(Top Banner Ad)
Turn in
B1
Phrasal Verb B1 Tổng quát

Turn in

UK: /tɜːn ɪn/ • US: /tɜrn ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

đi ngủ nộp giao nộp tự thú tố giác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go to bed.

Vietnamese Meaning

Đi ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I think I'll turn in early tonight."

    "Tôi nghĩ tối nay tôi sẽ đi ngủ sớm."

  • "I always turn in my homework on time."

    "Tôi luôn nộp bài tập về nhà đúng hạn."

  • "It's getting late, I'm going to turn in."

    "Trời cũng muộn rồi, tôi đi ngủ đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun turn lượt, sự xoay chuyển, khúc cua
Noun turning khúc quanh, điểm xoay, ngã rẽ
Noun turnover doanh thu; sự luân chuyển nhân sự

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tornāre
Old French
torner
Middle English
turnen
English
turn

Gốc rễ của 'Turn'

Từ 'turn' (xoay, chuyển hướng) trong 'Turn in' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tornāre', có nghĩa là 'xoay tròn trên máy tiện'. Qua tiếng Pháp cổ 'torner' và tiếng Anh Trung cổ 'turnen', từ này đã phát triển để mô tả nhiều hành động liên quan đến sự xoay chuyển hoặc thay đổi hướng.

Sự ra đời của Cụm động từ 'Turn In'

'Turn in' là một cụm động từ (phrasal verb), nơi ý nghĩa của động từ 'turn' kết hợp với giới từ 'in' tạo ra những nghĩa hoàn toàn mới. Các nghĩa này phát triển qua thời gian, từ nghĩa đen 'quay vào trong' đến các nghĩa bóng như 'đi ngủ', 'nộp (cái gì)', hay 'tố giác (ai đó)'.

Usage Note

Thường được dùng trong văn nói thân mật. Nhấn mạnh hành động đi ngủ, nghỉ ngơi sau một ngày dài. Khác với 'go to sleep' (đi vào giấc ngủ), 'turn in' chỉ hành động lên giường.

Collocations (Từ đi kèm)

Khi mang nghĩa "đi ngủ"
  • early turn in early
    (đi ngủ sớm)
  • late turn in late
    (đi ngủ muộn)
Khi mang nghĩa "nộp, giao nộp"
  • assignment turn in an assignment
    (nộp bài tập)
  • report turn in a report
    (nộp báo cáo)
  • on time turn in (something) on time
    (nộp (cái gì) đúng hạn)
Khi mang nghĩa "tố giác"
  • a suspect turn in a suspect
    (tố giác một nghi phạm)
  • a criminal turn in a criminal
    (tố giác một tên tội phạm)

Idioms

  • Turn in one's resignation

    Nộp đơn từ chức; từ chức

    "After twenty years of service, she decided to turn in her resignation."

    (Sau hai mươi năm phục vụ, cô ấy quyết định nộp đơn từ chức.)

  • Turn in for the night

    Đi ngủ; đi nghỉ tối

    "It's getting late, I think I'll turn in for the night."

    (Trời đã khuya rồi, tôi nghĩ mình sẽ đi ngủ.)

  • Turn in on oneself

    Trở nên khép kín, thu mình lại, chỉ tập trung vào bản thân

    "After the accident, he started to turn in on himself and rarely spoke to anyone."

    (Sau vụ tai nạn, anh ấy bắt đầu trở nên khép kín và hiếm khi nói chuyện với ai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Turn in

Phrasal Verb
Lật mặt

Đi ngủ.

"I think I'll turn in early tonight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students knew what they had to do: they needed to turn in their assignments before the deadline.
Các sinh viên biết họ phải làm gì: họ cần nộp bài tập trước thời hạn.
Phủ định
He did not turn in his homework: he was too busy playing video games.
Anh ấy đã không nộp bài tập về nhà: anh ấy quá bận chơi trò chơi điện tử.
Nghi vấn
Did you turn in your application: it was due last week?
Bạn đã nộp đơn xin của bạn chưa: nó đã đến hạn vào tuần trước?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You will turn in your assignment on time, won't you?
Bạn sẽ nộp bài tập đúng hạn, phải không?
Phủ định
She didn't turn in her report yesterday, did she?
Cô ấy đã không nộp báo cáo của mình ngày hôm qua, phải không?
Nghi vấn
They have to turn in the application form soon, don't they?
Họ phải nộp đơn đăng ký sớm, phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She turned in her assignment on time yesterday.
Cô ấy đã nộp bài tập đúng hạn vào ngày hôm qua.
Phủ định
He didn't turn in his application before the deadline.
Anh ấy đã không nộp đơn đăng ký trước thời hạn.
Nghi vấn
Did you turn in the report last week?
Bạn đã nộp báo cáo vào tuần trước chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Turn in".

Văn hóa nộp bài tập và trách nhiệm cá nhân

Trong môi trường học thuật phương Tây, việc 'turn in' (nộp) bài tập, báo cáo, hay luận văn đúng thời hạn là một yếu tố cực kỳ quan trọng, thể hiện tính kỷ luật và trách nhiệm cá nhân của học sinh, sinh viên. Điều này được coi là một phần không thể thiếu của quá trình học tập và đánh giá.

Turn in: Cách nói thông thường khi đi ngủ

Cụm từ 'turn in' khi mang nghĩa 'đi ngủ' (ví dụ: 'I'm going to turn in') rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày ở các nước nói tiếng Anh. Nó mang sắc thái thân mật, thoải mái và ít trang trọng hơn so với 'go to bed' hay 'retire to bed', thường được dùng giữa bạn bè, gia đình hoặc trong những ngữ cảnh không chính thức.