(Top Banner Ad)
belly
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Y học

belly

UK: /ˈbɛli/ • US: /ˈbɛli/

Nghĩa tiếng Việt

bụng dạ con (khi mang thai)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The front part of the body between the chest and the thighs.

Vietnamese Meaning

Phần trước của cơ thể giữa ngực và đùi; bụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He rubbed his belly after the large meal."

    "Anh ấy xoa bụng sau bữa ăn lớn."

  • "He has a big belly."

    "Anh ấy có một cái bụng to."

  • "The snake slithered on its belly."

    "Con rắn trườn trên bụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Compound) belly button Cái rốn
Adjective (Compound) pot-bellied Bị bụng phệ, béo bụng
Verb belly Phình ra, làm phồng lên (thường dùng trong kỹ thuật, hàng hải)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*bhelgh-
Proto-Germanic
*balgiz
Old English
belg/bælg
Modern English
belly

Nguồn gốc 'Cái Túi'

Từ 'belly' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (Old English) là 'bælg' hoặc 'belg', mang nghĩa là 'cái túi da', 'cái bao' hoặc 'cái bọc'. Điều này phản ánh chức năng nguyên thủy của bụng là một vật chứa đựng (thức ăn, nội tạng). Khái niệm này cũng liên quan đến động từ chỉ sự 'phồng lên' hoặc 'sưng lên'.

Usage Note

Thường dùng để chỉ phần bụng ngoài, có thể bao gồm cả nội tạng bên trong. Nên phân biệt với 'abdomen' mang tính chuyên môn y học hơn.

Prepositions

on in

'on' được sử dụng khi nói về thứ gì đó ở trên bụng (e.g., 'The baby was sleeping on my belly'). 'in' được sử dụng để chỉ bên trong bụng, thường liên quan đến cảm giác hoặc tình trạng (e.g., 'I have butterflies in my belly').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + belly
  • flat a flat belly
    (Cái bụng phẳng, thon gọn)
  • rumbling a rumbling belly
    (Bụng kêu réo (vì đói))
  • full a full belly
    (Cái bụng no căng)
Verb + belly
  • rub rub one's belly
    (Xoa bụng (thường sau khi ăn no))
  • pat pat one's belly
    (Vỗ nhẹ vào bụng)
Prepositional Phrases
  • on lie on one's belly
    (Nằm sấp)

Idioms

  • Go belly up

    Thất bại hoàn toàn; phá sản (nghĩa đen: cá chết, bụng hướng lên trời)

    "The new restaurant went belly up after only three months of operation."

    (Nhà hàng mới đã phá sản chỉ sau ba tháng hoạt động.)

  • Belly laugh

    Cười sảng khoái, cười lớn phát ra từ bụng

    "His joke caused a spontaneous belly laugh from the crowd."

    (Trò đùa của anh ấy đã tạo ra một tràng cười sảng khoái tự phát từ đám đông.)

  • Have a fire in one's belly

    Có nhiệt huyết, có tham vọng mạnh mẽ

    "She has the fire in her belly needed to succeed in competitive politics."

    (Cô ấy có nhiệt huyết cần thiết để thành công trong môi trường chính trị cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

belly

danh từ
Lật mặt

Phần trước của cơ thể giữa ngực và đùi; bụng.

"He rubbed his belly after the large meal."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "belly".

Múa Bụng (Belly Dance)

Múa Bụng là một loại hình nghệ thuật biểu diễn nổi tiếng có nguồn gốc từ Trung Đông. Hình thức này tập trung vào các chuyển động uyển chuyển của cơ bụng và hông, tượng trưng cho sự nữ tính, sức sống và sự sinh sôi nảy nở.

Biểu tượng sự thịnh vượng (Pot Belly)

Trong một số bối cảnh lịch sử phương Tây, đặc biệt là trong nghệ thuật, một cái bụng tròn (pot-belly) đôi khi được dùng để biểu thị sự giàu có, no đủ và dư thừa (ngược lại với tình trạng nghèo đói). Ngày nay, thuật ngữ này thường được liên kết với các vấn đề sức khỏe hoặc sự nuông chiều bản thân.