(Top Banner Ad)
tummy
A2
danh từ A2 Y học, Thông thường

tummy

UK: /ˈtʌmi/ • US: /ˈtʌmi/

Nghĩa tiếng Việt

bụng (cách gọi thân mật) bụng (của trẻ con)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A child's word for their stomach.

Vietnamese Meaning

Từ ngữ trẻ con dùng để chỉ bụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My tummy hurts after eating too much candy."

    "Bụng con đau sau khi ăn quá nhiều kẹo."

  • "The baby likes to sleep on his tummy."

    "Em bé thích ngủ sấp."

  • "I have a funny feeling in my tummy."

    "Tôi có một cảm giác kỳ lạ trong bụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stomach dạ dày (bộ phận cơ thể)
Adjective tummied có bụng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Thông thường

Etymology (Nguồn gốc)

Unknown
*tum-
Middle English
tomme

Nguồn Gốc Dễ Thương của 'Tummy'

Từ 'tummy' xuất phát từ tiếng Anh trung cổ 'tomme', có lẽ liên quan đến từ 'thumb' (ngón tay cái) vì hình dạng tròn trịa. Nó thường được sử dụng để nói về bụng của trẻ em hoặc một cách thân mật, dễ thương.

Usage Note

"Tummy" là một từ thân mật, thường được sử dụng bởi trẻ em hoặc khi nói chuyện với trẻ em. Nó mang sắc thái gần gũi, trìu mến hơn so với "stomach" (bụng) vốn mang tính trung lập và trang trọng hơn. Nên tránh sử dụng "tummy" trong các ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn về y học, nơi "abdomen" hoặc "stomach" phù hợp hơn.

Prepositions

in on

"In" dùng để chỉ vị trí bên trong bụng (ví dụ: "I have a pain in my tummy"). "On" hiếm khi được sử dụng với "tummy" nhưng có thể xuất hiện trong các cụm từ cố định (ví dụ: "I fell on my tummy").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tummy
  • flat tummy
    (bụng phẳng)
  • empty tummy
    (bụng đói)
  • full tummy
    (bụng no)
Verb + tummy
  • rub someone's tummy
    (xoa bụng ai đó)
  • pat someone's tummy
    (vỗ nhẹ bụng ai đó)
  • feel something in my tummy
    (cảm thấy gì đó trong bụng)

Idioms

  • butterflies in my tummy

    cảm thấy bồn chồn, lo lắng (như có đàn bướm trong bụng)

    "I always get butterflies in my tummy before a big presentation."

    (Tôi luôn cảm thấy bồn chồn trước một bài thuyết trình quan trọng.)

  • Tummy ache

    Đau bụng

    "She stayed home from school because she had a tummy ache."

    (Cô ấy nghỉ học ở nhà vì bị đau bụng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tummy

danh từ
Lật mặt

Từ ngữ trẻ con dùng để chỉ bụng.

"My tummy hurts after eating too much candy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My tummy hurts after eating too much candy.
Bụng tôi đau sau khi ăn quá nhiều kẹo.
Phủ định
I don't have a tummy ache today.
Hôm nay tôi không bị đau bụng.
Nghi vấn
Does your tummy feel better now?
Bụng của bạn đã dễ chịu hơn chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't eaten so much; now I have a tummy ache.
Tôi ước tôi đã không ăn quá nhiều; bây giờ tôi bị đau bụng.
Phủ định
If only I didn't have such a sensitive tummy, I could enjoy more foods.
Giá mà tôi không có một cái bụng nhạy cảm như vậy, tôi có thể thưởng thức nhiều loại thức ăn hơn.
Nghi vấn
If only he would tell me what's causing his tummy upset, could I help him?
Giá mà anh ấy nói cho tôi biết điều gì đang gây khó chịu cho bụng của anh ấy, tôi có thể giúp anh ấy được không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tummy".

Cách sử dụng từ 'Tummy'

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Anh, từ 'tummy' thường được dùng để nói về bụng một cách thân mật, đặc biệt là khi nói chuyện với trẻ em hoặc về trẻ em. Nó mang sắc thái dễ thương và không trang trọng.