(Top Banner Ad)
lichen
B2
Danh từ B2 Thực vật học, Sinh thái học

lichen

UK: /ˈlaɪkən/ • US: /ˈlaɪkən/

Nghĩa tiếng Việt

địa y
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A composite organism that arises from algae or cyanobacteria living among filaments of multiple fungi species in a mutualistic relationship.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật phức hợp phát sinh từ tảo hoặc vi khuẩn lam sống giữa các sợi của nhiều loài nấm trong một mối quan hệ cộng sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rocks were covered in lichen."

    "Những tảng đá được bao phủ bởi địa y."

  • "Lichens are often used as bioindicators of air quality."

    "Địa y thường được sử dụng như các chỉ thị sinh học về chất lượng không khí."

  • "Some lichens are edible and have been used as food in certain cultures."

    "Một số loài địa y có thể ăn được và đã được sử dụng làm thực phẩm trong một số nền văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lichen Địa y (một dạng sinh vật cộng sinh giữa nấm và tảo, thường mọc trên đá, cây cối hoặc đất)
Adjective lichenous Thuộc về địa y; có địa y mọc trên; giống địa y
Noun lichenology Ngành địa y học (khoa học nghiên cứu về địa y)
Noun lichenologist Nhà địa y học (người nghiên cứu về địa y)

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
λειχήν (leikhēn)
Latin
lichen
Old English
licen/licene
English
lichen

Nguồn gốc tên gọi "lichen"

Từ 'lichen' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'lichen' trong tiếng Latin, và xa hơn là từ 'leikhēn' trong tiếng Hy Lạp cổ đại. Từ 'leikhēn' này có liên quan đến động từ 'leikhein' nghĩa là 'liếm'. Có thể tên gọi này xuất phát từ cách địa y thường bám dính vào bề mặt như thể được 'liếm' lên đó, hoặc từ hình dạng tương tự của một số bệnh ngoài da thời xưa mà chúng có hình dạng giống địa y.

Usage Note

Lichen là một ví dụ điển hình của mối quan hệ cộng sinh, nơi cả nấm và tảo (hoặc vi khuẩn lam) đều có lợi. Chúng thường phát triển trên đá, cây cối hoặc đất. Không nên nhầm lẫn với rêu (moss) mặc dù chúng thường xuất hiện cùng nhau.

Prepositions

on

Lichen thường được tìm thấy *on* rocks, trees, and soil.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lichen
  • crusty crusty lichen
    (địa y dạng vỏ/vảy (mọc phẳng và cứng trên bề mặt))
  • leafy leafy lichen
    (địa y dạng lá (có cấu trúc giống lá))
  • bushy bushy lichen
    (địa y dạng bụi/cây (có hình dạng phân nhánh như cây bụi nhỏ))
  • slow-growing slow-growing lichen
    (địa y mọc chậm)
  • fragile fragile lichen
    (địa y dễ vỡ)
  • symbiotic symbiotic lichen
    (địa y cộng sinh (nêu bật bản chất cộng sinh của chúng))
Verb + lichen
  • grow lichen grows
    (địa y mọc/phát triển)
  • cover with be covered with lichen
    (bị bao phủ bởi địa y)
  • study study lichen
    (nghiên cứu địa y)
Lichen + Noun
  • species lichen species
    (loài địa y)
  • growth lichen growth
    (sự phát triển của địa y)
  • cover lichen cover
    (lớp địa y bao phủ (trên một bề mặt))

Idioms

  • lichen-covered (rocks/trees)

    (Đá/cây) bị địa y bao phủ; phủ đầy địa y

    "The old stone wall was completely lichen-covered, indicating its age."

    (Bức tường đá cũ kỹ hoàn toàn bị địa y bao phủ, cho thấy tuổi đời của nó.)

  • a patch of lichen

    Một mảng địa y; một cụm địa y nhỏ

    "We noticed a small patch of lichen on the tree bark, a common sight in this forest."

    (Chúng tôi nhận thấy một mảng địa y nhỏ trên vỏ cây, một cảnh tượng phổ biến trong khu rừng này.)

  • grow like lichen

    Mọc/lan rộng chậm rãi nhưng bền bỉ (như địa y); phát triển bền vững và kín đáo

    "Over the decades, the old church steeple began to grow like lichen, changing its appearance."

    (Trong nhiều thập kỷ, ngọn tháp nhà thờ cũ bắt đầu mọc đầy địa y, dần dần thay đổi diện mạo của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lichen

Danh từ
Lật mặt

Một sinh vật phức hợp phát sinh từ tảo hoặc vi khuẩn lam sống giữa các sợi của nhiều loài nấm trong một mối quan hệ cộng sinh.

"The rocks were covered in lichen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Lichens are often found on rocks and trees.
Địa y thường được tìm thấy trên đá và cây.
Phủ định
There isn't any lichen growing on that brick wall.
Không có địa y nào mọc trên bức tường gạch đó.
Nghi vấn
Are lichens harmful to the trees they grow on?
Địa y có hại cho cây mà chúng mọc trên không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the climbers had checked the weather forecast, they would be safer now, as they wouldn't have attempted the ascent on such lichenous rocks.
Nếu những người leo núi đã kiểm tra dự báo thời tiết, họ sẽ an toàn hơn bây giờ, vì họ sẽ không cố gắng leo lên những tảng đá phủ đầy địa y như vậy.
Phủ định
If the forest hadn't been so damp, the lichens wouldn't be growing so abundantly now.
Nếu khu rừng không ẩm ướt như vậy, địa y sẽ không phát triển mạnh như vậy bây giờ.
Nghi vấn
If you had known about the delicate lichen ecosystem, would you be walking off the path now?
Nếu bạn đã biết về hệ sinh thái địa y mong manh, bạn có đang đi ra khỏi con đường bây giờ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old stone wall displayed a variety of lichens.
Bức tường đá cổ hiển thị một loạt các loại địa y.
Phủ định
Seldom have I seen such a lichenous landscape, barren and desolate.
Hiếm khi tôi thấy một cảnh quan đầy địa y như vậy, cằn cỗi và hoang vắng.
Nghi vấn
Should the lichens on the rock face be disturbed, the ecosystem would suffer.
Nếu địa y trên vách đá bị xáo trộn, hệ sinh thái sẽ bị ảnh hưởng.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lichens will grow on the rocks after the rain.
Địa y sẽ mọc trên những tảng đá sau cơn mưa.
Phủ định
The lichenous growth on that tree won't spread if we treat it.
Sự phát triển địa y trên cây đó sẽ không lan rộng nếu chúng ta xử lý nó.
Nghi vấn
Will the lichens be going to affect the structural integrity of the old bridge?
Liệu địa y có ảnh hưởng đến tính toàn vẹn cấu trúc của cây cầu cũ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lichen".

Chỉ báo chất lượng không khí tự nhiên

Địa y là sinh vật cực kỳ nhạy cảm với ô nhiễm không khí, đặc biệt là sulfur dioxide. Vì vậy, sự hiện diện, đa dạng loài và tình trạng của địa y thường được các nhà khoa học sử dụng như một chỉ báo sinh học tự nhiên để đánh giá chất lượng không khí trong một khu vực. Một môi trường có nhiều loại địa y khỏe mạnh thường là dấu hiệu của không khí sạch.

Khả năng sinh tồn và tuổi thọ

Địa y nổi tiếng với khả năng sinh tồn trong những môi trường khắc nghiệt nhất, từ sa mạc khô cằn đến vùng cực băng giá, và thậm chí cả trên các bề mặt nhân tạo như bê tông. Chúng có thể sống hàng trăm, thậm chí hàng nghìn năm, phát triển cực kỳ chậm nhưng bền bỉ, tượng trưng cho sự kiên cường và trường tồn trong tự nhiên.