lichen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A composite organism that arises from algae or cyanobacteria living among filaments of multiple fungi species in a mutualistic relationship.
Vietnamese Meaning
Một sinh vật phức hợp phát sinh từ tảo hoặc vi khuẩn lam sống giữa các sợi của nhiều loài nấm trong một mối quan hệ cộng sinh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rocks were covered in lichen."
"Những tảng đá được bao phủ bởi địa y."
-
"Lichens are often used as bioindicators of air quality."
"Địa y thường được sử dụng như các chỉ thị sinh học về chất lượng không khí."
-
"Some lichens are edible and have been used as food in certain cultures."
"Một số loài địa y có thể ăn được và đã được sử dụng làm thực phẩm trong một số nền văn hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lichen | Địa y (một dạng sinh vật cộng sinh giữa nấm và tảo, thường mọc trên đá, cây cối hoặc đất) |
| Adjective | lichenous | Thuộc về địa y; có địa y mọc trên; giống địa y |
| Noun | lichenology | Ngành địa y học (khoa học nghiên cứu về địa y) |
| Noun | lichenologist | Nhà địa y học (người nghiên cứu về địa y) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lichen là một ví dụ điển hình của mối quan hệ cộng sinh, nơi cả nấm và tảo (hoặc vi khuẩn lam) đều có lợi. Chúng thường phát triển trên đá, cây cối hoặc đất. Không nên nhầm lẫn với rêu (moss) mặc dù chúng thường xuất hiện cùng nhau.
Prepositions
Lichen thường được tìm thấy *on* rocks, trees, and soil.
Collocations (Từ đi kèm)
-
crusty crusty lichen (địa y dạng vỏ/vảy (mọc phẳng và cứng trên bề mặt))
-
leafy leafy lichen (địa y dạng lá (có cấu trúc giống lá))
-
bushy bushy lichen (địa y dạng bụi/cây (có hình dạng phân nhánh như cây bụi nhỏ))
-
slow-growing slow-growing lichen (địa y mọc chậm)
-
fragile fragile lichen (địa y dễ vỡ)
-
symbiotic symbiotic lichen (địa y cộng sinh (nêu bật bản chất cộng sinh của chúng))
-
grow lichen grows (địa y mọc/phát triển)
-
cover with be covered with lichen (bị bao phủ bởi địa y)
-
study study lichen (nghiên cứu địa y)
-
species lichen species (loài địa y)
-
growth lichen growth (sự phát triển của địa y)
-
cover lichen cover (lớp địa y bao phủ (trên một bề mặt))
Idioms
-
lichen-covered (rocks/trees)
(Đá/cây) bị địa y bao phủ; phủ đầy địa y
"The old stone wall was completely lichen-covered, indicating its age."
(Bức tường đá cũ kỹ hoàn toàn bị địa y bao phủ, cho thấy tuổi đời của nó.)
-
a patch of lichen
Một mảng địa y; một cụm địa y nhỏ
"We noticed a small patch of lichen on the tree bark, a common sight in this forest."
(Chúng tôi nhận thấy một mảng địa y nhỏ trên vỏ cây, một cảnh tượng phổ biến trong khu rừng này.)
-
grow like lichen
Mọc/lan rộng chậm rãi nhưng bền bỉ (như địa y); phát triển bền vững và kín đáo
"Over the decades, the old church steeple began to grow like lichen, changing its appearance."
(Trong nhiều thập kỷ, ngọn tháp nhà thờ cũ bắt đầu mọc đầy địa y, dần dần thay đổi diện mạo của nó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lichen
Danh từMột sinh vật phức hợp phát sinh từ tảo hoặc vi khuẩn lam sống giữa các sợi của nhiều loài nấm trong một mối quan hệ cộng sinh.
"The rocks were covered in lichen."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Lichens are often found on rocks and trees. |
Địa y thường được tìm thấy trên đá và cây. |
| Phủ định | There isn't any lichen growing on that brick wall. |
Không có địa y nào mọc trên bức tường gạch đó. |
| Nghi vấn | Are lichens harmful to the trees they grow on? |
Địa y có hại cho cây mà chúng mọc trên không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the climbers had checked the weather forecast, they would be safer now, as they wouldn't have attempted the ascent on such lichenous rocks. |
Nếu những người leo núi đã kiểm tra dự báo thời tiết, họ sẽ an toàn hơn bây giờ, vì họ sẽ không cố gắng leo lên những tảng đá phủ đầy địa y như vậy. |
| Phủ định | If the forest hadn't been so damp, the lichens wouldn't be growing so abundantly now. |
Nếu khu rừng không ẩm ướt như vậy, địa y sẽ không phát triển mạnh như vậy bây giờ. |
| Nghi vấn | If you had known about the delicate lichen ecosystem, would you be walking off the path now? |
Nếu bạn đã biết về hệ sinh thái địa y mong manh, bạn có đang đi ra khỏi con đường bây giờ không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old stone wall displayed a variety of lichens. |
Bức tường đá cổ hiển thị một loạt các loại địa y. |
| Phủ định | Seldom have I seen such a lichenous landscape, barren and desolate. |
Hiếm khi tôi thấy một cảnh quan đầy địa y như vậy, cằn cỗi và hoang vắng. |
| Nghi vấn | Should the lichens on the rock face be disturbed, the ecosystem would suffer. |
Nếu địa y trên vách đá bị xáo trộn, hệ sinh thái sẽ bị ảnh hưởng. |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lichens will grow on the rocks after the rain. |
Địa y sẽ mọc trên những tảng đá sau cơn mưa. |
| Phủ định | The lichenous growth on that tree won't spread if we treat it. |
Sự phát triển địa y trên cây đó sẽ không lan rộng nếu chúng ta xử lý nó. |
| Nghi vấn | Will the lichens be going to affect the structural integrity of the old bridge? |
Liệu địa y có ảnh hưởng đến tính toàn vẹn cấu trúc của cây cầu cũ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lichen".
