belly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phần trước của cơ thể giữa ngực và đùi; bụng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He rubbed his belly after the large meal."
"Anh ấy xoa bụng sau bữa ăn lớn."
-
"He has a big belly."
"Anh ấy có một cái bụng to."
-
"The snake slithered on its belly."
"Con rắn trườn trên bụng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Compound) | belly button | Cái rốn |
| Adjective (Compound) | pot-bellied | Bị bụng phệ, béo bụng |
| Verb | belly | Phình ra, làm phồng lên (thường dùng trong kỹ thuật, hàng hải) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ phần bụng ngoài, có thể bao gồm cả nội tạng bên trong. Nên phân biệt với 'abdomen' mang tính chuyên môn y học hơn.
Prepositions
'on' được sử dụng khi nói về thứ gì đó ở trên bụng (e.g., 'The baby was sleeping on my belly'). 'in' được sử dụng để chỉ bên trong bụng, thường liên quan đến cảm giác hoặc tình trạng (e.g., 'I have butterflies in my belly').
Collocations (Từ đi kèm)
-
flat a flat belly (Cái bụng phẳng, thon gọn)
-
rumbling a rumbling belly (Bụng kêu réo (vì đói))
-
full a full belly (Cái bụng no căng)
-
rub rub one's belly (Xoa bụng (thường sau khi ăn no))
-
pat pat one's belly (Vỗ nhẹ vào bụng)
-
on lie on one's belly (Nằm sấp)
Idioms
-
Go belly up
Thất bại hoàn toàn; phá sản (nghĩa đen: cá chết, bụng hướng lên trời)
"The new restaurant went belly up after only three months of operation."
(Nhà hàng mới đã phá sản chỉ sau ba tháng hoạt động.)
-
Belly laugh
Cười sảng khoái, cười lớn phát ra từ bụng
"His joke caused a spontaneous belly laugh from the crowd."
(Trò đùa của anh ấy đã tạo ra một tràng cười sảng khoái tự phát từ đám đông.)
-
Have a fire in one's belly
Có nhiệt huyết, có tham vọng mạnh mẽ
"She has the fire in her belly needed to succeed in competitive politics."
(Cô ấy có nhiệt huyết cần thiết để thành công trong môi trường chính trị cạnh tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
belly
danh từPhần trước của cơ thể giữa ngực và đùi; bụng.
"He rubbed his belly after the large meal."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belly".
