turkey roast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Gà tây được nấu bằng cách nướng, thường là trong lò nướng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are having turkey roast for Thanksgiving this year."
"Chúng ta sẽ ăn gà tây nướng cho Lễ Tạ Ơn năm nay."
-
"The turkey roast was cooked to perfection."
"Món gà tây nướng đã được nấu hoàn hảo."
-
"She prepared a delicious turkey roast for the family dinner."
"Cô ấy đã chuẩn bị một món gà tây nướng ngon tuyệt cho bữa tối gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'turkey roast' thường được sử dụng để mô tả một món ăn phổ biến trong các dịp lễ như Lễ Tạ Ơn hoặc Giáng Sinh. Nó nhấn mạnh phương pháp chế biến (roast - nướng) và nguyên liệu chính (turkey - gà tây). Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng các cụm từ mô tả món ăn tương tự như 'roasted turkey' hoặc 'baked turkey'.
Prepositions
'Turkey roast with stuffing': Gà tây nướng với nhân nhồi. 'Turkey roast for Thanksgiving': Gà tây nướng cho Lễ Tạ Ơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious turkey roast (món gà tây quay/nướng ngon tuyệt)
-
festive festive turkey roast (món gà tây quay/nướng trong lễ hội)
-
succulent succulent turkey roast (món gà tây quay/nướng mọng nước/ngon ngọt)
-
traditional traditional turkey roast (món gà tây quay/nướng truyền thống)
-
whole whole turkey roast (nguyên con gà tây quay/nướng)
-
prepare prepare a turkey roast (chuẩn bị một món gà tây quay/nướng)
-
cook cook a turkey roast (nấu/quay/nướng một món gà tây)
-
carve carve a turkey roast (cắt lát gà tây quay/nướng)
-
serve serve a turkey roast (dọn/phục vụ món gà tây quay/nướng)
-
enjoy enjoy a turkey roast (thưởng thức một món gà tây quay/nướng)
-
Thanksgiving Thanksgiving turkey roast (món gà tây quay/nướng Lễ Tạ Ơn)
-
Christmas Christmas turkey roast (món gà tây quay/nướng Giáng Sinh)
-
leftover leftover turkey roast (gà tây quay/nướng còn thừa (sau bữa ăn))
Idioms
-
a grand turkey roast
một bữa gà tây quay/nướng thịnh soạn/lớn
"We had a grand turkey roast for the family reunion."
(Chúng tôi đã có một bữa gà tây quay/nướng thịnh soạn cho buổi họp mặt gia đình.)
-
the star of the turkey roast
điểm nhấn/linh hồn của bữa gà tây quay/nướng (chỉ bản thân con gà tây)
"The perfectly seasoned turkey roast was undoubtedly the star of the Thanksgiving dinner."
(Món gà tây quay được tẩm ướp hoàn hảo chắc chắn là điểm nhấn của bữa tối Lễ Tạ Ơn.)
-
enough turkey roast to feed an army
rất nhiều gà tây quay/nướng (đủ cho rất đông người)
"My mom always cooks enough turkey roast to feed an army during the holidays."
(Mẹ tôi luôn nấu rất nhiều gà tây quay/nướng đủ cho cả một đội quân trong các kỳ nghỉ lễ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
turkey roast
Danh từGà tây được nấu bằng cách nướng, thường là trong lò nướng.
"We are having turkey roast for Thanksgiving this year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turkey roast".
