(Top Banner Ad)
go to bed
A1
Động từ (cụm động từ) A1 Sinh hoạt hàng ngày

go to bed

UK: /ɡəʊ tuː bɛd/ • US: /ɡoʊ tuː bɛd/

Nghĩa tiếng Việt

đi ngủ lên giường đi ngủ
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go to sleep; to lie down in order to sleep.

Vietnamese Meaning

Đi ngủ; lên giường để ngủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I usually go to bed around 10 PM."

    "Tôi thường đi ngủ vào khoảng 10 giờ tối."

  • "It's time to go to bed."

    "Đến giờ đi ngủ rồi."

  • "He goes to bed very late."

    "Anh ấy đi ngủ rất muộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bed giường ngủ
Noun bedroom phòng ngủ
Noun bedtime giờ đi ngủ
Noun bedding chăn ga gối đệm
Adjective bedridden phải nằm liệt giường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh hoạt hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gāną
Old English
gān
Proto-Germanic
*badją
Old English
bedd
Modern English
go to bed

Nguồn gốc của 'go to bed'

Cụm từ 'go to bed' có cấu trúc rất thẳng thắn, kết hợp động từ 'go' (đi) và danh từ 'bed' (giường) cùng giới từ 'to', chỉ hành động di chuyển đến giường để ngủ hoặc nghỉ ngơi. Cả 'go' và 'bed' đều là những từ cổ xưa trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng German và được sử dụng rộng rãi từ thời Old English. Sự kết hợp này mô tả một hành động cơ bản và phổ quát của con người, không có một câu chuyện nguồn gốc phức tạp mà chủ yếu là sự kết hợp ngữ nghĩa trực tiếp.

Usage Note

Cụm động từ 'go to bed' diễn tả hành động chuẩn bị đi ngủ, thường là lên giường. Nó nhấn mạnh hành động chuyển từ trạng thái thức sang trạng thái chuẩn bị ngủ, không nhất thiết phải là ngủ ngay lập tức. Khác với 'fall asleep' (ngủ thiếp đi) diễn tả hành động bắt đầu giấc ngủ một cách tự nhiên.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + Go to bed
  • early go to bed early
    (đi ngủ sớm)
  • late go to bed late
    (đi ngủ muộn)
  • reluctantly go to bed reluctantly
    (đi ngủ một cách miễn cưỡng)
  • straight to go straight to bed
    (đi thẳng vào giường ngủ)
Tính từ (trạng thái) + Go to bed
  • hungry go to bed hungry
    (đi ngủ khi đói)
  • tired go to bed tired
    (đi ngủ khi mệt mỏi)
  • angry go to bed angry
    (đi ngủ khi còn giận dữ)
Động từ/Cụm động từ + Go to bed
  • want to want to go to bed
    (muốn đi ngủ)
  • need to need to go to bed
    (cần đi ngủ)
  • it's time to it's time to go to bed
    (đã đến giờ đi ngủ)

Idioms

  • go to bed with the chickens

    đi ngủ rất sớm (ngay sau khi mặt trời lặn)

    "My grandma always goes to bed with the chickens, she's usually asleep by 8 PM."

    (Bà tôi luôn đi ngủ với gà, bà ấy thường ngủ thiếp đi lúc 8 giờ tối.)

  • never go to bed angry

    đừng bao giờ đi ngủ khi còn giận dữ (hãy giải quyết mâu thuẫn trước khi ngủ)

    "My parents always taught me, 'Never go to bed angry; always talk things out'."

    (Bố mẹ tôi luôn dạy tôi rằng 'Đừng bao giờ đi ngủ khi còn giận nhau; hãy luôn nói chuyện giải quyết mọi việc'.)

  • go to bed with someone

    ngủ cùng (có quan hệ tình dục) với ai đó

    "The rumors suggested that he went to bed with his colleague during the business trip."

    (Những tin đồn cho rằng anh ta đã ngủ với đồng nghiệp của mình trong chuyến công tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go to bed

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Đi ngủ; lên giường để ngủ.

"I usually go to bed around 10 PM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he will go to bed early is not certain.
Việc anh ấy sẽ đi ngủ sớm là không chắc chắn.
Phủ định
Whether she doesn't go to bed late depends on her workload.
Việc cô ấy không đi ngủ muộn có phụ thuộc vào khối lượng công việc của cô ấy hay không.
Nghi vấn
Why he doesn't want to go to bed is a mystery to me.
Tại sao anh ấy không muốn đi ngủ là một bí ẩn đối với tôi.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children, who go to bed early, are always energetic in the morning.
Những đứa trẻ, những đứa trẻ đi ngủ sớm, luôn tràn đầy năng lượng vào buổi sáng.
Phủ định
The student who doesn't go to bed at a reasonable hour often struggles to concentrate in class.
Học sinh mà không đi ngủ vào một giờ hợp lý thường gặp khó khăn trong việc tập trung trong lớp.
Nghi vấn
Is that the house where you usually go to bed before 10 PM?
Đó có phải là ngôi nhà nơi bạn thường đi ngủ trước 10 giờ tối không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had gone to bed earlier last night, I would be feeling more energetic now.
Nếu tối qua tôi đi ngủ sớm hơn, bây giờ tôi đã cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn.
Phủ định
If she hadn't gone to bed so late, she wouldn't be so tired today.
Nếu cô ấy không đi ngủ muộn như vậy, hôm nay cô ấy đã không mệt mỏi đến thế.
Nghi vấn
If they had gone to bed on time, would they be late for the meeting now?
Nếu họ đi ngủ đúng giờ, bây giờ họ có bị trễ cuộc họp không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will go to bed early tonight.
Cô ấy sẽ đi ngủ sớm tối nay.
Phủ định
They are not going to go to bed until midnight.
Họ sẽ không đi ngủ cho đến nửa đêm.
Nghi vấn
Will you go to bed before 10 PM?
Bạn sẽ đi ngủ trước 10 giờ tối chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to bed early tonight.
Tôi đang đi ngủ sớm tối nay.
Phủ định
She is not going to bed yet; she's still reading.
Cô ấy vẫn chưa đi ngủ; cô ấy vẫn đang đọc sách.
Nghi vấn
Are you going to bed now?
Bạn có đang đi ngủ bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go to bed".

Nghi thức giờ ngủ cho trẻ em

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'go to bed' không chỉ là hành động đơn thuần mà còn gắn liền với các nghi thức buổi tối cho trẻ em. Cha mẹ thường kể chuyện trước khi ngủ (bedtime stories), hát ru, hoặc thực hiện các hoạt động nhẹ nhàng như tắm nước ấm để giúp trẻ thư giãn và dễ dàng đi vào giấc ngủ. Những nghi thức này tạo nên một lịch trình đều đặn và là một phần quan trọng trong việc nuôi dưỡng trẻ.

Triết lý 'Early to bed, early to rise'

Câu tục ngữ nổi tiếng 'Early to bed, early to rise, makes a man healthy, wealthy, and wise' (Đi ngủ sớm, dậy sớm giúp con người khỏe mạnh, giàu có và thông thái) phản ánh một giá trị văn hóa sâu sắc trong xã hội phương Tây. Nó khuyến khích sự kỷ luật, làm việc chăm chỉ và tin tưởng vào lợi ích của việc duy trì một lối sống lành mạnh, bao gồm cả thói quen ngủ khoa học để đạt được thành công và trí tuệ.