Turn in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To go to bed.
Vietnamese Meaning
Đi ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I think I'll turn in early tonight."
"Tôi nghĩ tối nay tôi sẽ đi ngủ sớm."
-
"I always turn in my homework on time."
"Tôi luôn nộp bài tập về nhà đúng hạn."
-
"It's getting late, I'm going to turn in."
"Trời cũng muộn rồi, tôi đi ngủ đây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng trong văn nói thân mật. Nhấn mạnh hành động đi ngủ, nghỉ ngơi sau một ngày dài. Khác với 'go to sleep' (đi vào giấc ngủ), 'turn in' chỉ hành động lên giường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early turn in early (đi ngủ sớm)
-
late turn in late (đi ngủ muộn)
-
assignment turn in an assignment (nộp bài tập)
-
report turn in a report (nộp báo cáo)
-
on time turn in (something) on time (nộp (cái gì) đúng hạn)
-
a suspect turn in a suspect (tố giác một nghi phạm)
-
a criminal turn in a criminal (tố giác một tên tội phạm)
Idioms
-
Turn in one's resignation
Nộp đơn từ chức; từ chức
"After twenty years of service, she decided to turn in her resignation."
(Sau hai mươi năm phục vụ, cô ấy quyết định nộp đơn từ chức.)
-
Turn in for the night
Đi ngủ; đi nghỉ tối
"It's getting late, I think I'll turn in for the night."
(Trời đã khuya rồi, tôi nghĩ mình sẽ đi ngủ.)
-
Turn in on oneself
Trở nên khép kín, thu mình lại, chỉ tập trung vào bản thân
"After the accident, he started to turn in on himself and rarely spoke to anyone."
(Sau vụ tai nạn, anh ấy bắt đầu trở nên khép kín và hiếm khi nói chuyện với ai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Turn in
Phrasal VerbĐi ngủ.
"I think I'll turn in early tonight."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students knew what they had to do: they needed to turn in their assignments before the deadline. |
Các sinh viên biết họ phải làm gì: họ cần nộp bài tập trước thời hạn. |
| Phủ định | He did not turn in his homework: he was too busy playing video games. |
Anh ấy đã không nộp bài tập về nhà: anh ấy quá bận chơi trò chơi điện tử. |
| Nghi vấn | Did you turn in your application: it was due last week? |
Bạn đã nộp đơn xin của bạn chưa: nó đã đến hạn vào tuần trước? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You will turn in your assignment on time, won't you? |
Bạn sẽ nộp bài tập đúng hạn, phải không? |
| Phủ định | She didn't turn in her report yesterday, did she? |
Cô ấy đã không nộp báo cáo của mình ngày hôm qua, phải không? |
| Nghi vấn | They have to turn in the application form soon, don't they? |
Họ phải nộp đơn đăng ký sớm, phải không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She turned in her assignment on time yesterday. |
Cô ấy đã nộp bài tập đúng hạn vào ngày hôm qua. |
| Phủ định | He didn't turn in his application before the deadline. |
Anh ấy đã không nộp đơn đăng ký trước thời hạn. |
| Nghi vấn | Did you turn in the report last week? |
Bạn đã nộp báo cáo vào tuần trước chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Turn in".
