go to bed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đi ngủ; lên giường để ngủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I usually go to bed around 10 PM."
"Tôi thường đi ngủ vào khoảng 10 giờ tối."
-
"It's time to go to bed."
"Đến giờ đi ngủ rồi."
-
"He goes to bed very late."
"Anh ấy đi ngủ rất muộn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'go to bed' diễn tả hành động chuẩn bị đi ngủ, thường là lên giường. Nó nhấn mạnh hành động chuyển từ trạng thái thức sang trạng thái chuẩn bị ngủ, không nhất thiết phải là ngủ ngay lập tức. Khác với 'fall asleep' (ngủ thiếp đi) diễn tả hành động bắt đầu giấc ngủ một cách tự nhiên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
early go to bed early (đi ngủ sớm)
-
late go to bed late (đi ngủ muộn)
-
reluctantly go to bed reluctantly (đi ngủ một cách miễn cưỡng)
-
straight to go straight to bed (đi thẳng vào giường ngủ)
-
hungry go to bed hungry (đi ngủ khi đói)
-
tired go to bed tired (đi ngủ khi mệt mỏi)
-
angry go to bed angry (đi ngủ khi còn giận dữ)
-
want to want to go to bed (muốn đi ngủ)
-
need to need to go to bed (cần đi ngủ)
-
it's time to it's time to go to bed (đã đến giờ đi ngủ)
Idioms
-
go to bed with the chickens
đi ngủ rất sớm (ngay sau khi mặt trời lặn)
"My grandma always goes to bed with the chickens, she's usually asleep by 8 PM."
(Bà tôi luôn đi ngủ với gà, bà ấy thường ngủ thiếp đi lúc 8 giờ tối.)
-
never go to bed angry
đừng bao giờ đi ngủ khi còn giận dữ (hãy giải quyết mâu thuẫn trước khi ngủ)
"My parents always taught me, 'Never go to bed angry; always talk things out'."
(Bố mẹ tôi luôn dạy tôi rằng 'Đừng bao giờ đi ngủ khi còn giận nhau; hãy luôn nói chuyện giải quyết mọi việc'.)
-
go to bed with someone
ngủ cùng (có quan hệ tình dục) với ai đó
"The rumors suggested that he went to bed with his colleague during the business trip."
(Những tin đồn cho rằng anh ta đã ngủ với đồng nghiệp của mình trong chuyến công tác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go to bed
Động từ (cụm động từ)Đi ngủ; lên giường để ngủ.
"I usually go to bed around 10 PM."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he will go to bed early is not certain. |
Việc anh ấy sẽ đi ngủ sớm là không chắc chắn. |
| Phủ định | Whether she doesn't go to bed late depends on her workload. |
Việc cô ấy không đi ngủ muộn có phụ thuộc vào khối lượng công việc của cô ấy hay không. |
| Nghi vấn | Why he doesn't want to go to bed is a mystery to me. |
Tại sao anh ấy không muốn đi ngủ là một bí ẩn đối với tôi. |
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children, who go to bed early, are always energetic in the morning. |
Những đứa trẻ, những đứa trẻ đi ngủ sớm, luôn tràn đầy năng lượng vào buổi sáng. |
| Phủ định | The student who doesn't go to bed at a reasonable hour often struggles to concentrate in class. |
Học sinh mà không đi ngủ vào một giờ hợp lý thường gặp khó khăn trong việc tập trung trong lớp. |
| Nghi vấn | Is that the house where you usually go to bed before 10 PM? |
Đó có phải là ngôi nhà nơi bạn thường đi ngủ trước 10 giờ tối không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had gone to bed earlier last night, I would be feeling more energetic now. |
Nếu tối qua tôi đi ngủ sớm hơn, bây giờ tôi đã cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn. |
| Phủ định | If she hadn't gone to bed so late, she wouldn't be so tired today. |
Nếu cô ấy không đi ngủ muộn như vậy, hôm nay cô ấy đã không mệt mỏi đến thế. |
| Nghi vấn | If they had gone to bed on time, would they be late for the meeting now? |
Nếu họ đi ngủ đúng giờ, bây giờ họ có bị trễ cuộc họp không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will go to bed early tonight. |
Cô ấy sẽ đi ngủ sớm tối nay. |
| Phủ định | They are not going to go to bed until midnight. |
Họ sẽ không đi ngủ cho đến nửa đêm. |
| Nghi vấn | Will you go to bed before 10 PM? |
Bạn sẽ đi ngủ trước 10 giờ tối chứ? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to bed early tonight. |
Tôi đang đi ngủ sớm tối nay. |
| Phủ định | She is not going to bed yet; she's still reading. |
Cô ấy vẫn chưa đi ngủ; cô ấy vẫn đang đọc sách. |
| Nghi vấn | Are you going to bed now? |
Bạn có đang đi ngủ bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go to bed".
