(Top Banner Ad)
turkey roast
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

turkey roast

UK: /ˈtɜːki rəʊst/ • US: /ˈtɜːrki roʊst/

Nghĩa tiếng Việt

gà tây nướng món gà tây quay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A turkey that has been cooked by roasting, typically in an oven.

Vietnamese Meaning

Gà tây được nấu bằng cách nướng, thường là trong lò nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are having turkey roast for Thanksgiving this year."

    "Chúng ta sẽ ăn gà tây nướng cho Lễ Tạ Ơn năm nay."

  • "The turkey roast was cooked to perfection."

    "Món gà tây nướng đã được nấu hoàn hảo."

  • "She prepared a delicious turkey roast for the family dinner."

    "Cô ấy đã chuẩn bị một món gà tây nướng ngon tuyệt cho bữa tối gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turkey con gà tây; thịt gà tây
Verb roast quay, nướng (thịt, rau củ)
Noun roast món thịt quay/nướng (thường là một miếng lớn)
Adjective roasted đã được quay/nướng
Noun roaster lò quay, nồi nướng; người quay/nướng thịt
Noun roasting sự quay/nướng

Synonyms

roasted turkey (gà tây nướng)

Related Words

stuffing (nhân nhồi)gravy (nước sốt)cranberry sauce (sốt cranberry)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

North America
Meleagris gallopavo (native wild bird)
c. 15th-16th century
Bird brought to Europe by merchants, often via the Ottoman Empire (modern-day Turkey)
Old French
poulet d'Inde (chicken of India, often mistaken for guinea fowl which came from 'Turkey')
Middle English
turkey-cock / turkey-hen (English speakers associated the bird with 'Turkey', the country)
Proto-Germanic
*raustijaną (to roast, possibly related to a gridiron or hearth)
Old French
rostir (to roast, cook with dry heat)
Middle English
rosten (to roast)
Modern English
turkey roast (compound noun for the dish)

Nguồn gốc của từ 'Turkey'

Con gà tây (turkey) thực chất có nguồn gốc từ Bắc Mỹ. Khi được đưa đến châu Âu, nó thường được nhập khẩu qua các thương nhân từ Đế chế Ottoman, mà người châu Âu gọi là Thổ Nhĩ Kỳ (Turkey). Do đó, người Anh đã nhầm lẫn và gọi loài chim này là 'Turkey-cock', sau này rút gọn thành 'turkey', dù nó không đến từ Thổ Nhĩ Kỳ.

Nguồn gốc của từ 'Roast'

Từ 'roast' có nghĩa là 'quay' hoặc 'nướng', dùng để chỉ phương pháp nấu ăn bằng nhiệt khô trực tiếp, thường là với thịt. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'rostir' và xa hơn nữa là từ gốc Germanic cổ, liên quan đến việc nướng trên lửa hoặc vỉ nướng. Nó mô tả hành động nấu chín một miếng thịt lớn bằng cách này.

Usage Note

Cụm từ 'turkey roast' thường được sử dụng để mô tả một món ăn phổ biến trong các dịp lễ như Lễ Tạ Ơn hoặc Giáng Sinh. Nó nhấn mạnh phương pháp chế biến (roast - nướng) và nguyên liệu chính (turkey - gà tây). Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng các cụm từ mô tả món ăn tương tự như 'roasted turkey' hoặc 'baked turkey'.

Prepositions

with for

'Turkey roast with stuffing': Gà tây nướng với nhân nhồi. 'Turkey roast for Thanksgiving': Gà tây nướng cho Lễ Tạ Ơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + turkey roast
  • delicious delicious turkey roast
    (món gà tây quay/nướng ngon tuyệt)
  • festive festive turkey roast
    (món gà tây quay/nướng trong lễ hội)
  • succulent succulent turkey roast
    (món gà tây quay/nướng mọng nước/ngon ngọt)
  • traditional traditional turkey roast
    (món gà tây quay/nướng truyền thống)
  • whole whole turkey roast
    (nguyên con gà tây quay/nướng)
Verb + turkey roast
  • prepare prepare a turkey roast
    (chuẩn bị một món gà tây quay/nướng)
  • cook cook a turkey roast
    (nấu/quay/nướng một món gà tây)
  • carve carve a turkey roast
    (cắt lát gà tây quay/nướng)
  • serve serve a turkey roast
    (dọn/phục vụ món gà tây quay/nướng)
  • enjoy enjoy a turkey roast
    (thưởng thức một món gà tây quay/nướng)
Noun + turkey roast (Common Phrases)
  • Thanksgiving Thanksgiving turkey roast
    (món gà tây quay/nướng Lễ Tạ Ơn)
  • Christmas Christmas turkey roast
    (món gà tây quay/nướng Giáng Sinh)
  • leftover leftover turkey roast
    (gà tây quay/nướng còn thừa (sau bữa ăn))

Idioms

  • a grand turkey roast

    một bữa gà tây quay/nướng thịnh soạn/lớn

    "We had a grand turkey roast for the family reunion."

    (Chúng tôi đã có một bữa gà tây quay/nướng thịnh soạn cho buổi họp mặt gia đình.)

  • the star of the turkey roast

    điểm nhấn/linh hồn của bữa gà tây quay/nướng (chỉ bản thân con gà tây)

    "The perfectly seasoned turkey roast was undoubtedly the star of the Thanksgiving dinner."

    (Món gà tây quay được tẩm ướp hoàn hảo chắc chắn là điểm nhấn của bữa tối Lễ Tạ Ơn.)

  • enough turkey roast to feed an army

    rất nhiều gà tây quay/nướng (đủ cho rất đông người)

    "My mom always cooks enough turkey roast to feed an army during the holidays."

    (Mẹ tôi luôn nấu rất nhiều gà tây quay/nướng đủ cho cả một đội quân trong các kỳ nghỉ lễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

turkey roast

Danh từ
Lật mặt

Gà tây được nấu bằng cách nướng, thường là trong lò nướng.

"We are having turkey roast for Thanksgiving this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "turkey roast".

Món ăn truyền thống trong các dịp lễ lớn

Gà tây quay (turkey roast) là món ăn trung tâm và không thể thiếu trong các bữa tiệc Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving) ở Hoa Kỳ và Canada, cũng như bữa tối Giáng Sinh ở nhiều nước phương Tây. Nó tượng trưng cho sự đoàn tụ gia đình, lòng biết ơn và sự sung túc.

Biểu tượng của sự sum vầy và thịnh soạn

Một con gà tây quay lớn thường được coi là biểu tượng của sự sum vầy gia đình, một bữa ăn thịnh soạn và niềm vui trong các dịp đặc biệt. Việc chuẩn bị và chế biến gà tây quay là một nghi thức quan trọng, thường đi kèm với các món ăn phụ truyền thống như nước sốt nam việt quất, nhân nhồi và nước thịt (gravy).