
| Phủ định | If only I didn't have such a sensitive tummy, I could enjoy more foods. |
Giá mà tôi không có một cái bụng nhạy cảm như vậy, tôi có thể thưởng thức nhiều loại thức ăn hơn. |
| Nghi vấn | If only he would tell me what's causing his tummy upset, could I help him? |
Giá mà anh ấy nói cho tôi biết điều gì đang gây khó chịu cho bụng của anh ấy, tôi có thể giúp anh ấy được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tummy".
