(Top Banner Ad)
tuning
B2
noun B2 Âm nhạc, Kỹ thuật, Ô tô

tuning

UK: /ˈtjuːnɪŋ/ • US: /ˈtuːnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự lên dây (nhạc cụ) sự điều chỉnh sự tinh chỉnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of adjusting something, especially a musical instrument, engine, or radio, to improve its performance.

Vietnamese Meaning

Hành động điều chỉnh cái gì đó, đặc biệt là một nhạc cụ, động cơ hoặc radio, để cải thiện hiệu suất của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tuning of the piano took over an hour."

    "Việc lên dây đàn piano mất hơn một giờ."

  • "The band spent hours tuning their instruments before the concert."

    "Ban nhạc đã dành hàng giờ để lên dây các nhạc cụ của họ trước buổi hòa nhạc."

  • "Software tuning can improve the performance of a computer."

    "Việc điều chỉnh phần mềm có thể cải thiện hiệu suất của máy tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tune điều chỉnh, lên dây (nhạc cụ); dò (kênh radio)
Noun tune giai điệu, điệu nhạc
Noun tuner bộ dò đài/kênh; người điều chỉnh nhạc cụ
Adjective tuneful có giai điệu, êm tai, du dương
Adjective tuneless không có giai điệu, lạc điệu, chói tai

Synonyms

Antonyms

detuning (sự phá vỡ sự hài hòa, sự làm sai lệch)

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Kỹ thuật, Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ten-
Ancient Greek
τόνος (tonos)
Latin
tonus
Old French
ton
Middle English
tune, toun, toone
Modern English
tune (verb/noun) → tuning (noun)

Từ 'kéo căng' đến 'âm thanh'

Từ 'tuning' bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu cổ '*ten-', có nghĩa là 'kéo căng'. Ý nghĩa này phát triển qua tiếng Hy Lạp cổ ('tonos' - sự kéo căng, âm thanh), rồi tiếng Latin ('tonus' - âm thanh, giọng điệu) và tiếng Pháp cổ ('ton' - âm thanh). Giống như việc kéo căng dây đàn để tạo ra âm thanh chuẩn xác, 'tuning' đã trở thành hành động điều chỉnh để đạt được sự hài hòa hoặc đúng chuẩn.

Usage Note

Trong âm nhạc, 'tuning' liên quan đến việc điều chỉnh cao độ của các nốt nhạc trên một nhạc cụ để chúng hài hòa với nhau. Trong kỹ thuật, nó đề cập đến việc điều chỉnh các thông số của một hệ thống để đạt được hiệu suất tối ưu. Trong lĩnh vực ô tô, nó liên quan đến việc điều chỉnh động cơ hoặc hệ thống treo để cải thiện khả năng vận hành.
Trong ngữ cảnh này, 'tuning' thường ám chỉ việc cải thiện công suất, hiệu quả nhiên liệu hoặc khả năng xử lý của xe.
Đây là nghĩa cổ điển của 'tuning' liên quan đến radio và TV analog, giờ đây ít phổ biến hơn với TV và radio kỹ thuật số. Thường đi kèm với các động từ 'to tune in', 'to tune to'.
Sử dụng như một danh động từ, ví dụ trong các cấu trúc câu.

Prepositions

of for

Tuning *of* something: đề cập đến hành động điều chỉnh một vật cụ thể. Tuning *for* something: đề cập đến việc điều chỉnh để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tuning
  • fine fine tuning
    (sự tinh chỉnh, điều chỉnh tỉ mỉ)
  • precise precise tuning
    (sự điều chỉnh chính xác)
  • automatic automatic tuning
    (sự dò đài/điều chỉnh tự động)
  • manual manual tuning
    (sự dò đài/điều chỉnh thủ công)
Verb + tuning
  • require require tuning
    (yêu cầu điều chỉnh)
  • need need tuning
    (cần được điều chỉnh)
  • do some do some tuning
    (thực hiện một vài điều chỉnh)
Noun + tuning (Loại điều chỉnh)
  • engine engine tuning
    (việc điều chỉnh/can thiệp động cơ)
  • guitar guitar tuning
    (cách lên dây đàn guitar)
  • instrument instrument tuning
    (việc điều chỉnh/lên dây nhạc cụ)
  • frequency frequency tuning
    (việc dò tần số)

Idioms

  • fine-tuning

    Việc điều chỉnh nhỏ, tinh chỉnh để đạt hiệu quả tối ưu; sự hoàn thiện cuối cùng.

    "The team spent weeks on the fine-tuning of the new software."

    (Nhóm đã dành nhiều tuần để tinh chỉnh phần mềm mới.)

  • tuning in (to something)

    Chú ý lắng nghe; dò đài/kênh; kết nối cảm xúc/tinh thần với điều gì đó.

    "Make sure you're tuning in to what your teacher is saying."

    (Hãy đảm bảo bạn đang chú ý lắng nghe những gì giáo viên nói.)

  • tuning out (of something)

    Phớt lờ; ngừng chú ý; không quan tâm đến điều gì đó.

    "He has a habit of tuning out during long meetings."

    (Anh ấy có thói quen phớt lờ trong những cuộc họp dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tuning

noun
Lật mặt

Hành động điều chỉnh cái gì đó, đặc biệt là một nhạc cụ, động cơ hoặc radio, để cải thiện hiệu suất của nó.

"The tuning of the piano took over an hour."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more time, I would tune my guitar more often.
Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ chỉnh đàn guitar của mình thường xuyên hơn.
Phủ định
If the radio weren't tunable, we wouldn't be able to find different stations.
Nếu đài không thể điều chỉnh được, chúng ta sẽ không thể tìm thấy các kênh khác nhau.
Nghi vấn
Would you consider tuning your car's engine if it improved fuel efficiency?
Bạn có cân nhắc việc điều chỉnh động cơ ô tô của mình nếu nó cải thiện hiệu quả sử dụng nhiên liệu không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The musicians will be tuning their instruments before the concert begins.
Các nhạc sĩ sẽ đang chỉnh nhạc cụ của họ trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu.
Phủ định
I won't be tuning into the live broadcast because I will be at work.
Tôi sẽ không theo dõi chương trình phát sóng trực tiếp vì tôi sẽ ở chỗ làm.
Nghi vấn
Will you be tuning the car engine tomorrow morning?
Bạn sẽ chỉnh sửa động cơ xe hơi vào sáng mai chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tuning".

Nghi lễ lên dây nhạc cụ trước buổi biểu diễn

Trước mỗi buổi hòa nhạc giao hưởng hoặc biểu diễn âm nhạc lớn, việc các nhạc công cùng nhau lên dây (tuning) nhạc cụ của mình là một nghi thức quan trọng. Âm thanh hỗn độn ban đầu dần biến thành một hợp âm chuẩn xác, báo hiệu sự bắt đầu của màn trình diễn và tạo ra một bầu không khí trang trọng.

Văn hóa độ xe (Car Tuning)

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là phương Tây và Nhật Bản, tồn tại một nền văn hóa 'car tuning' sôi động. Những người đam mê xe hơi sẽ 'tune' (điều chỉnh) động cơ, hệ thống treo, và thậm chí cả ngoại hình xe của họ để cải thiện hiệu suất, tốc độ hoặc tính thẩm mỹ, biến chiếc xe thành một tác phẩm độc đáo và mạnh mẽ hơn.